Dấu ấn Việt Nam trên cánh đồng Mỹ - Phi
Vừa trở về sau chuyến công tác tại Cộng hòa Dân chủ Congo, TS Nguyễn Đăng Nghĩa - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu và Tư vấn Nông nghiệp nhiệt đới - hào hứng cho biết: Tiềm năng làm lúa kiểu Việt Nam tại Congo là rất lớn và nước bạn cũng rất mong muốn chúng ta chuyển giao công nghệ.

TS Nguyễn Đăng Nghĩa - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu và Tư vấn Nông nghiệp nhiệt đới - và các mẫu đất lấy về từ Cộng hòa Dân chủ Congo (Ảnh: Trần Mạnh).
Chuyến đi của TS Nguyễn Đăng Nghĩa cùng các nhà khoa học Việt Nam được một doanh nghiệp ở Mỹ (do người gốc Việt làm chủ) tổ chức để đánh giá tiềm năng sản xuất lúa gạo tại Congo. Tiếp đó, doanh nghiệp này sẽ đưa toàn bộ quy trình sản xuất lúa của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) như giống, phân bón, thủy lợi, kỹ thuật canh tác… để áp dụng nhằm tạo ra một vùng sản xuất lúa gạo quy mô lớn để cung cấp cho thị trường tại chỗ và hướng tới xuất khẩu ở khu vực châu Phi.
| Sự dịch chuyển này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế. Trong bối cảnh an ninh lương thực toàn cầu ngày càng bất ổn bởi biến đổi khí hậu, xung đột địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng, năng lực sản xuất và chuyển giao mô hình canh tác hiệu quả trở thành một dạng “tài sản chiến lược”. Lúa gạo vì thế đang được tái định vị, không chỉ là mặt hàng xuất khẩu, mà là nền tảng cho một chiến lược quyền lực mềm và hợp tác phát triển. |
“Tôi đã khảo sát địa hình, nguồn nước và lấy đất về Việt Nam phân tích. Đất của họ bao la và màu mỡ, đầy tiềm năng cho mô hình trồng lúa của Việt Nam đưa qua đây”, TS Nghĩa cho hay.
Châu Phi - khu vực có quỹ đất nông nghiệp rộng lớn nhưng thường xuyên đối mặt rủi ro mất an ninh lương thực - đang trở thành trọng tâm trong chiến lược hợp tác Nam - Nam của Việt Nam. Tại đây, mô hình chuyển giao kỹ thuật nông nghiệp được triển khai theo cách tiếp cận “từ dưới lên”, tập trung vào hai trụ cột: Quản trị thủy lợi và thay đổi tập quán canh tác của nông hộ.
Thực tế, mô hình trồng lúa của Việt Nam đã lặng lẽ lan tỏa đi nhiều nơi tại châu Phi và đã ghi nhận những thành tựu đáng khích lệ.
Trường hợp Sierra Leone cho thấy rõ hiệu quả của phương thức này. Từ thực trạng sản xuất phụ thuộc nước trời và chỉ canh tác một vụ, các chuyên gia Việt Nam đã hỗ trợ cải tạo đồng ruộng, hướng dẫn đào mương, chủ động nước tưới và đưa vào giống lúa ngắn ngày. Nhờ đó, nhiều vùng đất trước đây bỏ hoang có thể sản xuất 2-3 vụ/năm, góp phần cải thiện an ninh lương thực và thu nhập nông hộ.
Mô hình này tiếp tục được mở rộng sang Mozambique, Tanzania và Sudan, nơi việc khôi phục hệ thống thủy lợi giúp năng suất lúa tăng mạnh, có nơi đạt 8,5 tấn/ha. Cuối năm 2024, Việt Nam và Angola ký kết hợp tác cấp nhà nước, dự kiến triển khai từ 2026 với lúa, sắn và đậu tương, mở đường thu hút đầu tư và nâng cao năng lực sản xuất địa phương.

Mô hình trồng lúa nước của Việt Nam có nhiều ưu điểm vượt trội để chuyển giao cho các nước có nền nông nghiệp chưa phát triển ở châu Phi, Mỹ Latin và Đông Nam Á (Ảnh: Trần Mạnh).
Nhưng dự án thành công nhất của xuất khẩu mô hình lúa gạo Việt Nam được giới chuyên môn đánh giá cao là tại Cuba. Đây được coi là một dấu ấn tiêu biểu của hợp tác nông nghiệp dài hạn, dự án lúa gạo Việt Nam - Cuba kéo dài 23 năm (2002-2025) đã tạo ra bước chuyển căn bản cho ngành lúa gạo quốc đảo Caribe. Giai đoạn 2005-2011, khi Cuba chịu sức ép cấm vận và phải nhập khẩu 400.000-450.000 tấn gạo mỗi năm, Việt Nam triển khai gói hỗ trợ tổng thể gồm chuyển giao máy móc, đào tạo kỹ thuật và hợp tác chọn tạo giống.
Từ năm 2020, dự án tập trung tại huyện Calimete (Matanzas), áp dụng công nghệ san phẳng mặt ruộng bằng laser và nâng cấp hệ thống thủy lợi. Bốn giống lúa “ViBa” được bản địa hóa, giúp Cuba chủ động nguồn giống. Hạ tầng được cải tạo với hàng nghìn km kênh mương, đường nội đồng; giúp năng suất lúa tăng từ 2 tấn/ha lên bình quân 5 tấn/ha, thậm chí 7 tấn/ha ở một số vùng. Năm 2024, nhập khẩu gạo của Cuba giảm còn 210.000 tấn, mở ra triển vọng mở rộng dự án lên 100.000 ha.
Xây dựng mô hình xuất khẩu lúa phát thải thấp
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu tái cấu trúc dưới sức ép của biến đổi khí hậu và các cam kết phát thải ròng bằng “0”, Việt Nam đang định vị lại vai trò của mình trong chuỗi giá trị lúa gạo thế giới. Thay vì tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng sản lượng và giá thành, chiến lược mới đặt trọng tâm vào thương mại hóa mô hình canh tác phát thải thấp.
Trụ cột của định hướng này là Đề án “Phát triển bền vững 1 triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng ĐBSCL đến năm 2030”, được Thủ tướng phê duyệt cuối năm 2023. Đây là chương trình quy mô cấp chính phủ đầu tiên trên thế giới tập trung vào giảm phát thải trong sản xuất lúa, được World Bank và nhiều đối tác phát triển đánh giá cao về tính hệ thống và khả năng nhân rộng.
Sau gần hai năm triển khai thí điểm tại các địa phương trọng điểm như Cần Thơ, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Trà Vinh, Kiên Giang, mô hình đã cho thấy hiệu quả kinh tế - môi trường rõ rệt. Nông dân giảm lượng giống gieo sạ, tiết giảm phân bón hóa học, cắt giảm 20-30% lượng nước tưới, đồng thời duy trì năng suất ổn định.
Quan trọng hơn, quy trình sản xuất được chuẩn hóa theo hệ thống Đo lường - Báo cáo - Xác minh (MRV), tạo cơ sở lượng hóa phát thải và từng bước hình thành nguồn tín chỉ carbon có thể giao dịch quốc tế.

Các nhà khoa học Việt Nam đang lấy mẫu đất ở Cộng hòa Dân chủ Congo (Ảnh: Nhân vật cung cấp).
Về chiến lược, Đề án 1 triệu ha không chỉ là chương trình tái cơ cấu nội ngành lúa gạo mà còn được thiết kế như một “nguyên mẫu xuất khẩu”. Khi bộ tiêu chuẩn canh tác phát thải thấp, hệ thống quản trị dữ liệu và cơ chế xác nhận tín chỉ carbon được hoàn thiện theo chuẩn mực toàn cầu, Việt Nam có thể đóng gói giải pháp dưới dạng gói công nghệ - dịch vụ: Phần mềm quản lý vùng trồng, quy trình canh tác tuần hoàn rơm rạ, kỹ thuật tưới tiết kiệm nước, và mô hình liên kết chuỗi giá trị bền vững.
Đây là bước chuyển từ xuất khẩu hàng hóa vật lý sang xuất khẩu tri thức, dịch vụ và quyền sở hữu trí tuệ trong nông nghiệp.
Ở tầm khu vực, Việt Nam đã bước đầu xuất khẩu mô hình thông qua hợp tác kỹ thuật. Tháng 10/2024, dự án CABIN (Tăng cường năng lực sản xuất lúa phát thải thấp Đông Nam Á) được khởi động tại Cần Thơ với sự tham gia của Campuchia, Lào, Indonesia và Philippines, dưới sự hỗ trợ của Viện nghiên cứu lúa quốc tế (IRRI). Trên nền tảng kinh nghiệm thực tiễn tại ĐBSCL, Việt Nam giữ vai trò dẫn dắt trong chia sẻ kỹ thuật, quản lý rơm rạ tuần hoàn và xây dựng chuỗi giá trị lúa gạo giảm phát thải.

Đại biểu 6 quốc gia châu Á tham quan mô hình sản xuất lúa gạo bền vững tại Việt Nam - điểm đến học hỏi trong Chương trình Nhân rộng Tác động Lúa gạo Thế hệ Mới của Nhóm Ngân hàng Thế giới (Ảnh: World Bank).
Theo các chuyên gia nông nghiệp, tham vọng dài hạn là hình thành một mô hình quản trị nông nghiệp xanh có khả năng “xuất khẩu nguyên gói” sang các quốc gia trồng lúa tại châu Á, châu Phi và Mỹ Latin. Nếu thành công, Việt Nam không chỉ nâng cao giá trị hạt gạo mà còn định vị mình như trung tâm cung cấp giải pháp nông nghiệp phát thải thấp của khu vực.
Sức mạnh mềm của Việt Nam
Từ quốc đảo Cuba, lục địa châu Phi cho đến các quốc gia láng giềng Đông Nam Á cho thấy một triết lý hợp tác phát triển mang đậm bản sắc Việt Nam: Thực tiễn, bền bỉ, tôn trọng đặc thù môi trường bản địa và luôn lấy sinh kế của các nông hộ nhỏ lẻ làm trung tâm.
Mặc dù trên thực địa vẫn còn tồn tại nhiều điểm nghẽn, thành công của các dự án “lúa gạo Việt Nam” khẳng định tính ưu việt, sự phù hợp và tính thích ứng cao của mô hình Việt Nam so với các cách tiếp cận phương Tây hay mô hình chỉ dựa đơn thuần vào sự thâm dụng vốn và hạ tầng quy mô siêu lớn của các cường quốc khác.
Việt Nam chuyển giao các giống lúa thuần với chu kỳ sinh trưởng ngắn chỉ 90-100 ngày. Chuyên gia Việt Nam len lỏi, hòa nhập sâu vào đời sống nông thôn, chuyển giao những kỹ thuật tưới tiêu quy mô nhỏ và quản trị mùa vụ dễ sao chép giúp nông dân nhanh chóng làm chủ công nghệ và tự lực cánh sinh.

Cơ cấu lúa gạo Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ lúa chất lương thấp sang chất lượng cao, lúa đặc sản, lúa tôm và lúa dược liệu (Ảnh: Trần Mạnh).
Các chương trình hợp tác nông nghiệp tạo ra "quyền lực mềm" giá trị và củng cố vị thế cho Việt Nam. Trong các diễn đàn đa phương, Việt Nam liên tục được giới chức quốc tế vinh danh như một biểu tượng của sự nỗ lực phi thường, một hình mẫu thành công từ một quốc gia thiếu đói vươn lên thành cường quốc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.
Theo nhiều chuyên gia, khi các tác động của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên khốc liệt, đe dọa chuỗi cung ứng lương thực toàn cầu, mô hình lúa gạo xanh, phát thải thấp, tiết kiệm tài nguyên và có khả năng chống chịu thời tiết cực đoan của Việt Nam sẽ nhanh chóng trở thành một "mặt hàng" xuất khẩu trí tuệ chiến lược.
|
Xuất khẩu gạo: Nâng cao chất lượng, điều tiết khối lượng
Chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu gạo đến năm 2030, ban hành theo Quyết định 583/QĐ-TTg, đánh dấu bước tái định vị quan trọng của ngành lúa gạo Việt Nam theo hướng nâng cao chất lượng và điều tiết khối lượng.
Theo đó, khối lượng gạo xuất khẩu sẽ giảm có kiểm soát, dự kiến còn khoảng 4 triệu tấn vào năm 2030, so với mức 7-8 triệu tấn hiện nay. Gạo trắng phẩm cấp thấp và trung bình sẽ giảm xuống dưới 10% tổng lượng xuất khẩu. Thay vào đó, gạo thơm, gạo đặc sản - trong đó có các thương hiệu từng đạt giải quốc tế như ST25 - cùng dòng Japonica sẽ chiếm khoảng 45%.
Song song, các sản phẩm chế biến sâu như gạo dinh dưỡng, đồ uống từ gạo, bánh kẹo cao cấp được khuyến khích phát triển nhằm nâng giá trị gia tăng.
|
Theo Báo Dân Trí