Suốt nhiều thập kỷ, việc dạy ngoại ngữ tại Việt Nam chủ yếu theo mô hình EFL (English as a Foreign Language), tập trung vào các quy tắc ngữ pháp khô khan để vượt qua các kỳ thi tuyển sinh bằng bài thi trắc nghiệm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy cách tiếp cận này khiến học sinh rơi vào tình trạng "giỏi lý thuyết, yếu thực hành", nhiều thế hệ học sinh sau 12 năm đèn sách không có khả năng sử dụng ngoại ngữ trong sinh hoạt và làm việc.
Sự chuyển dịch không thể đảo ngược
Trong thời gian gần đây, sự xuất hiện của các chứng chỉ quốc tế đã đóng vai trò như một chính sách "đòn bẩy". Thay vì chỉ đánh giá đọc - viết, các hệ thống chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEFL hay Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam (VSTEP) yêu cầu thí sinh phải thành thạo cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Điều này thúc đẩy một sự chuyển dịch sâu sắc từ dạy học định hướng nội dung sang dạy học phát triển năng lực người học.
Số liệu thống kê thực tế từ các quốc gia phát triển và đặc biệt là dữ liệu cập nhật từ Bộ Giáo dục và Đào tạo đã phác họa một xu hướng chuyển dịch không thể đảo ngược trong việc đánh giá năng lực ngôn ngữ. Sự bùng nổ của các chứng chỉ quốc tế không còn là hiện tượng đơn lẻ mà đã trở thành một dòng chảy chính trong hệ thống thi cử quốc gia.
Chỉ trong vòng một năm, số lượng học sinh lựa chọn "con đường" chứng chỉ quốc tế đã có bước nhảy vọt đáng kể. Nếu năm 2023 cả nước có gần 47.000 thí sinh đăng ký được miễn thi ngoại ngữ (tương đương khoảng 4,5% tổng số thí sinh) thì đến kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2024, con số này đã chạm mốc 66.927 thí sinh, chiếm 6,25% tổng lượng thí sinh dự thi toàn quốc. Sự gia tăng hơn 40% về số lượng tuyệt đối trong thời gian ngắn cho thấy niềm tin ngày càng lớn của xã hội vào các hệ thống khảo thí độc lập.
Sự "lên ngôi" của chứng chỉ ngoại ngữ mang lại nhiều tác động tích cực: Đánh giá thực chất - Học sinh phải sử dụng được ngôn ngữ trong môi trường thực tế thay vì "học tủ"; Giảm áp lực thi cử - Chứng chỉ quốc tế giúp học sinh được quy đổi tương đương điểm 10, giảm bớt gánh nặng học thuộc lòng cho kỳ thi cuối cấp; Động lực hội nhập - Tạo nền tảng để học sinh tự tin săn học bổng và làm việc trong môi trường đa quốc gia.
Rào cản và phân hóa sâu sắc
Dữ liệu cho thấy một thực tế đáng suy ngẫm về sự tập trung nguồn lực giáo dục tại các đô thị lớn. Trong tổng số hơn 66.000 thí sinh miễn thi của cả nước năm 2024, Hà Nội đóng góp 21.554 thí sinh và TP HCM là 13.076 thí sinh.
Việc chỉ riêng 2 thành phố này đã chiếm hơn 50% lượng thí sinh được miễn thi ngoại ngữ của toàn quốc, phản ánh rõ rệt ưu thế về điều kiện tiếp cận giáo viên bản ngữ, tài liệu chất lượng và môi trường rèn luyện của học sinh thành thị so với khu vực nông thôn.
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến cuộc đua này chính là sự thay đổi trong quy định tuyển sinh của các cơ sở giáo dục đại học. Hiện nay, nhiều trường đại học top đầu đã điều chỉnh đề án tuyển sinh, dành từ 20% đến 50% chỉ tiêu cho các phương thức xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
Chính sách này đã biến các chứng chỉ như IELTS, TOEFL hay VSTEP trở thành "tấm vé ưu tiên" quyền lực. Một chứng chỉ đạt chuẩn không chỉ giúp học sinh được quy đổi điểm 10 trong kỳ thi tốt nghiệp mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh cực lớn, mở cánh cửa vào các chuyên ngành đào tạo chất lượng cao hoặc các chương trình liên kết quốc tế.

Chuẩn hóa khung năng lực ngoại ngữ của Việt Nam sẽ gỡ bỏ rào cản tài chính cho học sinh nghèo và học sinh ở khu vực nông thôn, những em có năng lực thực chất nhưng chưa có điều kiện tiếp cận các kỳ thi quốc tế đắt đỏ. Ảnh: HUẾ XUÂN
Số liệu này trong tuyển sinh cho thấy xu thế nhiều học sinh đang nỗ lực rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng, giúp các em có thể sử dụng ngoại ngữ ngay khi bước vào đời. Nhưng mặt khác, thực trạng này cũng đặt ra thách thức cho những phương thức xét tuyển truyền thống không sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ, khi điểm chuẩn dựa trên điểm thi đơn thuần bị đẩy lên mức cao kỷ lục.
Dù mang lại lợi ích về đánh giá năng lực thực chất và giảm áp lực học thuộc lòng, chính sách này đang bộc lộ một số hạn chế cần giải quyết:
Sự bất bình đẳng về kinh tế: Lệ phí thi và chi phí luyện thi tại các "lò" khá đắt đỏ tạo ra rào cản không nhỏ cho học sinh vùng sâu, vùng xa.
Khoảng cách giáo dục: Học sinh đô thị có lợi thế tiếp cận giáo viên bản ngữ và tài liệu chất lượng hơn hẳn so với học sinh vùng nông thôn.
Về tư duy học tập: Thay vì xem ngoại ngữ là một công cụ giao tiếp và học tập, đôi khi tâm lý kỳ vọng quá mức vào các chứng chỉ quốc tế có thể dẫn đến việc học sinh tập trung quá nhiều vào các kỹ thuật làm bài thi ngắn hạn. Điều này vô tình làm giảm quỹ thời gian dành cho việc bồi dưỡng các kiến thức nền tảng về khoa học, xã hội và các năng lực tư duy quan trọng khác trong chương trình giáo dục toàn diện.
Tính độc lập trong giáo dục: Việc đặt trọng tâm quá lớn vào các hệ thống đánh giá quốc tế có thể tạo ra những thách thức trong việc duy trì tính chủ động của hệ thống giáo dục quốc gia. Khi đó, các điều chỉnh về chính sách hoặc thay đổi trong cấu trúc bài thi từ các tổ chức khảo thí nước ngoài sẽ tạo ra những tác động trực tiếp, đôi khi gây lúng túng cho lộ trình đào tạo và định hướng của người học ngoại ngữ trong nước.
"Nội lực hóa" chuẩn mực đánh giá
Một hệ thống giáo dục hiện đại không thể loại trừ chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, nhưng cũng không nên lạm dụng chúng làm thước đo duy nhất.
Giải pháp công bằng và bền vững cần sự phối hợp nhịp nhàng, gồm: Điều tiết điểm cộng - Giảm mức điểm khuyến khích từ chứng chỉ để bảo đảm học sinh vẫn chú trọng giáo dục toàn diện; Cải tiến thi cử nội bộ - Đề thi quốc gia cần học hỏi cách đánh giá năng lực của quốc tế, giảm dần sự chênh lệch giữa bài thi trong và ngoài trường; Xác định đúng vai trò - Ngoại ngữ phải được trả về đúng vị trí là một "công cụ" giao tiếp và tư duy, không phải là "tấm bùa hộ mệnh" thay thế cho mọi năng lực khác.
Đối với bối cảnh đặc thù của Việt Nam, lời giải cho bài toán "cơn sốt" chứng chỉ hiện nay là chiến lược "nội lực hóa" các chuẩn mực đánh giá quốc tế để tạo ra sự công bằng và bền vững.
Việc đầu tư trọng điểm vào hệ thống VSTEP theo hướng chuẩn hóa toàn diện từ nội dung đến quy trình khảo thí quốc tế với độ tin cậy cao là một hướng đi mang tính chiến lược.
VSTEP không chỉ đóng vai trò là một hệ thống đánh giá năng lực ngoại ngữ tương đương với các chuẩn mực toàn cầu như IELTS hay TOEFL, mà còn là một công cụ điều tiết quan trọng của Nhà nước nhằm bảo đảm tính công bằng trong xã hội.
Với ưu thế về chi phí thấp và mạng lưới tổ chức thi rộng khắp, việc đẩy mạnh VSTEP sẽ gỡ bỏ rào cản tài chính cho học sinh nghèo và học sinh ở khu vực nông thôn, những em có năng lực thực chất nhưng chưa có điều kiện tiếp cận các kỳ thi quốc tế đắt đỏ.
Hệ thống quốc gia như VSTEP giữ vai trò bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng cho mọi đối tượng, từ đó thúc đẩy một nền giáo dục hội nhập và bền vững.
|
Kinh nghiệm từ quốc tế
Nhìn rộng ra bức tranh giáo dục toàn cầu, việc sử dụng các khung năng lực chuẩn hóa không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là một chiến lược nhân lực bài bản.
Tại châu Âu, các nền giáo dục tiên tiến như Đức, Pháp hay Hà Lan từ lâu đã xem Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR) là "thước đo vàng" để cá nhân hóa lộ trình phát triển của người học. Những học sinh sớm đạt trình độ B2 hoặc C1 thông qua các kỳ thi độc lập sẽ được miễn giảm các học phần ngoại ngữ cơ bản để tập trung vào các môn chuyên ngành hoặc được tự động quy đổi điểm số vào hồ sơ tốt nghiệp mà không cần trải qua các kỳ sát hạch quốc gia trùng lặp.
Tại châu Á, những nền giáo dục vốn nghiêng về thi cử như Nhật Bản và Hàn Quốc cũng đang chuyển mình mạnh mẽ, ưu tiên các chứng chỉ đánh giá năng lực giao tiếp thực tế thay vì những bài thi thuần túy về cấu trúc ngữ pháp.
|
Theo Người Lao Động