- Công an tỉnh An Giang thông báo phương tiện vi phạm giao thông được phát hiện qua hệ thống camera giám sát trật tự, an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh An Giang (từ ngày 16/9/2026 đến 30/9/2026).
|
STT |
Biển số |
Thời gian vi phạm |
Loại phương tiện |
Hành vi vi phạm |
|
1 |
59P1-287.08 |
16-09-2026 06:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
2 |
68H-153.22 |
16-09-2026 06:12 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
3 |
68C-179.79 |
16-09-2026 06:43 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
4 |
74K4-6789 |
16-09-2026 07:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
5 |
68A-748.05 |
16-09-2026 07:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
6 |
68A-490.77 |
16-09-2026 08:34 |
Ô tô tải thùng |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
7 |
68A-748.08 |
16-09-2026 08:44 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
8 |
67D2-098.95 |
16-09-2026 09:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
9 |
61K-198.94 |
16-09-2026 09:18 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
10 |
51M-026.62 |
16-09-2026 09:40 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
11 |
64E1-401.39 |
16-09-2026 09:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
12 |
67B2-635.18 |
16-09-2026 09:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
13 |
68H-155.05 |
16-09-2026 10:30 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
14 |
68A-187.18 |
16-09-2026 10:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
15 |
66M1-8509 |
16-09-2026 11:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
16 |
68A-610.30 |
16-09-2026 12:35 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
17 |
68P1-173.15 |
16-09-2026 12:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
18 |
68A-341.24 |
16-09-2026 12:55 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
19 |
68D-001.39 |
16-09-2026 13:08 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
20 |
68A-153.74 |
16-09-2026 13:41 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
21 |
65B1-057.12 |
16-09-2026 13:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
22 |
68P1-759.10 |
16-09-2026 14:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
23 |
94A-161.57 |
16-09-2026 14:38 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
24 |
68A-081.67 |
16-09-2026 14:39 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
25 |
68B1-490.33 |
16-09-2026 14:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
26 |
69D-001.25 |
16-09-2026 15:00 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
27 |
65E1-619.06 |
16-09-2026 15:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
28 |
68P1-771.70 |
16-09-2026 15:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
29 |
68A-674.61 |
16-09-2026 16:22 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
30 |
68A-748.18 |
16-09-2026 17:12 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
31 |
68A-022.03 |
16-09-2026 17:17 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
32 |
68C1-280.84 |
16-09-2026 17:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
33 |
68P1-092.03 |
16-09-2026 17:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
34 |
68C-089.22 |
16-09-2026 17:34 |
Ô tô tải tự đổ |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
35 |
67M1-495.82 |
16-09-2026 17:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
36 |
63V7-4487 |
16-09-2026 17:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
37 |
67M4-0613 |
16-09-2026 18:50 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
38 |
67D2-242.34 |
16-09-2026 22:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
39 |
66S1-307.73 |
17-09-2026 03:07 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
40 |
66AA-016.32 |
17-09-2026 06:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
41 |
68X1-368.09 |
17-09-2026 06:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
42 |
68P1-043.45 |
17-09-2026 06:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
43 |
68G1-427.27 |
17-09-2026 06:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
44 |
68T1-593.67 |
17-09-2026 07:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
45 |
68S1-272.33 |
17-09-2026 07:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
46 |
68C1-367.47 |
17-09-2026 07:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
47 |
68X1-597.80 |
17-09-2026 08:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
48 |
65L-2782 |
17-09-2026 08:08 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
49 |
68S1-691.99 |
17-09-2026 08:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
50 |
68B1-416.33 |
17-09-2026 08:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
51 |
68AB-766.35 |
17-09-2026 08:20 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
52 |
59E1-457.99 |
17-09-2026 08:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
53 |
65C1-092.26 |
17-09-2026 08:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
54 |
68X1-377.01 |
17-09-2026 09:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
55 |
48B1-227.57 |
17-09-2026 09:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
56 |
43A-712.08 |
17-09-2026 09:33 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
57 |
68AB-745.03 |
17-09-2026 09:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
58 |
67K2-002.15 |
17-09-2026 09:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
59 |
68H-052.09 |
17-09-2026 09:53 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
60 |
68H-119.62 |
17-09-2026 09:57 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
61 |
50H-551.79 |
17-09-2026 09:59 |
Ô tô khách |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
62 |
83H-016.84 |
17-09-2026 09:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
63 |
68H-059.61 |
17-09-2026 10:02 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
64 |
68X1-462.06 |
17-09-2026 10:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
65 |
68A-098.53 |
17-09-2026 10:06 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
66 |
50E-219.29 |
17-09-2026 10:17 |
Ô tô khách |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
67 |
68C1-600.89 |
17-09-2026 10:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
68 |
68T1-443.52 |
17-09-2026 10:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
69 |
68H-076.44 |
17-09-2026 10:23 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
70 |
36F-000.56 |
17-09-2026 10:25 |
Ô tô khách |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
71 |
68AC-143.58 |
17-09-2026 10:27 |
Mô tô điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
72 |
68H-077.28 |
17-09-2026 10:27 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
73 |
68A-677.47 |
17-09-2026 10:29 |
Ô tô chở rác |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
74 |
68G1-607.45 |
17-09-2026 10:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
75 |
68G1-844.30 |
17-09-2026 10:42 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
76 |
68AB-127.72 |
17-09-2026 10:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
77 |
68E1-340.70 |
17-09-2026 10:49 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
78 |
68AA-797.29 |
17-09-2026 10:53 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
79 |
68AB-748.38 |
17-09-2026 10:53 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
80 |
68AA-561.52 |
17-09-2026 11:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
81 |
68A-379.39 |
17-09-2026 11:06 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
82 |
68AA-129.42 |
17-09-2026 11:07 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
83 |
68AC-450.84 |
17-09-2026 11:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
84 |
68T1-664.03 |
17-09-2026 11:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
85 |
68AC-865.08 |
17-09-2026 11:57 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
86 |
68AC-614.01 |
17-09-2026 12:00 |
Xe máy điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
87 |
68AA-058.61 |
17-09-2026 12:05 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
88 |
68S1-764.98 |
17-09-2026 12:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
89 |
68H1-041.31 |
17-09-2026 12:49 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
90 |
51H-116.33 |
17-09-2026 12:57 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
91 |
68S1-126.01 |
17-09-2026 13:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
92 |
68X1-474.96 |
17-09-2026 13:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
93 |
68AC-324.64 |
17-09-2026 13:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
94 |
68AB-144.78 |
17-09-2026 14:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
95 |
68A-438.85 |
17-09-2026 14:10 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
96 |
68C1-191.48 |
17-09-2026 14:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
97 |
68A-251.46 |
17-09-2026 14:25 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
98 |
68X1-664.21 |
17-09-2026 14:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
99 |
68M1-304.45 |
17-09-2026 14:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
100 |
68X1-238.63 |
17-09-2026 14:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
101 |
68X1-206.95 |
17-09-2026 14:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
102 |
68X1-220.82 |
17-09-2026 14:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
103 |
67B2-662.28 |
17-09-2026 15:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
104 |
68X1-664.80 |
17-09-2026 15:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
105 |
68C1-347.17 |
17-09-2026 15:07 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
106 |
68D1-740.98 |
17-09-2026 15:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
107 |
67B2-034.79 |
17-09-2026 15:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
108 |
60H-205.20 |
17-09-2026 15:29 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
109 |
68EA-050.53 |
17-09-2026 15:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
110 |
67D1-919.27 |
17-09-2026 15:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
111 |
68D1-342.86 |
17-09-2026 15:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
112 |
59Z1-116.13 |
17-09-2026 15:56 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
113 |
68A-307.86 |
17-09-2026 15:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
114 |
68E1-391.75 |
17-09-2026 16:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
115 |
68X1-660.44 |
17-09-2026 16:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
116 |
68AC-483.74 |
17-09-2026 16:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
117 |
68AC-758.71 |
17-09-2026 16:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
118 |
68KA-049.29 |
17-09-2026 16:34 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
119 |
65F1-104.55 |
17-09-2026 16:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
120 |
68A-301.67 |
17-09-2026 16:45 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
121 |
68A-299.79 |
17-09-2026 16:58 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
122 |
68T1-193.53 |
17-09-2026 17:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
123 |
65D-000.54 |
17-09-2026 17:26 |
Ô tô tải VAN |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
124 |
68A-683.60 |
17-09-2026 23:24 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
125 |
68S1-602.48 |
18-09-2026 06:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
126 |
68C1-322.37 |
18-09-2026 06:57 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
127 |
68B1-186.50 |
18-09-2026 07:02 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
128 |
68S1-507.62 |
18-09-2026 07:02 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
129 |
68AB-064.15 |
18-09-2026 07:05 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
130 |
67D2-191.99 |
18-09-2026 07:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
131 |
65E1-221.39 |
18-09-2026 07:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
132 |
67AK-030.80 |
18-09-2026 07:34 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
133 |
68X1-555.86 |
18-09-2026 07:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
134 |
68X1-577.29 |
18-09-2026 07:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
135 |
68C1-600.89 |
18-09-2026 07:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
136 |
68X1-441.99 |
18-09-2026 07:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
137 |
60V6-4622 |
18-09-2026 08:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
138 |
68X1-112.65 |
18-09-2026 08:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
139 |
51L-629.50 |
18-09-2026 08:09 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
140 |
68AB-157.27 |
18-09-2026 08:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
141 |
83B10532 |
18-09-2026 08:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
142 |
68P1-048.78 |
18-09-2026 08:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
143 |
65AA-067.27 |
18-09-2026 08:46 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
144 |
68AB-116.29 |
18-09-2026 08:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
145 |
68AB-729.49 |
18-09-2026 09:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
146 |
68A-108.96 |
18-09-2026 09:42 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
147 |
68C-096.16 |
18-09-2026 09:53 |
Ô tô tải thùng kín |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
148 |
68H-072.52 |
18-09-2026 10:06 |
Ô tô khách |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
149 |
68S1-710.70 |
18-09-2026 10:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
150 |
60H-368.02 |
18-09-2026 10:31 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
151 |
68AB-255.29 |
18-09-2026 10:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
152 |
95A-191.15 |
18-09-2026 10:44 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
153 |
68D1-659.44 |
18-09-2026 10:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
154 |
68M1-308.49 |
18-09-2026 10:51 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
155 |
67E1-284.60 |
18-09-2026 11:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
156 |
59C2-707.99 |
18-09-2026 11:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
157 |
68P5-3762 |
18-09-2026 11:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
158 |
68AA-129.42 |
18-09-2026 11:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
159 |
68AA-129.42 |
18-09-2026 11:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
160 |
68T1-446.39 |
18-09-2026 11:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
161 |
68AA-246.85 |
18-09-2026 11:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
162 |
55P8-5057 |
18-09-2026 12:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
163 |
68B-023.17 |
18-09-2026 12:06 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
164 |
67K2-002.15 |
18-09-2026 12:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
165 |
68AA-681.95 |
18-09-2026 12:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
166 |
68AB-175.38 |
18-09-2026 12:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
167 |
68AB-729.65 |
18-09-2026 12:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
168 |
68AA-015.69 |
18-09-2026 13:02 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
169 |
68AA-126.61 |
18-09-2026 13:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
170 |
67C1-102.13 |
18-09-2026 13:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
171 |
30G-910.65 |
18-09-2026 13:34 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
172 |
67K2-002.15 |
18-09-2026 13:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
173 |
67F1-087.53 |
18-09-2026 13:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
174 |
68A-059.98 |
18-09-2026 13:59 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
175 |
68A-345.32 |
18-09-2026 13:59 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
176 |
68C1-772.27 |
18-09-2026 14:01 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
177 |
68AC-113.55 |
18-09-2026 14:08 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
178 |
67L1-313.56 |
18-09-2026 15:01 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
179 |
68AC-324.64 |
18-09-2026 15:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
180 |
67C1-834.34 |
18-09-2026 16:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
181 |
69AA-376.38 |
19-09-2026 02:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
182 |
67F7-2563 |
19-09-2026 05:56 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
183 |
66S1-402.78 |
19-09-2026 07:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
184 |
67N2-2490 |
19-09-2026 08:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
185 |
67A-478.40 |
19-09-2026 09:43 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
186 |
67V1-0914 |
19-09-2026 10:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
187 |
67E1-341.79 |
19-09-2026 13:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
188 |
67H9-9449 |
19-09-2026 14:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
189 |
68A-687.72 |
19-09-2026 15:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
190 |
68FA-125.61 |
19-09-2026 15:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
191 |
66H-054.77 |
19-09-2026 15:32 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
192 |
68H-074.32 |
19-09-2026 15:42 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
193 |
68H-066.24 |
19-09-2026 15:48 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
194 |
68A-207.91 |
19-09-2026 15:51 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
195 |
68H-129.67 |
19-09-2026 15:54 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
196 |
88A-639.38 |
19-09-2026 16:01 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
197 |
68H-083.29 |
19-09-2026 16:04 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
198 |
68E-014.90 |
19-09-2026 16:13 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
199 |
68T3-8312 |
19-09-2026 17:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
200 |
64H-032.07 |
19-09-2026 21:20 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
201 |
68A-533.25 |
20-09-2026 06:04 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
202 |
68A-545.15 |
20-09-2026 06:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
203 |
83V1-186.63 |
20-09-2026 06:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
204 |
67AA-291.30 |
20-09-2026 06:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
205 |
68A-332.02 |
20-09-2026 06:34 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
206 |
66A-463.86 |
20-09-2026 06:48 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
207 |
68A-395.67 |
20-09-2026 06:52 |
Ô tô tải bảo ôn |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
208 |
64A-190.84 |
20-09-2026 07:22 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
209 |
51L-699.65 |
20-09-2026 07:34 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
210 |
68A-656.87 |
20-09-2026 07:38 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
211 |
65K1-043.56 |
20-09-2026 07:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
212 |
68C-116.18 |
20-09-2026 08:00 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
213 |
68MA-071.87 |
20-09-2026 08:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
214 |
68A-727.57 |
20-09-2026 08:23 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
215 |
65B2-065.39 |
20-09-2026 09:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
216 |
68A-702.28 |
20-09-2026 09:06 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
217 |
51L-689.93 |
20-09-2026 09:17 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
218 |
68A-171.57 |
20-09-2026 09:41 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
219 |
68A-057.36 |
20-09-2026 10:06 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
220 |
65A-510.63 |
20-09-2026 10:23 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
221 |
68A-250.15 |
20-09-2026 10:33 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
222 |
68H-060.32 |
20-09-2026 10:33 |
Ô tô tải có mui |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
223 |
68S5-9175 |
20-09-2026 10:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
224 |
68A-654.01 |
20-09-2026 10:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
225 |
70A-333.74 |
20-09-2026 11:04 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
226 |
68A-157.13 |
20-09-2026 11:13 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
227 |
68D-009.93 |
20-09-2026 11:24 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
228 |
68A-431.52 |
20-09-2026 11:50 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
229 |
68A-505.09 |
20-09-2026 12:15 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
230 |
68A-747.70 |
20-09-2026 12:29 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
231 |
65A-579.63 |
20-09-2026 12:50 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
232 |
95A-105.42 |
20-09-2026 12:50 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
233 |
68A-503.75 |
20-09-2026 13:05 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
234 |
68A-297.62 |
20-09-2026 13:10 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
235 |
51L-243.44 |
20-09-2026 14:02 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
236 |
65A-415.26 |
20-09-2026 15:05 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
237 |
51K-648.61 |
20-09-2026 15:14 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
238 |
68A-628.38 |
20-09-2026 15:20 |
Ô tô tải có mui |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
239 |
69A-005.49 |
20-09-2026 15:24 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
240 |
62H-047.78 |
20-09-2026 15:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
241 |
68A-606.48 |
20-09-2026 16:01 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
242 |
95A-105.46 |
20-09-2026 16:42 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
243 |
68A-394.62 |
20-09-2026 17:04 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
244 |
68A-304.45 |
20-09-2026 17:08 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
245 |
68A-196.98 |
20-09-2026 17:29 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
246 |
65A-415.27 |
20-09-2026 17:32 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
247 |
68A-170.92 |
20-09-2026 17:39 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
248 |
68AC-443.12 |
20-09-2026 21:07 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
249 |
59T1-066.63 |
21-09-2026 06:01 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
250 |
68T1-543.62 |
21-09-2026 06:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
251 |
68B1-320.88 |
21-09-2026 06:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
252 |
71C4-209.20 |
21-09-2026 06:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
253 |
94D1-555.64 |
21-09-2026 06:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
254 |
68AC-797.39 |
21-09-2026 06:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
255 |
68M1-471.77 |
21-09-2026 06:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
256 |
68G1-658.36 |
21-09-2026 06:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
257 |
68AB-409.30 |
21-09-2026 06:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
258 |
68C1-452.94 |
21-09-2026 07:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
259 |
68T7-7705 |
21-09-2026 07:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
260 |
65HA-105.83 |
21-09-2026 07:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
261 |
68X1-111.99 |
21-09-2026 07:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
262 |
67K2-002.15 |
21-09-2026 07:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
263 |
68X1-051.24 |
21-09-2026 07:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
264 |
68S1-045.64 |
21-09-2026 07:56 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
265 |
68M6-9471 |
21-09-2026 08:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
266 |
68B1-567.06 |
21-09-2026 08:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
267 |
68AA-654.21 |
21-09-2026 08:22 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
268 |
68X1-509.46 |
21-09-2026 08:22 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
269 |
68S1-151.13 |
21-09-2026 08:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
270 |
68AB-070.74 |
21-09-2026 08:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
271 |
48AA-184.94 |
21-09-2026 09:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
272 |
68X1-151.24 |
21-09-2026 09:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
273 |
68D1-612.19 |
21-09-2026 09:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
274 |
68X1-560.82 |
21-09-2026 09:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
275 |
67K2-002.15 |
21-09-2026 09:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
276 |
66V1-604.95 |
21-09-2026 09:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
277 |
68G1-299.94 |
21-09-2026 10:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
278 |
67N5-4181 |
21-09-2026 10:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
279 |
68AC-847.07 |
21-09-2026 10:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
280 |
68X1-386.91 |
21-09-2026 10:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
281 |
68L1-281.18 |
21-09-2026 10:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
282 |
68S1-634.64 |
21-09-2026 10:42 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
283 |
68X1-575.43 |
21-09-2026 11:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
284 |
71C3-222.29 |
21-09-2026 11:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
285 |
68AA-247.13 |
21-09-2026 11:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
286 |
68AB-096.23 |
21-09-2026 11:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
287 |
67K2-002.15 |
21-09-2026 11:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
288 |
68S1-531.53 |
21-09-2026 12:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
289 |
68AA-247.64 |
21-09-2026 12:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
290 |
68T1-207.27 |
21-09-2026 12:22 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
291 |
68C1-678.11 |
21-09-2026 12:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
292 |
68BA-092.56 |
21-09-2026 12:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
293 |
68BA-096.28 |
21-09-2026 12:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
294 |
68A-222.95 |
21-09-2026 13:00 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
295 |
68T2-0610 |
21-09-2026 13:07 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
296 |
68AA-064.15 |
21-09-2026 13:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
297 |
68AC-244.57 |
21-09-2026 13:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
298 |
68T1-443.52 |
21-09-2026 13:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
299 |
68G1-609.40 |
21-09-2026 13:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
300 |
67L1-633.31 |
21-09-2026 14:03 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
301 |
59L3-131.94 |
21-09-2026 14:57 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
302 |
68D1-204.45 |
21-09-2026 15:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
303 |
68AB-154.04 |
21-09-2026 15:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
304 |
36H-143.25 |
21-09-2026 15:22 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
305 |
89H-132.35 |
21-09-2026 15:23 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
306 |
68AB-029.54 |
21-09-2026 15:26 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
307 |
68AB-175.38 |
21-09-2026 15:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
308 |
67C1-585.46 |
21-09-2026 15:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
309 |
68H-046.23 |
21-09-2026 15:31 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
310 |
68A-207.91 |
21-09-2026 15:47 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
311 |
68A-417.74 |
21-09-2026 15:50 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
312 |
68C-180.10 |
21-09-2026 15:50 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
313 |
68C1-313.29 |
21-09-2026 15:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
314 |
68S1-675.54 |
21-09-2026 15:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
315 |
68C-147.75 |
21-09-2026 16:00 |
Ô tô tải thùng kín |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
316 |
68A-339.31 |
21-09-2026 16:04 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
317 |
68AA-340.21 |
21-09-2026 16:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
318 |
68H-078.79 |
21-09-2026 16:14 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
319 |
68H-132.75 |
21-09-2026 16:15 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
320 |
68S1-435.22 |
21-09-2026 16:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
321 |
68H-132.13 |
21-09-2026 16:20 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
322 |
68AA-657.49 |
21-09-2026 16:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
323 |
68AB-430.17 |
21-09-2026 16:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
324 |
65A-191.99 |
21-09-2026 16:27 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
325 |
68AA-341.27 |
21-09-2026 16:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
326 |
67K1-473.38 |
21-09-2026 16:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
327 |
68K1-339.36 |
21-09-2026 17:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
328 |
65C-195.25 |
22-09-2026 03:04 |
Ô tô tải |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
329 |
68A-320.75 |
22-09-2026 06:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
330 |
65A-250.63 |
22-09-2026 06:12 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
331 |
59S2-292.62 |
22-09-2026 06:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
332 |
67A-024.35 |
22-09-2026 09:09 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
333 |
67AA-277.73 |
22-09-2026 09:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
334 |
50F-075.43 |
22-09-2026 09:20 |
Ô tô tải có mui |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
335 |
50H-928.72 |
22-09-2026 09:27 |
Ô tô tải thùng kín |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
336 |
68A-658.05 |
22-09-2026 09:33 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
337 |
65A-034.50 |
22-09-2026 09:39 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
338 |
68E-014.73 |
22-09-2026 09:42 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
339 |
68-441 NN-04 |
22-09-2026 09:46 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
340 |
51G-251.17 |
22-09-2026 09:53 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
341 |
67B2-729.78 |
22-09-2026 10:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
342 |
68H-078.46 |
22-09-2026 10:17 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
343 |
65H-083.01 |
22-09-2026 10:20 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
344 |
68A-110.40 |
22-09-2026 10:24 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
345 |
68E-015.42 |
22-09-2026 10:27 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
346 |
37B-014.74 |
22-09-2026 10:36 |
Ô tô khách |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
347 |
50E-249.46 |
22-09-2026 10:49 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
348 |
68E-002.91 |
22-09-2026 10:55 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
349 |
68H-055.22 |
22-09-2026 11:05 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
350 |
65A-420.25 |
22-09-2026 11:08 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
351 |
78A-150.17 |
22-09-2026 11:08 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
352 |
94H-009.07 |
22-09-2026 11:09 |
Ô tô tải có mui |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
353 |
60E-008.14 |
22-09-2026 11:12 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
354 |
68A-207.91 |
22-09-2026 11:16 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
355 |
68H-122.19 |
22-09-2026 11:18 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
356 |
68A-316.74 |
22-09-2026 11:19 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
357 |
68H-060.36 |
22-09-2026 11:38 |
Ô tô khách |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
358 |
68A-232.04 |
22-09-2026 11:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
359 |
68A-120.92 |
22-09-2026 12:07 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
360 |
65A-405.48 |
22-09-2026 12:13 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
361 |
67B2-767.64 |
22-09-2026 12:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
362 |
67K4-1757 |
22-09-2026 12:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
363 |
68C-116.18 |
22-09-2026 12:49 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
364 |
68A-045.16 |
22-09-2026 12:52 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
365 |
68H-132.37 |
22-09-2026 12:55 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
366 |
65A-405.48 |
22-09-2026 12:57 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
367 |
68G-000.24 |
22-09-2026 13:11 |
Ô tô khách giường |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
368 |
51N-179.67 |
22-09-2026 14:02 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
369 |
67B2-342.86 |
22-09-2026 14:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
370 |
65A-787.66 |
22-09-2026 14:16 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
371 |
65EA-145.13 |
22-09-2026 14:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h |
|
372 |
67L7-5812 |
22-09-2026 14:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
373 |
68A-081.79 |
22-09-2026 15:23 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
374 |
66V1-706.22 |
22-09-2026 15:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
375 |
68AC-549.85 |
22-09-2026 15:44 |
Xe máy điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
376 |
66A-069.78 |
22-09-2026 15:49 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
377 |
68A-676.98 |
22-09-2026 15:50 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
378 |
67C1-075.11 |
22-09-2026 16:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
379 |
68A-406.52 |
22-09-2026 17:06 |
Ô tô tải |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
380 |
68A-137.75 |
22-09-2026 17:55 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
381 |
50LD-208.06 |
23-09-2026 00:24 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
382 |
69H1-229.04 |
23-09-2026 05:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
383 |
68AB-301.44 |
23-09-2026 06:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
384 |
68S1-695.85 |
23-09-2026 07:02 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
385 |
43S5-7204 |
23-09-2026 07:03 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
386 |
68S1-403.31 |
23-09-2026 07:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
387 |
68P1-257.91 |
23-09-2026 07:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
388 |
68P1-740.12 |
23-09-2026 07:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
389 |
68C1-347.00 |
23-09-2026 08:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
390 |
68AC-757.07 |
23-09-2026 08:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
391 |
69C1-352.11 |
23-09-2026 08:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
392 |
68S1-151.01 |
23-09-2026 10:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
393 |
68P1-706.38 |
23-09-2026 10:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
394 |
68A-339.18 |
23-09-2026 10:56 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
395 |
68E-003.35 |
23-09-2026 10:56 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
396 |
68A-353.11 |
23-09-2026 10:57 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
397 |
68A-229.63 |
23-09-2026 11:02 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
398 |
51D-866.65 |
23-09-2026 11:06 |
Ô tô tải thùng kín |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
399 |
68H-140.17 |
23-09-2026 11:07 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
400 |
67F1-572.79 |
23-09-2026 11:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
401 |
69H-044.33 |
23-09-2026 11:11 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
402 |
68H-128.97 |
23-09-2026 11:12 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
403 |
68F-011.31 |
23-09-2026 11:15 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
404 |
68H-077.93 |
23-09-2026 11:16 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
405 |
68H-076.45 |
23-09-2026 11:17 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
406 |
60E-019.28 |
23-09-2026 11:19 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
407 |
68P1-225.83 |
23-09-2026 11:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
408 |
51H-389.59 |
23-09-2026 11:31 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
409 |
30E-097.20 |
23-09-2026 11:38 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
410 |
68H-125.59 |
23-09-2026 11:46 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
411 |
68P1-337.78 |
23-09-2026 11:51 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
412 |
68H-143.15 |
23-09-2026 11:53 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
413 |
93H-066.27 |
23-09-2026 12:01 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
414 |
68AA-697.14 |
23-09-2026 12:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
415 |
68P1-433.39 |
23-09-2026 13:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
416 |
68D1-281.17 |
23-09-2026 13:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
417 |
59V3-125.29 |
23-09-2026 14:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
418 |
68G1-593.59 |
23-09-2026 15:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
419 |
51H-155.97 |
23-09-2026 15:33 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
420 |
67C1-730.77 |
24-09-2026 05:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
421 |
68A-679.54 |
24-09-2026 06:07 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
422 |
68A-213.81 |
24-09-2026 06:16 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
423 |
67B1-751.27 |
24-09-2026 07:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
424 |
67B1-970.78 |
24-09-2026 07:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
425 |
66H-085.45 |
24-09-2026 07:27 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
426 |
68A-222.92 |
24-09-2026 08:31 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
427 |
36H-191.58 |
24-09-2026 08:37 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
428 |
51M-683.09 |
24-09-2026 08:41 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
429 |
68A-455.99 |
24-09-2026 08:47 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
430 |
68A-612.65 |
24-09-2026 09:19 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
431 |
68A-189.06 |
24-09-2026 09:34 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
432 |
68A-443.65 |
24-09-2026 09:36 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
433 |
68C-108.75 |
24-09-2026 09:50 |
Ô tô tải |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
434 |
68A-608.61 |
24-09-2026 10:05 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
435 |
68A-676.01 |
24-09-2026 10:23 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
436 |
68A-347.99 |
24-09-2026 10:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
437 |
68A-153.70 |
24-09-2026 11:35 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
438 |
68A67698 |
24-09-2026 11:48 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
439 |
68C-097.77 |
24-09-2026 12:20 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
440 |
68A-343.08 |
24-09-2026 12:23 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
441 |
64A-100.03 |
24-09-2026 12:25 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
442 |
68A67698 |
24-09-2026 12:40 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
443 |
68A-197.09 |
24-09-2026 12:47 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
444 |
50H-924.15 |
24-09-2026 12:53 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
445 |
51H-230.25 |
24-09-2026 12:53 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
446 |
94A-047.47 |
24-09-2026 13:42 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
447 |
68A-375.74 |
24-09-2026 13:46 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
448 |
68A-308.45 |
24-09-2026 14:01 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
449 |
68A-621.70 |
24-09-2026 14:04 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
450 |
68A-659.15 |
24-09-2026 15:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
451 |
67N9-7204 |
24-09-2026 16:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
452 |
68A-140.17 |
24-09-2026 17:10 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
453 |
67A-261.94 |
24-09-2026 23:18 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
454 |
67L9-2138 |
25-09-2026 05:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
455 |
68A-163.22 |
25-09-2026 06:49 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
456 |
65A-408.58 |
25-09-2026 06:54 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
457 |
68A-147.86 |
25-09-2026 06:56 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
458 |
68A-137.75 |
25-09-2026 07:03 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
459 |
68A-047.92 |
25-09-2026 07:18 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
460 |
68A-606.21 |
25-09-2026 07:44 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
461 |
65A-408.58 |
25-09-2026 07:52 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
462 |
68A-220.47 |
25-09-2026 07:55 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
463 |
60A-333.67 |
25-09-2026 08:05 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
464 |
68A-205.46 |
25-09-2026 08:48 |
Ô tô con |
7.2.e.Đỗ xe trên phần đường dành cho người đi bộ qua đường |
|
465 |
68A-225.15 |
25-09-2026 08:56 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
466 |
69A-126.96 |
25-09-2026 08:56 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
467 |
68A-045.49 |
25-09-2026 09:57 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
468 |
68P1-431.07 |
25-09-2026 10:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
469 |
68P1-204.88 |
25-09-2026 10:34 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
470 |
68P1-713.36 |
25-09-2026 10:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
471 |
68A-278.40 |
25-09-2026 10:44 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
472 |
66C-000.58 |
25-09-2026 10:46 |
Ô tô tải thùng kín |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
473 |
14H-096.58 |
25-09-2026 11:21 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
474 |
69A-122.39 |
25-09-2026 11:25 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
475 |
68H-135.62 |
25-09-2026 11:27 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
476 |
68A-213.81 |
25-09-2026 11:43 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
477 |
50E-510.62 |
25-09-2026 12:05 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
478 |
51F-185.46 |
25-09-2026 12:05 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
479 |
68A-297.70 |
25-09-2026 12:30 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
480 |
68A-627.80 |
25-09-2026 12:34 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
481 |
67A-379.79 |
25-09-2026 12:57 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
482 |
68MA-108.03 |
25-09-2026 13:01 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
483 |
68A-304.05 |
25-09-2026 13:19 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
484 |
68A-189.06 |
25-09-2026 13:25 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
485 |
68A-611.34 |
25-09-2026 14:06 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
486 |
67A-148.16 |
25-09-2026 14:20 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
487 |
67A-033.61 |
25-09-2026 14:56 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
488 |
68A-548.94 |
25-09-2026 15:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
489 |
66A-217.32 |
25-09-2026 15:40 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
490 |
68A-708.37 |
25-09-2026 15:50 |
Ô tô tải bảo ôn |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
491 |
68H-121.91 |
25-09-2026 16:21 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
492 |
68C-141.15 |
25-09-2026 16:31 |
Ô tô tải |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
493 |
68A-622.64 |
25-09-2026 16:38 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
494 |
68A-658.78 |
25-09-2026 16:38 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
495 |
66A-269.63 |
25-09-2026 16:41 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
496 |
68A-676.98 |
25-09-2026 17:07 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
497 |
65A-510.63 |
25-09-2026 17:09 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
498 |
68A-608.81 |
25-09-2026 17:14 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
499 |
95C-029.37 |
25-09-2026 17:26 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
500 |
50H-143.82 |
25-09-2026 17:27 |
Ô tô tải có mui |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
501 |
67L2-126.76 |
25-09-2026 19:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
502 |
50H-532.84 |
26-09-2026 04:43 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
503 |
68A-747.91 |
26-09-2026 07:12 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
504 |
68A-103.88 |
26-09-2026 07:13 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
505 |
50H-700.04 |
26-09-2026 07:34 |
Ô tô khách giường |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
506 |
68A-314.97 |
26-09-2026 08:06 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
507 |
68P5-8162 |
26-09-2026 08:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
508 |
68A-341.98 |
26-09-2026 08:54 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
509 |
51G-833.11 |
26-09-2026 09:10 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
510 |
68P1-176.44 |
26-09-2026 09:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
511 |
68A-325.60 |
26-09-2026 09:34 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
512 |
68MA-133.47 |
26-09-2026 09:38 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
513 |
72A-865.65 |
26-09-2026 09:48 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
514 |
68A-300.76 |
26-09-2026 09:52 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
515 |
95C-071.83 |
26-09-2026 09:57 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
516 |
67A-104.40 |
26-09-2026 10:00 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
517 |
68A-658.21 |
26-09-2026 10:00 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
518 |
68A-707.27 |
26-09-2026 10:05 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
519 |
68A-325.60 |
26-09-2026 10:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
520 |
67B2-708.66 |
26-09-2026 10:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
521 |
68A-656.35 |
26-09-2026 10:32 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
522 |
51B-754.95 |
26-09-2026 11:06 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
523 |
68A-014.11 |
26-09-2026 11:25 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
524 |
68A-161.63 |
26-09-2026 11:53 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
525 |
68A-358.63 |
26-09-2026 11:56 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
526 |
68A-350.14 |
26-09-2026 12:05 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
527 |
68A-151.88 |
26-09-2026 12:22 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
528 |
68A-625.51 |
26-09-2026 12:29 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
529 |
67C-147.72 |
26-09-2026 12:33 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
530 |
68A-236.05 |
26-09-2026 12:44 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
531 |
68AC-151.06 |
26-09-2026 12:51 |
Mô tô điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
532 |
64F5-4611 |
26-09-2026 13:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
533 |
68A-752.87 |
26-09-2026 13:17 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
534 |
67F1-489.62 |
26-09-2026 13:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
535 |
68A-230.74 |
26-09-2026 14:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
536 |
68A-175.33 |
26-09-2026 14:31 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
537 |
68A-320.84 |
26-09-2026 15:32 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
538 |
68A-674.61 |
26-09-2026 15:37 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
539 |
51L-699.65 |
26-09-2026 15:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
540 |
68P1-805.39 |
26-09-2026 16:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
541 |
68A-243.28 |
26-09-2026 16:29 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
542 |
86B3-088.34 |
26-09-2026 16:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
543 |
68A-652.42 |
26-09-2026 17:01 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
544 |
67M9-0804 |
26-09-2026 19:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
545 |
68AB-657.18 |
27-09-2026 03:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
546 |
94F1-462.36 |
27-09-2026 06:36 |
Mô tô điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
547 |
68S1-388.70 |
27-09-2026 06:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
548 |
68X1-410.64 |
27-09-2026 07:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
549 |
68C1-699.27 |
27-09-2026 07:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
550 |
68S1-470.36 |
27-09-2026 07:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
551 |
68P1-677.70 |
27-09-2026 07:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
552 |
67N3-9721 |
27-09-2026 07:51 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
553 |
75C1-264.19 |
27-09-2026 07:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
554 |
67M1-748.66 |
27-09-2026 08:01 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
555 |
68A-729.42 |
27-09-2026 08:01 |
Ô tô con tập lái |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
556 |
67F1-616.68 |
27-09-2026 08:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
557 |
68C1-531.27 |
27-09-2026 08:34 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
558 |
68AB-084.05 |
27-09-2026 08:44 |
Mô tô điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
559 |
68AC-229.75 |
27-09-2026 08:46 |
Xe máy điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
560 |
64F18512 |
27-09-2026 09:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
561 |
68AB-066.01 |
27-09-2026 09:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
562 |
68AB-158.08 |
27-09-2026 09:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
563 |
67B1-936.29 |
27-09-2026 09:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
564 |
68S1-510.66 |
27-09-2026 10:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
565 |
68AC-208.71 |
27-09-2026 10:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
566 |
68AC-340.62 |
27-09-2026 12:26 |
Mô tô điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
567 |
67K7-6759 |
27-09-2026 12:50 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
568 |
67AA-948.53 |
27-09-2026 12:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
569 |
68C1-162.97 |
27-09-2026 13:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
570 |
68S1-739.71 |
27-09-2026 13:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
571 |
66H2-2307 |
27-09-2026 13:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
572 |
68G1-313.99 |
27-09-2026 13:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
573 |
68X1-666.82 |
27-09-2026 13:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
574 |
65L1-250.69 |
27-09-2026 13:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
575 |
68AA-538.94 |
27-09-2026 14:04 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
576 |
68AB-431.10 |
27-09-2026 14:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
577 |
68X1-601.15 |
27-09-2026 14:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
578 |
68X1-407.59 |
27-09-2026 14:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
579 |
68K1-248.72 |
27-09-2026 15:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
580 |
68AA-035.41 |
27-09-2026 15:21 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
581 |
68D1-837.68 |
27-09-2026 15:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
582 |
68G2-089.39 |
27-09-2026 16:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
583 |
65B1-313.35 |
27-09-2026 16:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
584 |
68AC-494.06 |
27-09-2026 16:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
585 |
68N1-125.67 |
27-09-2026 16:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
586 |
68E1-260.95 |
27-09-2026 16:34 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
587 |
68B1-370.26 |
27-09-2026 16:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
588 |
68X1-570.61 |
27-09-2026 16:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
589 |
34B5-074.27 |
27-09-2026 16:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
590 |
68P6-2537 |
27-09-2026 16:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
591 |
68X1-217.57 |
27-09-2026 17:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
592 |
72E1-499.62 |
27-09-2026 17:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
593 |
68C1-415.36 |
27-09-2026 17:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
594 |
65L1-480.37 |
28-09-2026 03:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
595 |
50H-532.84 |
28-09-2026 03:18 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
596 |
68A-299.96 |
28-09-2026 06:00 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
597 |
68A-624.19 |
28-09-2026 06:05 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
598 |
68C-031.70 |
28-09-2026 06:05 |
Ô tô tải |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
599 |
68A-067.97 |
28-09-2026 06:16 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
600 |
68A-359.72 |
28-09-2026 06:31 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
601 |
68A-249.31 |
28-09-2026 06:33 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
602 |
68C-175.36 |
28-09-2026 06:45 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
603 |
67C1-649.55 |
28-09-2026 06:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
604 |
67H9-7222 |
28-09-2026 06:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
605 |
67AA-982.71 |
28-09-2026 06:50 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
606 |
67AK-015.70 |
28-09-2026 06:50 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
607 |
68C-116.18 |
28-09-2026 07:47 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
608 |
68A-220.47 |
28-09-2026 07:52 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
609 |
68H-152.06 |
28-09-2026 08:14 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
610 |
68A-189.06 |
28-09-2026 08:33 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
611 |
68A-193.32 |
28-09-2026 09:03 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
612 |
67B2-165.32 |
28-09-2026 09:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
613 |
68T1-401.77 |
28-09-2026 09:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
614 |
68A-217.98 |
28-09-2026 10:51 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
615 |
65A-493.01 |
28-09-2026 11:07 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
616 |
68A-238.55 |
28-09-2026 11:09 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
617 |
79H-114.80 |
28-09-2026 11:24 |
Ô tô tải bảo ôn |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
618 |
68A-092.28 |
28-09-2026 12:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
619 |
68C-098.57 |
28-09-2026 12:54 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
620 |
68H-070.57 |
28-09-2026 12:54 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
621 |
60E-007.61 |
28-09-2026 12:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
622 |
70C-160.89 |
28-09-2026 13:12 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
623 |
68A-092.28 |
28-09-2026 13:24 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
624 |
68A-097.59 |
28-09-2026 13:33 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
625 |
63A-406.41 |
28-09-2026 13:34 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
626 |
60H-203.45 |
28-09-2026 13:44 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
627 |
68A-205.31 |
28-09-2026 13:45 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
628 |
68A-242.64 |
28-09-2026 13:46 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
629 |
68A-608.98 |
28-09-2026 13:50 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
630 |
68A-042.56 |
28-09-2026 13:54 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
631 |
65A-493.01 |
28-09-2026 14:15 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
632 |
50H-519.19 |
28-09-2026 14:40 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
633 |
68AB-249.29 |
28-09-2026 15:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
634 |
68A-270.14 |
28-09-2026 15:25 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
635 |
60K-686.29 |
28-09-2026 15:32 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
636 |
68A-156.17 |
28-09-2026 15:40 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
637 |
68A-676.98 |
28-09-2026 16:05 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
638 |
68A-440.54 |
28-09-2026 16:17 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
639 |
68AB-247.32 |
28-09-2026 16:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
640 |
68P1-734.52 |
28-09-2026 17:01 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
641 |
68A-250.96 |
28-09-2026 17:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
642 |
68A-284.05 |
28-09-2026 17:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
643 |
67T3-4690 |
28-09-2026 17:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
644 |
78AA-123.19 |
28-09-2026 17:49 |
Mô tô điện |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
645 |
68A-275.49 |
29-09-2026 06:05 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
646 |
50H-530.59 |
29-09-2026 06:23 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
647 |
67D1-309.81 |
29-09-2026 06:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
648 |
68S1-709.84 |
29-09-2026 06:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
649 |
68M1-258.73 |
29-09-2026 06:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
650 |
68S1-547.78 |
29-09-2026 06:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
651 |
68BA-077.44 |
29-09-2026 06:42 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
652 |
68G1-703.30 |
29-09-2026 06:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
653 |
68AD-032.96 |
29-09-2026 06:49 |
Xe máy điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
654 |
68AC-138.38 |
29-09-2026 06:57 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
655 |
68H1-018.13 |
29-09-2026 06:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
656 |
68AC-990.74 |
29-09-2026 06:59 |
Mô tô hai bánh từ 175cm3 trở lên |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
657 |
68N1-312.59 |
29-09-2026 06:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
658 |
68A-230.96 |
29-09-2026 07:00 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
659 |
68S1-453.36 |
29-09-2026 07:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
660 |
68AC-619.27 |
29-09-2026 07:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
661 |
68C1-344.99 |
29-09-2026 07:53 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
662 |
67A-482.13 |
29-09-2026 07:56 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
663 |
68A-704.85 |
29-09-2026 07:57 |
Ô tô con tập lái |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
664 |
68A-630.36 |
29-09-2026 08:15 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
665 |
68A-777.89 |
29-09-2026 08:23 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
666 |
68AA-194.25 |
29-09-2026 08:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
667 |
68X1-614.43 |
29-09-2026 08:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
668 |
68AB-114.04 |
29-09-2026 08:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
669 |
68AA-790.00 |
29-09-2026 08:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
670 |
68X1-469.89 |
29-09-2026 08:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
671 |
68AB-113.95 |
29-09-2026 08:57 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
672 |
60C-375.65 |
29-09-2026 09:15 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
673 |
70G1-530.85 |
29-09-2026 09:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
674 |
68S1-163.68 |
29-09-2026 09:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
675 |
68AB-145.05 |
29-09-2026 09:51 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
676 |
68B-004.58 |
29-09-2026 09:59 |
Ô tô khách |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
677 |
68A-229.33 |
29-09-2026 10:01 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
678 |
68A-217.98 |
29-09-2026 10:09 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
679 |
68T1-244.31 |
29-09-2026 10:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
680 |
68T1-540.65 |
29-09-2026 10:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
681 |
68H-119.03 |
29-09-2026 10:17 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
682 |
68H-119.75 |
29-09-2026 10:18 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
683 |
68H-002.91 |
29-09-2026 10:24 |
Ô tô tải tự đổ |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
684 |
68AC-528.38 |
29-09-2026 10:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
685 |
68E-003.43 |
29-09-2026 10:37 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
686 |
68AC-614.01 |
29-09-2026 10:39 |
Xe máy điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
687 |
68A-652.12 |
29-09-2026 10:41 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
688 |
68X1-150.66 |
29-09-2026 10:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
689 |
51D-573.36 |
29-09-2026 10:51 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
690 |
68A-599.92 |
29-09-2026 10:57 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
691 |
68AB-115.28 |
29-09-2026 10:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
692 |
68H-125.77 |
29-09-2026 11:04 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
693 |
68S1-815.03 |
29-09-2026 11:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
694 |
68BA-090.17 |
29-09-2026 11:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
695 |
68AB-191.57 |
29-09-2026 11:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
696 |
68X1-279.83 |
29-09-2026 11:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
697 |
88A-776.07 |
29-09-2026 11:23 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
698 |
68A-705.84 |
29-09-2026 11:26 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
699 |
68X1-339.72 |
29-09-2026 11:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
700 |
68S1-522.50 |
29-09-2026 11:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
701 |
68C1-568.48 |
29-09-2026 11:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
702 |
67B1-725.85 |
29-09-2026 11:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
703 |
69F1-549.80 |
29-09-2026 11:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
704 |
68A-652.09 |
29-09-2026 11:45 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
705 |
68A-113.87 |
29-09-2026 11:46 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
706 |
68BA-081.22 |
29-09-2026 11:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
707 |
68S1-739.43 |
29-09-2026 11:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
708 |
50X1-132.86 |
29-09-2026 12:03 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
709 |
68X1-546.63 |
29-09-2026 12:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
710 |
68AB-954.39 |
29-09-2026 12:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
711 |
68NA-162.86 |
29-09-2026 12:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
712 |
68T1-540.65 |
29-09-2026 12:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
713 |
59C3-119.45 |
29-09-2026 12:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
714 |
68AB-144.78 |
29-09-2026 12:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
715 |
68B-023.48 |
29-09-2026 12:31 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
716 |
68B1-225.22 |
29-09-2026 12:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
717 |
67M1-510.98 |
29-09-2026 12:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
718 |
68AA-272.54 |
29-09-2026 12:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
719 |
59C3-119.45 |
29-09-2026 12:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
720 |
68AB-144.78 |
29-09-2026 12:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
721 |
68X1-161.68 |
29-09-2026 12:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
722 |
68A-097.59 |
29-09-2026 12:47 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
723 |
68N1-231.38 |
29-09-2026 12:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
724 |
68S1-796.97 |
29-09-2026 12:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
725 |
68AB-064.77 |
29-09-2026 12:50 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
726 |
68AA-259.04 |
29-09-2026 12:56 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
727 |
67L1-220.30 |
29-09-2026 12:57 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
728 |
68D1-734.47 |
29-09-2026 13:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
729 |
59X2-004.68 |
29-09-2026 13:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
730 |
68AA-339.65 |
29-09-2026 13:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
731 |
68S1-547.78 |
29-09-2026 13:22 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
732 |
68T1-472.93 |
29-09-2026 13:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
733 |
68AB-091.63 |
29-09-2026 13:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
734 |
68AB-737.73 |
29-09-2026 13:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
735 |
68C1-393.33 |
29-09-2026 13:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
736 |
68X1-470.88 |
29-09-2026 13:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
737 |
68D1-644.66 |
29-09-2026 13:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
738 |
68S1-738.44 |
29-09-2026 13:49 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
739 |
68X1-361.77 |
29-09-2026 13:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
740 |
68C1-161.12 |
29-09-2026 13:53 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
741 |
67H6-9923 |
29-09-2026 13:57 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
742 |
68X1-585.00 |
29-09-2026 13:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
743 |
68AB-736.58 |
29-09-2026 13:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h |
|
744 |
68X1-345.23 |
29-09-2026 14:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
745 |
68X1-039.79 |
29-09-2026 14:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
746 |
68AA-340.21 |
29-09-2026 14:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
747 |
68X1-589.94 |
29-09-2026 14:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
748 |
59Y3-175.32 |
29-09-2026 14:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
749 |
68T1-472.93 |
29-09-2026 14:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
750 |
67AA-276.47 |
29-09-2026 14:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
751 |
68D1-792.91 |
29-09-2026 14:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
752 |
68AB-071.96 |
29-09-2026 14:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
753 |
68C-139.78 |
29-09-2026 14:46 |
Ô tô tải |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
754 |
68AC-535.10 |
29-09-2026 15:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
755 |
68AB-144.03 |
29-09-2026 15:01 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
756 |
68AC-209.03 |
29-09-2026 15:03 |
Mô tô điện |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
757 |
68C1-520.02 |
29-09-2026 15:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
758 |
68D1-507.29 |
29-09-2026 15:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
759 |
68P1-2472 |
29-09-2026 15:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
760 |
68S1-473.47 |
29-09-2026 15:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
761 |
68AC-313.98 |
29-09-2026 15:35 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
762 |
68A-234.35 |
29-09-2026 15:36 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
763 |
68E1-073.38 |
29-09-2026 15:42 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
764 |
68A-557.04 |
29-09-2026 15:43 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
765 |
68S1-068.35 |
29-09-2026 15:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
766 |
68A-144.81 |
29-09-2026 15:51 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
767 |
66K6-0367 |
29-09-2026 16:03 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
768 |
68X1-514.51 |
29-09-2026 16:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
769 |
68AA-888.37 |
29-09-2026 16:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
770 |
68X1-535.40 |
29-09-2026 16:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h |
|
771 |
68AB-255.10 |
29-09-2026 17:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
772 |
68A-167.86 |
30-09-2026 06:42 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
773 |
68A-729.26 |
30-09-2026 06:56 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
774 |
68A-680.74 |
30-09-2026 07:03 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
775 |
67M1-018.43 |
30-09-2026 07:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
776 |
65A-096.88 |
30-09-2026 07:24 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
777 |
68A-235.64 |
30-09-2026 07:25 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
778 |
68A-283.85 |
30-09-2026 07:27 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
779 |
83A-133.93 |
30-09-2026 07:35 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
780 |
66A-417.60 |
30-09-2026 07:47 |
Ô tô tải |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
781 |
65A-560.14 |
30-09-2026 07:58 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
782 |
65K1-471.74 |
30-09-2026 08:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
783 |
68A-152.45 |
30-09-2026 08:26 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
784 |
68A-310.16 |
30-09-2026 08:26 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
785 |
68A-222.92 |
30-09-2026 08:27 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
786 |
65A-229.69 |
30-09-2026 08:28 |
Ô tô con tập lái |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
787 |
67A-024.83 |
30-09-2026 08:30 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
788 |
95A-123.45 |
30-09-2026 09:02 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
789 |
68A-358.97 |
30-09-2026 09:08 |
Ô tô tải bảo ôn |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
790 |
51L-481.09 |
30-09-2026 09:21 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
791 |
69A-321.38 |
30-09-2026 09:24 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
792 |
68A-277.81 |
30-09-2026 09:33 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
793 |
68A-297.50 |
30-09-2026 10:37 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
794 |
65H-073.87 |
30-09-2026 10:47 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
795 |
60H-425.58 |
30-09-2026 10:58 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
796 |
68A-073.21 |
30-09-2026 11:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
797 |
65A-622.45 |
30-09-2026 11:20 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
798 |
68H-034.46 |
30-09-2026 11:42 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
799 |
83A-133.93 |
30-09-2026 11:53 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
800 |
68A-672.43 |
30-09-2026 12:23 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
801 |
95A-186.22 |
30-09-2026 12:39 |
Ô tô tải thùng |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
802 |
68A-270.92 |
30-09-2026 12:41 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
803 |
65A-463.15 |
30-09-2026 12:53 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
804 |
94A-168.35 |
30-09-2026 12:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
805 |
67A-091.41 |
30-09-2026 13:08 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
806 |
65A-687.43 |
30-09-2026 13:14 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
807 |
68A-457.98 |
30-09-2026 13:21 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
808 |
95A-003.89 |
30-09-2026 13:35 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
809 |
68C-116.18 |
30-09-2026 13:55 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
810 |
65B2-065.39 |
30-09-2026 14:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
811 |
68A-277.91 |
30-09-2026 14:09 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
812 |
65A-057.11 |
30-09-2026 14:17 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
813 |
95A-118.92 |
30-09-2026 14:46 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
814 |
65A-711.42 |
30-09-2026 14:50 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
815 |
68A-336.94 |
30-09-2026 15:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
816 |
51K-630.94 |
30-09-2026 15:14 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
817 |
68H-043.00 |
30-09-2026 15:26 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
818 |
51F-815.49 |
30-09-2026 15:35 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
819 |
68A- 34527 |
30-09-2026 15:36 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
820 |
68A-516.14 |
30-09-2026 15:40 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
821 |
71A-190.96 |
30-09-2026 15:46 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
822 |
67A-215.46 |
30-09-2026 15:47 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
823 |
65C-168.06 |
30-09-2026 15:52 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
824 |
68A-359.81 |
30-09-2026 15:52 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
825 |
68C-143.26 |
30-09-2026 16:08 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
826 |
67B1-689.98 |
30-09-2026 16:22 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
827 |
95A-134.58 |
30-09-2026 16:22 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
828 |
68A-082.64 |
30-09-2026 16:28 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 5 km/h đến dưới 10 km/h |
|
829 |
68A-302.56 |
30-09-2026 16:32 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
830 |
65A-742.54 |
30-09-2026 17:02 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
Mọi phản ánh, ý kiến, tin, bài và hình ảnh cộng tác của độc giả có thể gửi đến Báo An Giang theo địa chỉ:
Email: baoangiangonline@gmail.com
Hotline: 02963.89.8888



Đọc nhiều