Nhiên liệu sinh học: Lời giải mới cho bài toán an ninh năng lượng

11/06/2026 - 08:31

Giới chuyên gia cho rằng hiệu quả lâu dài của chiến lược nhiên liệu sinh học sẽ phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa mục tiêu năng lượng, phát triển nông nghiệp và bảo vệ môi trường.

Một trạm xăng ở khu trung tâm của Thủ đô Jakarta, Indonesia. (Ảnh: Đỗ Quyên/TTXVN)

Một trạm xăng ở khu trung tâm của Thủ đô Jakarta, Indonesia. (Ảnh: Đỗ Quyên/TTXVN)

Trước những biến động kéo dài của thị trường năng lượng toàn cầu và nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu mỏ từ Trung Đông, nhiều quốc gia châu Á đang đẩy mạnh sử dụng nhiên liệu sinh học như một giải pháp nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và đảm bảo an ninh năng lượng.

Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích về kinh tế và bảo đảm nguồn cung, xu hướng này cũng làm dấy lên các tranh luận liên quan đến an ninh lương thực, sử dụng đất nông nghiệp và áp lực đối với tài nguyên nước.

Giới chuyên gia cho rằng hiệu quả lâu dài của chiến lược nhiên liệu sinh học sẽ phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa mục tiêu năng lượng, phát triển nông nghiệp và bảo vệ môi trường.

Sự lựa chọn cho tương lai

Những gián đoạn gần đây đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu đang thúc đẩy nhiều quốc gia châu Á tăng tốc phát triển nhiên liệu sinh học nhằm giảm phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu.

Trong bối cảnh các tuyến vận chuyển năng lượng chiến lược đối mặt với nhiều rủi ro, nhiên liệu sinh học ngày càng được xem là một công cụ hỗ trợ an ninh năng lượng, giúp các nền kinh tế duy trì nguồn cung nhiên liệu trong nước và giảm áp lực lên cán cân thương mại.

Theo các chuyên gia năng lượng, những căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông và nguy cơ gián đoạn lưu thông qua eo biển Hormuz đã buộc nhiều quốc gia châu Á phải tìm kiếm các giải pháp thay thế nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu.

Tạp chí The Economist nhận định bên cạnh việc đa dạng hóa nguồn cung dầu thô từ các khu vực khác, nhiều nước trong khu vực đang hướng sự chú ý tới các nguồn năng lượng có thể sản xuất trong nước, đặc biệt là nhiên liệu sinh học.

Nhiên liệu sinh học được sản xuất từ các nguyên liệu có nguồn gốc sinh học như ngô, mía, dầu cọ hoặc các loại dầu thực vật khác. Các loại nhiên liệu này có thể pha trộn trực tiếp vào xăng và dầu diesel, qua đó đảm bảo nguồn cung nhiên liệu mà không đòi hỏi thay đổi lớn về hạ tầng phân phối.

Ấn Độ hiện là một trong những quốc gia thúc đẩy mạnh mẽ chương trình pha trộn ethanol vào xăng. Sau khi triển khai thành công xăng E20 trên phạm vi toàn quốc, New Delhi đang xem xét cho phép sử dụng các loại nhiên liệu có hàm lượng ethanol lên tới 85%, thậm chí 100%.

Ông Chandra Kumar Jain, Chủ tịch Hiệp hội các nhà sản xuất ethanol từ ngũ cốc của Ấn Độ, cho rằng việc tăng tỷ lệ pha trộn phản ánh tầm nhìn dài hạn của chính phủ về an ninh năng lượng, giảm phát thải và hạn chế phụ thuộc vào dầu thô nhập khẩu.

Theo Viện Phân tích Kinh tế Năng lượng và Tài chính (IEEFA), chương trình E20 đã giúp Ấn Độ giảm khoảng 2,5% lượng dầu thô nhập khẩu trong năm 2025. Một thống kê khác cho thấy việc mở rộng sử dụng ethanol đã giúp nước này tiết kiệm khoảng 1.400 tỷ rupee (16 tỷ USD) ngoại tệ nhờ cắt giảm nhập khẩu dầu mỏ.

Tại Đông Nam Á, Indonesia đang triển khai một trong những chương trình nhiên liệu sinh học tham vọng nhất thế giới. Chính phủ nước này dự kiến nâng tỷ lệ pha trộn diesel sinh học từ 40% lên 50% kể từ tháng 7/2026 và đồng thời triển khai chương trình xăng E5 từ nửa cuối năm nay.

Giới chức Indonesia kỳ vọng chương trình B50 sẽ giúp giảm khoảng 4 tỷ lít diesel tiêu thụ mỗi năm và tiết kiệm khoảng 48.000 tỷ rupiah (2,8 tỷ USD) chi phí trợ giá nhiên liệu.

Malaysia cũng đang đẩy nhanh lộ trình phát triển diesel sinh học. Từ đầu tháng 6, nước này đã nâng tỷ lệ pha trộn diesel sinh học lên 15% và đang xem xét các bước đi tiếp theo nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.

ttxvn-xang-e10.jpg

Một điểm bán xăng E10 RON95 tại Việt Nam. (Ảnh: Lê Phước Ngọc/TTXVN)

Trở ngại phía trước

Mặc dù mang lại lợi ích về an ninh năng lượng, nhiên liệu sinh học vẫn là chủ đề gây nhiều tranh luận. Nhu cầu nhiên liệu sinh học tăng mạnh có thể làm gia tăng cạnh tranh giữa sản xuất nhiên liệu và sản xuất lương thực.

Tổ chức phi chính phủ Transport & Environment (T&E) dự báo nhu cầu nhiên liệu sinh học toàn cầu có thể tăng khoảng 30% trong năm 2026 và tăng tới 70% vào năm 2030 nếu các kế hoạch hiện nay được triển khai đầy đủ.

Giới chuyên gia cảnh báo việc mở rộng diện tích cây trồng phục vụ sản xuất nhiên liệu có thể làm gia tăng áp lực đối với đất nông nghiệp, đẩy giá lương thực tăng cao và làm suy giảm khả năng tiếp cận thực phẩm của các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

The Economist dẫn trường hợp Ấn Độ đã phải chuyển một phần lượng gạo dự trữ công sang chương trình sản xuất ethanol trong niên vụ 2024-2025.

Trong khi đó, Philippines từng xem xét tạm dừng chương trình diesel sinh học từ dừa do lo ngại tác động đến giá cả. Các tác động này có thể lan rộng ra ngoài biên giới quốc gia. Nếu Indonesia dành nhiều dầu cọ hơn cho sản xuất nhiên liệu sinh học, lượng dầu cọ dành cho xuất khẩu sẽ giảm, qua đó gây sức ép lên giá dầu ăn trên thị trường quốc tế.

Ngoài ra, nhiều chuyên gia môi trường cũng lưu ý rằng việc mở rộng sản xuất nhiên liệu sinh học từ các cây trồng truyền thống có thể làm gia tăng nguy cơ phá rừng, suy giảm đa dạng sinh học và gây áp lực lên nguồn nước ngọt.

Để giảm bớt những tác động tiêu cực, ngày càng nhiều chuyên gia đề xuất chuyển trọng tâm sang các loại nhiên liệu sinh học thế hệ thứ hai. Các loại nhiên liệu này được sản xuất từ dầu ăn đã qua sử dụng, phụ phẩm nông nghiệp, gỗ vụn hoặc tảo thay vì sử dụng trực tiếp các loại cây lương thực.

Liên minh châu Âu hiện cũng ưu tiên phát triển các loại nhiên liệu sinh học có nguồn gốc từ chất thải và nguyên liệu tái chế nhằm hạn chế cạnh tranh với sản xuất lương thực.

Ông Luke Holt, Giám đốc lĩnh vực năng lượng của công ty tư vấn Ramboll, cho rằng hiệu quả thực sự của nhiên liệu sinh học cần được đánh giá dựa trên mức độ giảm phát thải, hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng tích hợp vào hệ thống năng lượng, thay vì chỉ dựa trên quy mô sản xuất. Ông cho rằng các quốc gia ưu tiên nguồn nguyên liệu từ chất thải, áp dụng công nghệ đã được kiểm chứng và xây dựng các tiêu chuẩn bền vững đáng tin cậy sẽ có nhiều khả năng đạt được kết quả lâu dài hơn.

Theo Trung tâm Năng lượng ASEAN (ACE), nhiên liệu sinh học có thể trở thành công cụ tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc năng lượng, nhưng chỉ khi các quốc gia đồng thời giải quyết được những rủi ro liên quan đến tài khóa, môi trường và an ninh lương thực.

Theo Vietnamplus.vn