Sông trôi

11/03/2026 - 10:45

Làng tôi nằm bên sông. Dòng sông chảy ngang đầu làng thì gặp một ghềnh đá lớn, phải nghiêng mình chao sang bờ bên kia, để lại phía sau một vòng xoáy sâu hun hút, tròn như cái chảo nấu mật mía. Người đi sông sợ nhất là chỗ nước xoáy ấy, còn lũ trẻ chúng tôi thì coi đó là nơi chẳng có gì đáng sợ, thậm chí chỗ đấy đầy mê hoặc.

                                            Minh họa: Cảnh trực

Minh họa: Cảnh trực

Ngay sát ghềnh đá là một cây đa cổ thụ. Không ai biết cây đa có từ bao giờ, chỉ nghe các cụ bảo: từ lúc mở mắt ra đã thấy nó lớn như thế. Gốc đa to đến mấy người ôm không xuể, rễ buông tua tủa, cành lá xum xuê che kín một khoảng sông. Những ngày rằm, mồng một, người làng mang hương hoa ra cúng. Bà tôi dặn: Cây gạo có ma, cây đa có thần, các cháu không được hỗn xược, không được nghịch dại. Tôi nghe, sợ thì sợ, nhưng vẫn bán tín bán nghi, bởi ở lớp cô giáo bảo chẳng có ma quỷ gì, chỉ là người lớn dọa trẻ con.

Mùa mưa, nước sông dâng cao, ghềnh đá réo ầm ầm. Tụi tôi bò ra cành đa, đứng thẳng người, hít một thở thật sâu rồi lao mình xuống dòng nước đục ngầu. Chúng tôi thi nhau nhảy, xoay người giữa không trung, rơi đánh “tùm” xuống nước, hả hê như vừa lập được một chiến công. Trong đám bạn của tôi có bốn thằng. Chúng tôi học chung một lớp. Trong đám bạn ấy, thằng Hùng lúc nào cũng nổi bật theo một cách rất riêng. Nó lớn hơn tôi hai tuổi, người rắn rỏi, nước da sạm, ánh mắt lúc nào cũng có vẻ từng trải hơn tụi còn lại. Bố nó làm nghề đào giếng, một nghề lầm lũi và sâu thẳm như chính cuộc đời họ. Nghe người lớn kể, ngày xưa nhà nó ở tận miền xuôi, đất chật, ruộng hẹp, con đông, nên dắt díu nhau ngược lên miền núi kiếm sống, mang theo cả nỗi nhọc nhằn của một kiếp người tha phương. Thằng Hùng ít nói, nhưng đã làm thì làm tới. Mỗi lần đứng trên cành đa, nó luôn là đứa nhảy đầu tiên, không do dự, không khoe khoang. Thân hình nó lao xuống nước dứt khoát, gọn gàng, như thể đã quen với việc buông mình theo dòng chảy. Tôi nhìn thằng Hùng mà nghĩ, trong người nó chắc có sẵn một con sông khác, con sông của những cuộc dời đi, không quay đầu, chỉ biết chảy về phía trước.

Trong đán bạn, thằng Quyết là đứa gắn với sông hơn cả bọn tôi. Ông nội nó làm nghề vó bè, cả đời cắm mình giữa dòng nước, nên từ nhỏ thằng Quyết đã quen mùi sông, quen tiếng nước vỗ dưới sàn bè, quen cả những đêm trăng trôi lặng lẽ trên mặt sông. Nó không ồn ào, không liều lĩnh như thằng Hùng, cũng không bốc đồng như tôi. Thằng Quyết điềm tĩnh, chậm rãi, lúc nào cũng như đang lắng nghe một điều gì đó rất xa. Ở dưới nước, Quyết như thuộc về một thế giới khác. Mỗi lần ngoi lên, nó thở hắt ra, vuốt nước khỏi mặt rồi cười toáng, bảo rằng dưới kia cá nhiều lắm. Nó kể bằng giọng hào hứng như người vừa bước ra khỏi một lãnh địa quen thuộc. Chỗ ghềnh đá ấy, dòng nước xoáy sâu, đá nằm ngổn ngang, là nơi tụi cá chọn làm chỗ trú thân. Cá quất thân thon, lưng sẫm, lẩn nhanh giữa các khe đá. Cá ngạnh râu dài, mình trơn, ẩn mình trong những hốc tối, chỉ chờ nước đổi dòng là lướt đi. Có khi bắt gặp cả cá chiên, to và lầm lì, nằm im dưới đáy như một khúc gỗ chìm. Nhưng đông đúc nhất là lũ cá chày mắt đỏ. Chúng lao xao thành đàn, ánh mắt đỏ au chớp lên trong làn nước đục, thoắt ẩn thoắt hiện theo nhịp xoáy. Thằng Quyết bảo, lặn xuống một lúc sẽ thấy cả đáy sông chuyển động, không phải vì nước, mà vì cá. Nghe nó kể, tôi hình dung đáy sông như một thế giới âm thầm mà sôi động, nơi sự sống lặng lẽ tồn tại dưới sức ép của dòng chảy. Mỗi lần nhảy sông, thằng Quyết không bao giờ vội. Nó đứng trên cành đa, nhìn dòng nước một lúc lâu, như thể đang dò hỏi. Rồi nó mới nhún chân, thả người xuống, không xoay mình, không phô diễn, chỉ một cú rơi thẳng, gọn gàng, mất hút vào làn nước đục. Khi ngoi lên, nó vuốt nước khỏi mặt, cười toáng lên, ở dưới này có nhiều cá lắm. Có những buổi tối, tôi theo Quyết ra bè vó ngủ cùng ông. Đèn dầu leo lét, tiếng nước chảy không ngừng, ông nó kể chuyện sông nước, chuyện đánh giặc, chuyện ma trôi. Thằng Quyết nghe ít nói, nhưng nhớ rất lâu. Lớn lên, mỗi đứa mỗi ngả, nhưng trong ký ức tôi, thằng Quyết vẫn là đứa mang dáng dấp của dòng sông: âm thầm, bền bỉ, và trung thành với một nhịp chảy đã chọn.

Chúng tôi có thói quen gọi nhau kèm theo cả tên bố mẹ, nhưng chẳng hiểu sao thằng Trường tất cả mọi người lại réo cùng tên bà. Không phải tên bố, cũng chẳng tên mẹ. Cả làng quen miệng gọi như thế, nghe vừa thân vừa nể. Nhà nó trước kia làm nghề đi bè, trôi dạt theo sông nước, nên cái dáng người và nếp sống cũng phảng phất mùi sông. Bà nó thì nổi tiếng khắp vùng, một người đàn bà ghê gớm, nói ra là người khác phải sợ, chẳng ai dám bén mảng gây sự với nhà nó. Bà nó gầy đét, lưng hơi còng, nhưng mắt thì sắc và giọng nói the thé như quát gió ngoài bến. Bà làm nghề gói bánh rợm. Những buổi tan học, tôi theo thằng Trường về nhà, rồi hai đứa lại vác dao ra bờ sông cắt lá chuối. Lá phải chọn loại chuối tây vừa tầm, không rách, không xước, mang về rửa sạch, hong cho ráo. Thằng Trường làm việc ấy thuần thục như đã quen từ rất lâu, lặng lẽ và cẩn thận. Mùi lá chuối, mùi bánh rợm, mùi bếp củi quện lại, theo tôi suốt cả tuổi thơ. Trong trí nhớ tôi hình bóng thằng Trường luôn in đậm. Nhưng chẳng hiểu sao thằng Trường lại chẳng giống bà chút nào. Bà nó ghê gớm bao nhiêu thì nó nhút nhát bấy nhiêu. Dáng thằng Trường thấp và đậm, vai lúc nào cũng rụt lại, ánh mắt hay lảng đi khi bị nhìn thẳng. Đi với chúng tôi, nó ít nói, ít cười, có khi bị xô đẩy, trêu chọc cũng chỉ im lặng chịu đựng. Lạ một điều, ai cũng biết bà nó dữ dằn, không ai dám đụng đến nhà nó, vậy mà thằng Trường vẫn thường xuyên là đứa bị bắt nạt. Có lẽ sự ghê gớm của bà đã che chở cho nó quá lâu, khiến thằng Trường quen nép mình trong bóng người khác. Nó hiền đến mức không biết phản kháng, chỉ biết cúi đầu làm việc, cắt lá chuối, nghe lời bà dặn dò từng chút một. Rồi chúng tôi lớn lên. Thằng Trường đi bộ đội, như một lẽ tự nhiên của những đứa con làng sông nước đến tuổi phải rời bờ. Trong quân ngũ, người ta bảo nó vẫn vậy: ít nói, chăm chỉ, ai giao việc gì cũng làm đến nơi đến chốn, không than thở, không kêu ca. Nó không nổi bật, không lập thành tích gì đáng kể, nhưng cũng chẳng bao giờ để ai phải phiền lòng vì mình. Ra quân, thằng Trường về quê, xin làm bảo vệ cho một công ty. Tôi gặp lại nó trong bộ quần áo bảo vệ bạc màu, dáng đi vẫn chậm rãi, vai vẫn hơi rụt như ngày xưa. Nó chào tôi bằng nụ cười hiền, thật thà đến mức không giấu nổi niềm vui. Thằng Trường của tuổi thơ và hiện tại gần như không khác. Thời gian đi qua đời nó nhẹ như nước chảy sát bờ: không xô đẩy, không va đập, chỉ lặng lẽ trôi, giữ lại cho mình một phần trong trẻo hiếm hoi giữa đời người nhiều xáo động.

Trong đám bạn ngày ấy, tôi là đứa non nớt nhất. Không phải vì kém gan hơn, mà vì tôi luôn mang trong mình một nỗi dè chừng khó gọi tên. Bố đi bộ đội xa nhà, những chuyến về thưa thớt như nước sông mùa cạn, mẹ làm giáo viên, nghiêm nghị và lặng, quen dạy tôi bằng lời răn hơn là sự buông thả. Tôi lớn lên giữa những câu nhắc nhở phải cẩn thận, phải nghĩ trước sau, nên trước dòng nước xiết, tôi thường đứng lặng rất lâu, tim đập mạnh mà chân không nhúc nhích. Những buổi nhảy sông, tôi hay là đứa đứng sau cùng. Nhìn nước đục cuộn lên dưới ghềnh đá, nghe tiếng réo ầm ầm như ai gọi, tôi thấy sợ. Nhưng đám bạn thì không đợi. Một cú xô từ phía sau, bất ngờ và quyết liệt, thế là tôi rơi xuống. Ban đầu là hoảng loạn, là chới với, là nuốt đầy nước sông mằn mặn. Rồi quen dần. Cú rơi sau không còn run như cú trước. Cái sợ bị đẩy xuống hóa ra lại dạy tôi cách nổi lên. Có lẽ chính dòng sông đã tập cho tôi bài học đầu tiên về sự dấn thân. Không phải lúc nào cũng tự nguyện, nhưng một khi đã lao vào thì phải học cách vượt qua. Lớn lên, tôi thi vào trường quân đội. Khi bước qua cổng trường, tôi chợt nhận ra mình không còn là thằng bé đứng chần chừ trên cành đa năm nào. Những lần hành quân, những buổi huấn luyện gian khổ, tôi lại nhớ đến dòng nước xiết thuở nhỏ. Hóa ra, cái gan lì không tự nhiên mà có. Nó được đẩy lên từ nỗi sợ, được tôi luyện từ những cú ngã bất đắc dĩ, và lớn dần theo năm tháng, như một mạch nước ngầm chảy âm thầm trong tôi.

Sau tháng ngày tuổi thơ, tôi đã hiểu vì sao con sông ấy chưa bao giờ rời khỏi trong trí nhớ. Nó không chỉ chảy ngoài làng, ngoài ký ức, mà còn chảy âm thầm trong cách tôi nghĩ, tôi sống và tôi bước đi giữa đời. Dòng sông dạy tôi một điều giản dị mà nghiệt ngã: đã là nước thì phải chảy, gặp đá thì uốn mình, gặp ghềnh thì xoáy sâu, gặp lũ thì đục ngầu mà vượt qua, gặp mùa cạn thì trong veo mà nhẫn nại. Không có dòng sông nào quay đầu, cũng không có dòng sông nào đứng lại để than thở về những vật cản trên đường đi của nó. Chúng tôi, những đứa trẻ lớn lên bên sông, mỗi người mang theo một nhịp chảy khác nhau, nhưng đều ít nhiều được sông rèn giũa. Thằng Hùng mang dáng dấp của những cuộc dời đi không do dự. Thằng Quyết giữ cho mình sự lắng sâu và bền bỉ. Thằng Trường trôi lặng lẽ sát bờ, không ồn ào mà không biến mất. Còn tôi, từ một đứa hay chần chừ, đã học cách lao mình về phía trước, dù trong lòng còn sợ. Con sông không cho tôi sự gan dạ bẩm sinh, mà cho tôi ý chí: cứ đi rồi sẽ quen, cứ chảy rồi sẽ tới. Giờ đây, mỗi khi đứng trước những khúc quanh của đời mình, tôi lại nghĩ đến con sông năm cũ. Nó vẫn chảy, lặng lẽ và quyết liệt, không cần ai chứng kiến. Và tôi biết, chừng nào trong tôi còn nghe thấy tiếng nước réo nơi ghềnh đá năm xưa, chừng đó tôi vẫn còn đủ niềm tin để tiếp tục đi, như một dòng sông, không ngoảnh đầu.

Theo Baotuyenquag.com.vn