Chuẩn bị nhân lực cho 10-20 năm tới
Trong hơn hai thập niên qua, đổi mới giáo dục ở Việt Nam chủ yếu thể hiện qua những thay đổi mang tính hệ thống về chương trình, sách giáo khoa, thi cử và đánh giá. Chương trình giáo dục phổ thông 2006 được triển khai từ năm học 2006-2007, sau đó từng bước được thay thế bằng Chương trình giáo dục phổ thông 2018, bắt đầu áp dụng theo lộ trình từ năm học 2020-2021. Cùng với đó, phương thức thi và tuyển sinh bậc đại học cũng trải qua nhiều giai đoạn điều chỉnh lớn, với ít nhất sáu chu kỳ chính sách, chuyển từ thi độc lập sang thi tuyển tập trung, rồi đa dạng hóa phương thức xét tuyển trong những năm gần đây. Việc khép lại kỳ thi tốt nghiệp theo chương trình cũ vào năm học 2024-2025 đánh dấu một bước chuyển quan trọng, mở ra giai đoạn điều chỉnh căn bản theo chương trình mới từ năm 2025.
Tỷ lệ tốt nghiệp trung học phổ thông nhiều năm liền duy trì ở mức rất cao, riêng năm 2025 đạt 99,21%. Ở lĩnh vực giáo dục mũi nhọn, kỳ thi học sinh giỏi quốc gia năm học 2024-2025 ghi nhận gần 59% thí sinh dự thi đoạt giải. Trên các đấu trường quốc tế và khu vực, học sinh Việt Nam tiếp tục khẳng định năng lực khi toàn bộ thành viên các đoàn dự thi đều đoạt giải; đặc biệt, lần đầu tham dự Olympic Trí tuệ nhân tạo quốc tế 2025, cả 8 học sinh của đội tuyển Việt Nam đều giành huy chương. Năm 2025 cũng đánh dấu cột mốc quan trọng khi đoàn Việt Nam đạt thành tích cao nhất từ trước tới nay tại Hội thi Khoa học kỹ thuật quốc tế (ISEF) tại Hoa Kỳ, qua đó khẳng định vị thế ngày càng vững chắc của giáo dục phổ thông Việt Nam trên bản đồ khu vực và thế giới.
Tuy nhiên, theo các báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, khoảng 65% công việc mà thế hệ học sinh hôm nay sẽ đảm nhận trong tương lai hiện còn chưa tồn tại; nhiều kỹ năng công nghệ chỉ có “vòng đời” từ 2,5 đến 5 năm trước khi trở nên lỗi thời. Điều đó cho thấy, nếu không gắn với các năng lực nền tảng, những tri thức được truyền dạy hôm nay có thể nhanh chóng mất giá trị trong tương lai gần.
Việt Nam hiện có khoảng 18 triệu học sinh phổ thông, những người sẽ gia nhập thị trường lao động trong giai đoạn 2035-2045 - thời kỳ kinh tế tri thức, kinh tế số và khoa học-công nghệ được dự báo giữ vai trò quyết định. Các mục tiêu phát triển nguồn nhân lực đến năm 2030 đã đặt ra yêu cầu cụ thể về gia tăng lao động trí thức, mở rộng đào tạo khoa học-kỹ thuật và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo.
Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Nguyễn Đình Đức từng nhận định: “Chất lượng giáo dục hôm nay chính là hình hài của lực lượng lao động ngày mai; chậm một bước trong giáo dục sẽ chậm cả một thế hệ trong phát triển”. Các chuyên gia giáo dục quốc tế cũng cho rằng, thách thức cốt lõi của giáo dục hiện nay không nằm ở việc dạy thêm bao nhiêu kiến thức mới, mà ở khả năng hình thành năng lực học tập suốt đời, giúp người học thích ứng với những nghề nghiệp chưa từng được đặt tên.
Bởi vậy, ngay từ năm 2026, việc đổi mới giáo dục không thể chỉ được hiểu là điều chỉnh chương trình giáo dục hay thi cử, mà phải chuyển trọng tâm sang chuẩn bị cấu trúc nhân lực cho 10-20 năm tới, từ cải thiện chất lượng trước mắt sang đầu tư cho năng lực dài hạn.
Từ hoàn thiện thể chế đến những phòng STEM sáng đèn
Đột phá khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã trở thành yêu cầu thực chất của phát triển quốc gia trong giai đoạn mới. Trong nhiều phát biểu, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu đổi mới sâu rộng hệ thống giáo dục, trong đó chú trọng phát triển giáo dục STEM và các năng lực công nghệ hiện đại, coi đây là nền tảng quan trọng để hình thành nguồn nhân lực chất lượng cho tiến trình hiện đại hóa đất nước.
Tinh thần chỉ đạo đó đang được cụ thể hóa bằng những bước đi có tính hệ thống: Việc triển khai 100 phòng STEM tại 34 tỉnh, thành phố trong một chương trình quy mô toàn quốc, do Tập đoàn Công nghiệp-Năng lượng quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) tài trợ với tổng kinh phí khoảng 500 tỷ đồng, dưới sự chỉ đạo của Trung ương và chủ trì của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Chương trình hướng tới hiện đại hóa hạ tầng giáo dục phổ thông, thúc đẩy chuyển đổi số trong nhà trường và chuẩn bị nguồn nhân lực khoa học-công nghệ dài hạn, đồng thời đặt yêu cầu rõ ràng về cơ chế quản lý, vận hành và đánh giá hiệu quả sử dụng, tránh đầu tư hình thức.
Có thể thấy, đầu tư phòng STEM chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ nằm ở con người, phương thức dạy học và cơ chế vận hành. Giáo dục STEM chỉ phát huy hiệu quả bền vững khi được tích hợp vào chương trình, tổ chức theo các chủ đề liên môn và hướng tới giải quyết những vấn đề thực tiễn. Khi đó, phòng STEM không chỉ là nơi thực hành thí nghiệm, mà trở thành không gian hình thành tư duy khoa học, năng lực giải quyết vấn đề và khả năng sáng tạo, những phẩm chất cốt lõi của nguồn nhân lực khoa học-công nghệ trong tương lai.




Đọc nhiều