Tản văn: Chiếc tủ sửa đồng hồ cũ

07/09/2026 - 16:47

 - Sau mấy chục năm nằm dưới mái hiên khu chợ nhỏ, chiếc tủ sửa đồng hồ của ông ngoại trở về nhà. Với tôi, đó không chỉ là nơi ông mưu sinh mà còn là nơi cất giữ những năm tháng tuổi thơ, tiếng tích tắc và bóng dáng người ông đã đi qua gần trọn một đời.

Chiếc tủ đồng hồ cũ của ông ngoại là một phần ký ức quan trọng nhất của tôi. Ảnh được tạo bởi AI

“Ông ngoại không sửa đồng hồ nữa”, mẹ nói với tôi qua điện thoại.

Tôi im lặng một lúc.

Có những câu nói nghe qua tưởng nhẹ tênh, nhưng lại làm một vùng ký ức trong lòng bỗng thức dậy. Với tôi, câu nói ấy kéo theo hình ảnh chiếc tủ sửa đồng hồ cũ dưới mái hiên khu chợ nhỏ, nơi ông ngoại đã ngồi hàng chục năm, giữa tiếng người mua bán và những tiếng tích tắc rất khẽ.

Ngày còn nhỏ, vào những kỳ nghỉ, tôi thường theo ông đạp xe gần 15km ra chợ. Chiếc tủ gỗ của ông cũ kỹ, chắp vá, nước sơn bạc màu. Ông được một người trong chợ cho đặt nhờ dưới mái hiên. Chỗ làm chỉ nhỏ vậy thôi, nhưng với ông, đó là một thế giới.

Trên mặt tủ là đủ loại đồng hồ. Có chiếc dây đã đứt, có chiếc mặt kính nứt, có chiếc nằm im từ lâu. Nhiều chiếc được chủ cũ bỏ lại vì không muốn sửa nữa. Ông vẫn giữ chúng.

Có lần tôi hỏi:

“Sao ông không bỏ bớt đi cho rộng?”

Ông cười, đôi mắt vẫn nhìn vào chiếc đồng hồ đang tháo dở:

“Chiếc đồng hồ nào cũng có câu chuyện riêng. Giữ lại cũng là giữ ký ức. Biết đâu một ngày nào đó sửa được, nó lại chạy.”

Tôi không hiểu hết câu nói ấy khi còn nhỏ.

Tôi chỉ thích ngồi cạnh ông.

Mỗi khi có khách mang đồng hồ đến, ông đeo chiếc kính lúp trước mắt, cúi sát xuống mặt tủ. Những ngón tay ông chậm rãi tháo từng con ốc nhỏ, nhấc từng bánh răng, lau từng chiếc kim. Tôi đứng bên cạnh, mắt không rời đôi tay ông.

Giữa khu chợ lúc nào cũng ồn ào, tôi nghe được tiếng tích tắc từ những chiếc đồng hồ trong tủ.

Tôi cũng được ông cho làm việc.

Tôi nhận đồng hồ của khách, ghi lại tên, hẹn ngày lấy. Khi khách đến nhận, tôi lấy chiếc đồng hồ từ trong tủ, đưa cho ông kiểm tra rồi nhận tiền, xếp lại thật ngay ngắn và bỏ vào túi ông.

Mỗi lần làm xong, ông cho tôi một ít tiền tiêu vặt.

Chừng ấy thôi cũng đủ để tôi mong đến cuối tuần.

Tôi gắn bó với chiếc tủ từ năm lên sáu cho đến ngày rời quê đi học đại học.

Khi gia đình đã bớt khó khăn, mọi người khuyên ông nghỉ làm. Ông không chịu. Ông bảo còn làm được thì cứ làm. Vậy là sáng sáng, ông vẫn đạp xe ra chợ, ngồi xuống chiếc ghế thấp phía sau chiếc tủ gỗ đã cũ, mở hộp đồ nghề và bắt đầu công việc.

Thời gian trôi qua, những người từng mang đồng hồ đến cho ông cũng ít dần.

Tôi nhận ra điều đó trong những lần về quê.

Chiếc tủ vẫn ở đó. Những chiếc đồng hồ vẫn nằm ngay ngắn trên mặt tủ. Chỉ có khách là thưa hơn trước.

Có những buổi chiều, ông ngồi rất lâu mà không có ai đến.

Ông không sốt ruột. Chỉ thỉnh thoảng đưa mắt nhìn ra phía chợ, như chờ một người quen nào đó.

Tôi không biết ông chờ khách hay chờ những ngày cũ.

Có lẽ cả hai.

Những năm tháng ấy, ông đã sửa không biết bao nhiêu chiếc đồng hồ. Có những chiếc tưởng đã chết hẳn, vậy mà sau khi thay một bánh răng, lau sạch bộ máy, lên dây cót, kim lại bắt đầu chuyển động.

Tôi từng nghĩ đó chỉ là công việc của ông.

Sau này mới hiểu, có lẽ ông đã dành cả đời mình để làm một việc rất giống với sửa đồng hồ: kiên nhẫn giữ lại những gì người khác cho rằng đã cũ.

Rồi mẹ gọi điện.

“Ông mang cái tủ về nhà.”

Tôi hình dung chiếc tủ rời khỏi mái hiên khu chợ sau mấy chục năm ở đó. Không còn những buổi sáng ông đạp xe đi làm. Không còn những người khách ghé qua, đặt xuống mặt tủ một chiếc đồng hồ rồi hỏi bao giờ lấy được.

Tôi biết ông đã lớn tuổi. Tôi cũng biết rồi sẽ có một ngày chiếc tủ phải trở về nhà.

Nhưng biết trước không có nghĩa là lòng người đã sẵn sàng.

Chiếc tủ ấy từng nuôi sống gia đình ông. Nó cũng từng nuôi lớn một phần tuổi thơ tôi.

Tôi nhớ những buổi sáng theo ông ra chợ. Nhớ chiếc kính lúp ông đeo trước mắt. Nhớ những bánh răng bé xíu nằm trong lòng bàn tay ông. Nhớ cả tiếng tích tắc len giữa tiếng rao hàng, tiếng xe cộ và những cuộc chuyện trò.

Bây giờ chiếc tủ đã về nhà.

Có thể ông sẽ không sửa đồng hồ nữa.

Nhưng tôi nghĩ, ông sẽ vẫn giữ những chiếc đồng hồ cũ trong ngăn kéo. Như cách ông từng giữ chúng suốt bao năm.

Bởi ông từng nói: “Chiếc đồng hồ nào cũng có câu chuyện riêng”.

Và tôi chợt nhận ra, chiếc tủ ấy cũng có một câu chuyện riêng.

Câu chuyện về một người ông đã ngồi bên nó gần như cả đời.

Câu chuyện về một đứa cháu từng ngồi bên ông, học cách nhìn thời gian qua những chiếc kim nhỏ.

Và câu chuyện về những ngày tháng dù đã đi qua, vẫn để lại một tiếng tích tắc rất khẽ trong lòng người.

Tôi chỉ mong chiếc tủ ấy, dù đã cũ, vẫn còn giữ được tiếng động quen thuộc của những chiếc đồng hồ năm nào.

Để mỗi khi nghe thấy tiếng tích tắc, tôi biết rằng có một phần tuổi thơ của mình vẫn đang chạy.

TƯỜNG VI