1. Artificial Intelligence (AI): Trí tuệ nhân tạo
AI là từ viết tắt của Artificial intelligence, từ này nghĩa là trí thông minh nhân tạo. Đây là trí thông minh được thể hiện bằng máy móc, trái ngược với trí thông minh tự nhiên của con người.
Ví dụ: Artificial intelligence is transforming many industries (Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi nhiều ngành công nghiệp).
2. AI - powered tools: Công cụ sử dụng AI
Đây là từ chỉ các phần mềm hoặc thiết bị có tích hợp trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ con người làm việc hiệu quả hơn.
Ví dụ: AI - powered tools can automatically summarize long documents (Các công cụ dùng AI có thể tự động tóm tắt tài liệu dài).
3. Chatbot: Trợ lý ảo trò chuyện
Từ này được hiểu là chương trình máy tính có thể trò chuyện với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên qua văn bản hoặc giọng nói.
Ví dụ: Many companies use chatbots for customer service (Nhiều công ty sử dụng chatbot cho dịch vụ khách hàng).
4. Neural Engine: Bộ xử lý trí tuệ nhân tạo
Cụm từ này diễn tả một bộ phận cụ thể. Đây là phần cứng đặc biệt giúp máy xử lý các tác vụ AI nhanh và hiệu quả hơn, thường có trong điện thoại, xe hơi, và máy tính.
Ví dụ: The IPhone uses a neural engine for AI tasks (Iphone sử dụng chip AI để xử lý tác vụ thông minh).
5. Algorithm: Thuật toán
Thuật toán là tập hợp các bước hoặc quy tắc để máy tính giải quyết một vấn đề cụ thể.
Ví dụ: An efficient algorithm can save time and computing resources (Một thuật toán hiệu quả có thể tiết kiệm thời gian và tài nguyên máy tính).
6. Data Set: Tập Dữ Liệu
Cụm từ này được hiểu là bộ sưu tập dữ liệu được sử dụng để huấn luyện mô hình AI.
Ví dụ: A large data set helps AI learn faster (Một tập dữ liệu lớn giúp AI học nhanh hơn).
7. Big Data: Dữ liệu lớn
Cụm từ này dùng để diễn tả khối lượng dữ liệu khổng lồ mà máy tính phải xử lý để rút ra thông tin hữu ích.
Ví dụ: AI uses big data to make smart decisions (AI sử dụng dữ liệu lớn để đưa ra quyết định thông minh).
8. Automation: Tự động hóa
Đây là quá trình máy móc hoặc phần mềm thực hiện công việc mà không cần con người điều khiển.
Ví dụ: Automation will reduce repetitive tasks (Tự động hóa sẽ giảm công việc lặp lại).
9. Prompt: Câu lệnh trong AI
Từ này có nghĩa là câu hỏi hoặc yêu cầu mà bạn đưa cho AI để nhận lại câu trả lời mong muốn.
Ví dụ: A good prompt helps AI give better answers (Một câu lệnh hay giúp AI trả lời chính xác hơn).
10. Machine learning: Máy học.
Đây là thuật ngữ dùng để một nhánh trong trí tuệ nhân tạo và khoa học máy tính. Lĩnh vực này giúp tăng tính chính xác trong các phép tính hoặc đưa ra quyết định mà không cần lập trình sẵn.
Ví dụ: Machine learning is a vital component in the field of data science (Máy học là thành tố quan trọng trong lĩnh vực khoa học dữ liệu).
Theo Dân Trí