- Các phương tiện vi phạm giao thông phát hiện qua hệ thống camera giám sát trật tự, an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh An Giang từ ngày 1 đến 15/9/2026.
|
STT |
Biển số |
Thời gian vi phạm |
Loại phương tiện |
Hành vi vi phạm |
|
1 |
67A-221.38 |
01-09-2026 00:12 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
2 |
68A-212.23 |
01-09-2026 00:29 |
Ô tô con pickup |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
3 |
68C-192.76 |
01-09-2026 02:21 |
Ô tô con |
6.7.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 35 km/h |
|
4 |
68A-227.33 |
01-09-2026 03:00 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
5 |
81A-603.35 |
01-09-2026 03:29 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
6 |
65A-255.41 |
01-09-2026 03:30 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
7 |
68A-674.07 |
01-09-2026 03:46 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
8 |
95A-079.23 |
01-09-2026 04:54 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
9 |
68A-540.49 |
01-09-2026 05:38 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
10 |
65A-414.64 |
01-09-2026 06:39 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
11 |
65A-233.86 |
01-09-2026 06:46 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
12 |
95A-060.33 |
01-09-2026 09:17 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
13 |
68A-470.80 |
01-09-2026 09:17 |
Ô tô tải có mui |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
14 |
68A-677.96 |
01-09-2026 09:43 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
15 |
68X1-382.21 |
01-09-2026 13:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
16 |
68S1-639.23 |
01-09-2026 13:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
17 |
68AA-129.42 |
01-09-2026 13:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
18 |
61D1-132.91 |
01-09-2026 13:51 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
19 |
68T1-104.99 |
01-09-2026 14:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
20 |
68AA-506.45 |
01-09-2026 14:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
21 |
68A-010.72 |
01-09-2026 14:29 |
Ô tô con tập lái |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
22 |
68A-747.83 |
01-09-2026 14:43 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
23 |
65A-400.58 |
01-09-2026 15:10 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
24 |
51G-625.31 |
01-09-2026 15:22 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
25 |
68AB-025.76 |
01-09-2026 15:33 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
26 |
65A-774.18 |
01-09-2026 15:54 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
27 |
68X1-525.64 |
01-09-2026 16:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
28 |
61T4-9497 |
01-09-2026 16:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
29 |
68A-266.87 |
01-09-2026 17:14 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
30 |
68AB-196.98 |
01-09-2026 17:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
31 |
68AB-058.45 |
01-09-2026 17:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
32 |
68G1-033.20 |
01-09-2026 17:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
33 |
68S1-185.32 |
01-09-2026 17:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
34 |
68A-185.18 |
01-09-2026 17:32 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
35 |
68A-132.24 |
01-09-2026 17:33 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
36 |
66AA-016.69 |
01-09-2026 17:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
37 |
66A-540.69 |
01-09-2026 17:57 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
38 |
68H-087.09 |
01-09-2026 18:01 |
Ô tô khách |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
39 |
68A-676.98 |
01-09-2026 18:06 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
40 |
65A-358.17 |
01-09-2026 19:47 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
41 |
68A-343.54 |
01-09-2026 20:03 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
42 |
68A-605.39 |
01-09-2026 20:38 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
43 |
70A-671.59 |
01-09-2026 20:57 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
44 |
67H-050.05 |
01-09-2026 20:59 |
Ô tô khách |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
45 |
66A-267.37 |
01-09-2026 21:00 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
46 |
66A-252.64 |
01-09-2026 21:52 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
47 |
68A-458.62 |
01-09-2026 22:08 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
48 |
68A-329.91 |
01-09-2026 22:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
49 |
65A-068.59 |
01-09-2026 22:24 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
50 |
68A-349.87 |
01-09-2026 22:26 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
51 |
51L-649.61 |
01-09-2026 22:45 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
52 |
68A-337.25 |
01-09-2026 22:56 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
53 |
68A-295.93 |
01-09-2026 23:06 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
54 |
68H-060.76 |
01-09-2026 23:34 |
Ô tô tải bảo ôn |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
55 |
68A-598.37 |
02-09-2026 00:01 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
56 |
68A-158.96 |
02-09-2026 00:20 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
57 |
71A-240.29 |
02-09-2026 00:21 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
58 |
68A-430.12 |
02-09-2026 01:40 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
59 |
68A-249.27 |
02-09-2026 02:07 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
60 |
67C-044.61 |
02-09-2026 04:29 |
Ô tô tải |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
61 |
68A-012.08 |
02-09-2026 04:46 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
62 |
67A-204.12 |
02-09-2026 06:36 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
63 |
68C-151.24 |
02-09-2026 06:38 |
Ô tô tải |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
64 |
68A-200.95 |
02-09-2026 06:45 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
65 |
69A-090.45 |
02-09-2026 06:57 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
66 |
68S1-745.08 |
02-09-2026 07:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
67 |
68S1-284.88 |
02-09-2026 08:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
68 |
68F6-0726 |
02-09-2026 08:56 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
69 |
68A-175.07 |
02-09-2026 10:19 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
70 |
68A-038.18 |
02-09-2026 11:46 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
71 |
68A-567.44 |
02-09-2026 11:55 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
72 |
68A-239.88 |
02-09-2026 12:44 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
73 |
68H-023.93 |
02-09-2026 12:56 |
Ô tô tải bảo ôn |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
74 |
68A-241.27 |
02-09-2026 13:25 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
75 |
68A-336.42 |
02-09-2026 13:42 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
76 |
65B1-607.01 |
02-09-2026 14:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h |
|
77 |
67A-313.38 |
02-09-2026 14:24 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
78 |
68A-568.03 |
02-09-2026 14:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
79 |
68A-086.36 |
02-09-2026 14:30 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
80 |
68A-662.57 |
02-09-2026 15:12 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
81 |
68A-208.74 |
02-09-2026 15:50 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
82 |
68H-097.26 |
02-09-2026 17:02 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
83 |
68M5-9000 |
02-09-2026 17:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
84 |
68X1-522.88 |
02-09-2026 17:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
85 |
68B1-061.76 |
02-09-2026 17:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
86 |
68C-146.54 |
02-09-2026 20:59 |
Ô tô tải chở gia cầm |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
87 |
65A-711.41 |
02-09-2026 21:07 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
88 |
68X1-551.91 |
03-09-2026 06:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
89 |
68X1-408.64 |
03-09-2026 06:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
90 |
68B1-194.56 |
03-09-2026 06:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
91 |
67AB-165.63 |
03-09-2026 06:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
92 |
83C1-107.83 |
03-09-2026 06:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
93 |
68S1-002.46 |
03-09-2026 06:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
94 |
68FA-091.96 |
03-09-2026 06:37 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
95 |
68S1-428.32 |
03-09-2026 06:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
96 |
65AA-228.72 |
03-09-2026 07:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
97 |
68C1-527.91 |
03-09-2026 07:51 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
98 |
68S1-175.39 |
03-09-2026 08:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
99 |
68G1-693.41 |
03-09-2026 08:03 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
100 |
68X1-447.16 |
03-09-2026 08:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
101 |
68NA-112.33 |
03-09-2026 08:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
102 |
68S1-303.85 |
03-09-2026 08:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
103 |
68X1-311.09 |
03-09-2026 08:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
104 |
68AA-889.78 |
03-09-2026 08:56 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
105 |
68X1-592.01 |
03-09-2026 09:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
106 |
68X1-276.88 |
03-09-2026 09:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
107 |
68X1-417.91 |
03-09-2026 09:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
108 |
68BA-039.34 |
03-09-2026 09:26 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
109 |
68S1-433.52 |
03-09-2026 09:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
110 |
68X1-148.94 |
03-09-2026 09:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
111 |
68G1-835.83 |
03-09-2026 09:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
112 |
68X1-563.71 |
03-09-2026 09:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
113 |
68P1-199.72 |
03-09-2026 10:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
114 |
68S1-480.07 |
03-09-2026 10:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
115 |
68X1-224.38 |
03-09-2026 10:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
116 |
68N1-356.53 |
03-09-2026 10:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
117 |
68S1-305.59 |
03-09-2026 10:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
118 |
68A-674.24 |
03-09-2026 10:48 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
119 |
68AC-483.74 |
03-09-2026 11:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
120 |
63P1-266.44 |
03-09-2026 11:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
121 |
61B2-191.40 |
03-09-2026 11:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
122 |
68AB-551.48 |
03-09-2026 11:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
123 |
67B2-269.33 |
03-09-2026 12:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
124 |
68C1-512.62 |
03-09-2026 12:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
125 |
67D2-282.28 |
03-09-2026 12:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
126 |
68X1-117.66 |
03-09-2026 12:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
127 |
68B1-515.44 |
03-09-2026 12:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
128 |
59TA-061.58 |
03-09-2026 12:17 |
Mô tô điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
129 |
68AB-044.84 |
03-09-2026 12:20 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
130 |
68G1-582.96 |
03-09-2026 12:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
131 |
59TA-061.58 |
03-09-2026 12:28 |
Mô tô điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
132 |
68AB-201.19 |
03-09-2026 12:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
133 |
68S1-786.05 |
03-09-2026 12:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
134 |
68X1-614.56 |
03-09-2026 12:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
135 |
68E1-270.17 |
03-09-2026 12:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
136 |
68G1-865.32 |
03-09-2026 12:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
137 |
68AA-793.50 |
03-09-2026 12:53 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
138 |
68LA-059.41 |
03-09-2026 12:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
139 |
68AC-108.57 |
03-09-2026 13:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
140 |
68C1-239.34 |
03-09-2026 13:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
141 |
68X1-141.44 |
03-09-2026 13:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
142 |
68T1-278.15 |
03-09-2026 13:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
143 |
68X1-366.82 |
03-09-2026 13:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
144 |
68S1-270.68 |
03-09-2026 13:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
145 |
68D1-666.86 |
03-09-2026 13:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
146 |
65B2-763.18 |
03-09-2026 13:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
147 |
68S1-594.22 |
03-09-2026 13:53 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
148 |
68AB-102.53 |
03-09-2026 13:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
149 |
68X1-346.45 |
03-09-2026 14:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
150 |
68B1-646.57 |
03-09-2026 14:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
151 |
68AC-047.28 |
03-09-2026 14:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
152 |
68B-022.75 |
03-09-2026 14:23 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
153 |
67B2-841.73 |
03-09-2026 14:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
154 |
68S1-658.05 |
03-09-2026 14:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
155 |
68AB-087.73 |
03-09-2026 14:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
156 |
68AC-229.37 |
03-09-2026 14:42 |
Mô tô điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
157 |
68G1-767.05 |
03-09-2026 14:42 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
158 |
68C1-418.22 |
03-09-2026 14:42 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
159 |
68X1-588.17 |
03-09-2026 14:49 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
160 |
68AA-532.53 |
03-09-2026 14:50 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
161 |
68X1-646.54 |
03-09-2026 15:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
162 |
68X1-313.63 |
03-09-2026 15:03 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
163 |
68X1-409.15 |
03-09-2026 15:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
164 |
68C1-784.65 |
03-09-2026 15:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
165 |
68C1-625.50 |
03-09-2026 15:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
166 |
68C1-801.91 |
03-09-2026 15:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
167 |
68S1-461.47 |
03-09-2026 15:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
168 |
68E1-241.81 |
03-09-2026 15:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
169 |
59N3-098.48 |
03-09-2026 15:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
170 |
68S1-303.85 |
03-09-2026 15:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
171 |
68L1-339.50 |
03-09-2026 15:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
172 |
68X1-599.46 |
03-09-2026 16:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
173 |
68G2-044.04 |
03-09-2026 16:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
174 |
68H1-194.79 |
03-09-2026 16:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
175 |
68C1-163.25 |
03-09-2026 16:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
176 |
68G1-844.30 |
03-09-2026 16:50 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
177 |
68AC-667.45 |
03-09-2026 16:54 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
178 |
68X1-474.31 |
03-09-2026 17:02 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
179 |
68X1-563.71 |
03-09-2026 17:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
180 |
68G1-870.45 |
03-09-2026 17:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
181 |
68G1-582.96 |
03-09-2026 17:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
182 |
68P1-298.61 |
03-09-2026 17:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
183 |
68X1-541.74 |
03-09-2026 17:22 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
184 |
68X1-551.71 |
03-09-2026 17:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
185 |
68X1-244.52 |
03-09-2026 17:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
186 |
68M1-036.59 |
03-09-2026 17:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
187 |
67L1-703.89 |
03-09-2026 23:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
188 |
68A-598.28 |
04-09-2026 01:28 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
189 |
68B120220 |
04-09-2026 06:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
190 |
67D228228 |
04-09-2026 07:53 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
191 |
68T150774 |
04-09-2026 08:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
192 |
68P141802 |
04-09-2026 08:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
193 |
68C152791 |
04-09-2026 09:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
194 |
68AC12323 |
04-09-2026 09:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
195 |
68E144907 |
04-09-2026 10:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
196 |
68S176515 |
04-09-2026 10:57 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
197 |
68AC70774 |
04-09-2026 11:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
198 |
68B150596 |
04-09-2026 11:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
199 |
68C166897 |
04-09-2026 12:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
200 |
68BA13580 |
04-09-2026 12:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
201 |
68G142219 |
04-09-2026 12:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
202 |
68S146029 |
04-09-2026 12:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
203 |
69F174418 |
04-09-2026 13:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
204 |
68S178323 |
04-09-2026 14:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
205 |
68AA55183 |
04-09-2026 14:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
206 |
68AA61235 |
04-09-2026 14:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
207 |
68A-586.81 |
04-09-2026 14:53 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
208 |
68X139328 |
04-09-2026 14:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
209 |
68G203245 |
04-09-2026 14:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
210 |
68S179933 |
04-09-2026 14:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
211 |
68X137349 |
04-09-2026 15:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
212 |
68S126855 |
04-09-2026 15:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
213 |
68BA14942 |
04-09-2026 15:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
214 |
68B165059 |
04-09-2026 15:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
215 |
68S157450 |
04-09-2026 15:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
216 |
68B113456 |
04-09-2026 15:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
217 |
67AC-240.68 |
04-09-2026 16:01 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
218 |
68B146051 |
04-09-2026 16:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
219 |
68C143356 |
04-09-2026 16:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
220 |
68A34559 |
04-09-2026 16:44 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
221 |
68AB03049 |
04-09-2026 16:53 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
222 |
68G157785 |
04-09-2026 17:03 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
223 |
68C115056 |
04-09-2026 17:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
224 |
68X1-460.55 |
04-09-2026 17:49 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
225 |
68AB-923.38 |
05-09-2026 04:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
226 |
68X1-586.04 |
06-09-2026 06:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
227 |
68L1-316.39 |
06-09-2026 06:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
228 |
68M1-052.52 |
06-09-2026 06:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
229 |
59Y3-494.90 |
06-09-2026 06:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
230 |
68FA-108.84 |
06-09-2026 06:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
231 |
68B1-642.72 |
06-09-2026 06:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
232 |
68X1-664.78 |
06-09-2026 06:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
233 |
67AA-053.76 |
06-09-2026 06:53 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
234 |
68M6-9535 |
06-09-2026 07:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
235 |
68AB-737.56 |
06-09-2026 07:05 |
Xe máy điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
236 |
68X1-568.93 |
06-09-2026 07:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
237 |
68X1-565.85 |
06-09-2026 07:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
238 |
64B2-418.59 |
06-09-2026 07:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
239 |
68N1-408.75 |
06-09-2026 07:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
240 |
68S1-737.53 |
06-09-2026 07:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
241 |
68E1-299.87 |
06-09-2026 07:22 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
242 |
68B1-554.33 |
06-09-2026 07:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
243 |
68X1-003.64 |
06-09-2026 07:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
244 |
68M1-126.46 |
06-09-2026 07:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
245 |
68AA-998.37 |
06-09-2026 07:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
246 |
67G1-659.58 |
06-09-2026 07:34 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
247 |
68T1-499.71 |
06-09-2026 07:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
248 |
68T5-8907 |
06-09-2026 07:49 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
249 |
68C1-579.33 |
06-09-2026 07:57 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
250 |
68M2-2779 |
06-09-2026 08:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
251 |
68S1-688.70 |
06-09-2026 08:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
252 |
68C1-355.98 |
06-09-2026 08:30 |
Mô tô điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
253 |
68C1-775.58 |
06-09-2026 08:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
254 |
68H1-2142 |
06-09-2026 08:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
255 |
68AC-059.73 |
06-09-2026 08:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
256 |
68X1-504.13 |
06-09-2026 08:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
257 |
65P6-4071 |
06-09-2026 08:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
258 |
68X1-553.42 |
06-09-2026 09:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
259 |
68T5-8907 |
06-09-2026 09:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
260 |
68G1-582.96 |
06-09-2026 09:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
261 |
68X1-008.88 |
06-09-2026 10:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
262 |
68X1-520.76 |
06-09-2026 10:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
263 |
93F1-188.13 |
06-09-2026 10:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
264 |
68X1-414.32 |
06-09-2026 11:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
265 |
68AB-348.10 |
06-09-2026 11:28 |
Xe máy điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
266 |
68S1-561.98 |
06-09-2026 11:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
267 |
68C-002.04 |
06-09-2026 12:18 |
Ô tô tải |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
268 |
62P1-437.04 |
06-09-2026 12:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
269 |
68M1-161.69 |
06-09-2026 12:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
270 |
68AB-128.38 |
06-09-2026 12:42 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
271 |
68L1-009.04 |
06-09-2026 12:51 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
272 |
68X1-062.46 |
06-09-2026 12:56 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
273 |
68T4-8419 |
06-09-2026 13:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
274 |
68C1-256.53 |
06-09-2026 13:02 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
275 |
68K1-033.22 |
06-09-2026 13:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
276 |
68AC-607.01 |
06-09-2026 13:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
277 |
68AA-682.49 |
06-09-2026 13:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
278 |
68AC-274.55 |
06-09-2026 13:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
279 |
68S1-254.08 |
06-09-2026 13:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
280 |
68BA-149.99 |
06-09-2026 14:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
281 |
52L9-0561 |
06-09-2026 14:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
282 |
68H1-018.13 |
06-09-2026 14:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
283 |
68D1-204.35 |
06-09-2026 15:01 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
284 |
68S1-566.53 |
06-09-2026 15:03 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
285 |
68AC-144.67 |
06-09-2026 15:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
286 |
68AB-031.38 |
06-09-2026 15:15 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
287 |
68E1-121.38 |
06-09-2026 15:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
288 |
68X1-280.54 |
06-09-2026 15:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
289 |
68PA-049.99 |
06-09-2026 15:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
290 |
68AC-144.67 |
06-09-2026 15:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
291 |
68AC-741.56 |
06-09-2026 15:39 |
Xe máy điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
292 |
68E1-269.04 |
06-09-2026 15:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
293 |
59G1-378.62 |
06-09-2026 15:56 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
294 |
68D1-204.35 |
06-09-2026 15:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
295 |
68D1-204.35 |
06-09-2026 16:02 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
296 |
68X1-640.86 |
06-09-2026 16:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
297 |
68K1-218.49 |
06-09-2026 16:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
298 |
68AB-150.64 |
06-09-2026 16:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
299 |
68AA-982.09 |
06-09-2026 16:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
300 |
68G1-838.68 |
06-09-2026 16:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
301 |
68S1-222.38 |
06-09-2026 16:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
302 |
93K1-037.96 |
06-09-2026 16:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
303 |
68BA-120.31 |
06-09-2026 16:34 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
304 |
68S1-737.53 |
06-09-2026 16:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
305 |
68S1-737.53 |
06-09-2026 16:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
306 |
68S1-643.31 |
06-09-2026 16:53 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
307 |
68AB-551.03 |
06-09-2026 17:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
308 |
68AC-652.02 |
06-09-2026 17:02 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
309 |
68T4-6587 |
06-09-2026 17:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
310 |
95P1-0039 |
06-09-2026 17:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
311 |
68AB-073.56 |
06-09-2026 17:24 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
312 |
68T3-7651 |
06-09-2026 17:27 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
313 |
68G1-013.15 |
06-09-2026 17:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
314 |
68T9-3717 |
06-09-2026 17:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
315 |
51B-920.26 |
07-09-2026 00:21 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
316 |
94H-017.55 |
07-09-2026 00:42 |
Ô tô tải chở gia cầm |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
317 |
68A-006.25 |
07-09-2026 00:42 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
318 |
68A-651.53 |
07-09-2026 01:55 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
319 |
68A-328.55 |
07-09-2026 04:21 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
320 |
68C-182.23 |
07-09-2026 04:48 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
321 |
68A-013.87 |
07-09-2026 05:21 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
322 |
68A-748.05 |
07-09-2026 05:37 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
323 |
94A-106.12 |
07-09-2026 06:22 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
324 |
68A-314.97 |
07-09-2026 07:00 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
325 |
68A-729.23 |
07-09-2026 07:42 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
326 |
68A-449.63 |
07-09-2026 07:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
327 |
68C-174.13 |
07-09-2026 08:00 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
328 |
68A-614.55 |
07-09-2026 08:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
329 |
66A-458.68 |
07-09-2026 09:42 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
330 |
68M-000.74 |
07-09-2026 09:51 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
331 |
68A-336.24 |
07-09-2026 09:56 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
332 |
65A-379.65 |
07-09-2026 10:04 |
Ô tô con tập lái |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
333 |
65A-237.16 |
07-09-2026 11:40 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
334 |
68C-048.74 |
07-09-2026 12:14 |
Ô tô tải thùng kín |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
335 |
68E-011.26 |
07-09-2026 13:49 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
336 |
68A-571.23 |
07-09-2026 13:57 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
337 |
67A-009.08 |
07-09-2026 14:32 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
338 |
68C-135.72 |
07-09-2026 14:44 |
Ô tô tải |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
339 |
68H-017.34 |
07-09-2026 14:50 |
Ô tô tải |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
340 |
68A-605.91 |
07-09-2026 14:52 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
341 |
68A-426.54 |
07-09-2026 17:22 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
342 |
68A-244.50 |
07-09-2026 18:58 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
343 |
68A-319.62 |
07-09-2026 19:24 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
344 |
68A-018.18 |
07-09-2026 19:26 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
345 |
68A-449.63 |
07-09-2026 19:36 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
346 |
69A-268.23 |
07-09-2026 20:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
347 |
65C-226.09 |
07-09-2026 20:13 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
348 |
68A-255.30 |
07-09-2026 20:22 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
349 |
67A-186.92 |
07-09-2026 20:24 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
350 |
68H-060.31 |
07-09-2026 20:57 |
Ô tô tải có mui |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
351 |
68C-131.62 |
07-09-2026 21:40 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
352 |
68A-621.10 |
07-09-2026 21:43 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
353 |
68A-609.24 |
07-09-2026 22:03 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
354 |
61A-519.24 |
07-09-2026 22:38 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
355 |
50H-323.18 |
07-09-2026 23:12 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
356 |
68A-559.42 |
08-09-2026 02:18 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
357 |
68S1-602.48 |
08-09-2026 06:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
358 |
68AC-000.19 |
08-09-2026 06:38 |
Xe máy điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
359 |
68AA-714.55 |
08-09-2026 06:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
360 |
68U1-0213 |
08-09-2026 06:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
361 |
68AA-856.95 |
08-09-2026 06:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
362 |
68AC-108.57 |
08-09-2026 06:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
363 |
68AA-010.42 |
08-09-2026 07:02 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
364 |
67L1-838.75 |
08-09-2026 07:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
365 |
64K1-129.64 |
08-09-2026 07:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
366 |
68X1-267.14 |
08-09-2026 07:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
367 |
68B1-243.75 |
08-09-2026 07:22 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
368 |
65E1-515.82 |
08-09-2026 07:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
369 |
68G1-845.99 |
08-09-2026 07:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
370 |
68AC-244.57 |
08-09-2026 07:51 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
371 |
68AA-134.09 |
08-09-2026 07:56 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
372 |
50AA-990.54 |
08-09-2026 07:58 |
Mô tô điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
373 |
68T1-530.13 |
08-09-2026 08:02 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
374 |
68S1-562.21 |
08-09-2026 08:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
375 |
59C3-119.45 |
08-09-2026 08:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
376 |
68C1-661.44 |
08-09-2026 08:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
377 |
68C1-665.96 |
08-09-2026 08:51 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
378 |
67K2-002.15 |
08-09-2026 08:53 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
379 |
68M3-3562 |
08-09-2026 08:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
380 |
68X1-478.01 |
08-09-2026 09:01 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
381 |
68AB-121.22 |
08-09-2026 09:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
382 |
68X1-095.97 |
08-09-2026 09:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
383 |
68S1-772.18 |
08-09-2026 09:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
384 |
68M1-472.04 |
08-09-2026 09:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
385 |
68C1-206.69 |
08-09-2026 09:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
386 |
68G1-374.25 |
08-09-2026 09:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
387 |
68X1-599.44 |
08-09-2026 09:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
388 |
68D1-617.85 |
08-09-2026 09:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
389 |
68G1-526.74 |
08-09-2026 09:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
390 |
68S1-472.27 |
08-09-2026 09:49 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
391 |
68S1-605.76 |
08-09-2026 10:07 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
392 |
68D1-749.90 |
08-09-2026 10:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
393 |
68C1-036.14 |
08-09-2026 10:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
394 |
68A-611.87 |
08-09-2026 10:35 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
395 |
68S1-751.38 |
08-09-2026 10:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
396 |
68AB-382.78 |
08-09-2026 10:52 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
397 |
68S1-081.33 |
08-09-2026 11:01 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
398 |
68AA-642.01 |
08-09-2026 11:02 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
399 |
68AC-113.97 |
08-09-2026 11:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
400 |
68AC-625.71 |
08-09-2026 11:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
401 |
68T9-7428 |
08-09-2026 11:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
402 |
68C1-780.66 |
08-09-2026 11:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
403 |
68C-090.84 |
08-09-2026 11:33 |
Ô tô tải |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
404 |
68T1-529.29 |
08-09-2026 11:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
405 |
68S1-755.93 |
08-09-2026 11:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
406 |
68B1-647.59 |
08-09-2026 11:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
407 |
68AB-765.11 |
08-09-2026 11:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
408 |
68X1-624.23 |
08-09-2026 12:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
409 |
68X1-543.05 |
08-09-2026 12:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
410 |
68S1-510.13 |
08-09-2026 12:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
411 |
67D1-377.48 |
08-09-2026 12:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
412 |
68AA-058.61 |
08-09-2026 12:36 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
413 |
68AC-796.17 |
08-09-2026 12:36 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
414 |
68E1-029.21 |
08-09-2026 12:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
415 |
68X1-047.17 |
08-09-2026 12:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
416 |
68B1-518.48 |
08-09-2026 12:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
417 |
68AB-121.22 |
08-09-2026 12:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
418 |
68X1-463.15 |
08-09-2026 12:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
419 |
68X1-306.33 |
08-09-2026 12:57 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
420 |
68AB-948.22 |
08-09-2026 13:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
421 |
72E1-499.62 |
08-09-2026 13:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
422 |
68C1-527.91 |
08-09-2026 13:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
423 |
68X1-072.03 |
08-09-2026 13:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
424 |
68M1-161.69 |
08-09-2026 13:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
425 |
94M1-004.20 |
08-09-2026 13:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
426 |
68K1-156.96 |
08-09-2026 13:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
427 |
68D-002.81 |
08-09-2026 13:48 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
428 |
68X1-438.59 |
08-09-2026 13:49 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
429 |
67L2-621.35 |
08-09-2026 13:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
430 |
59C311945 |
08-09-2026 14:07 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
431 |
68AB-066.12 |
08-09-2026 14:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
432 |
68AB-169.71 |
08-09-2026 14:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
433 |
68S1-258.46 |
08-09-2026 14:22 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
434 |
68B1-019.20 |
08-09-2026 14:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
435 |
68S1-680.37 |
08-09-2026 14:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
436 |
68X1-342.05 |
08-09-2026 14:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
437 |
68AB-729.49 |
08-09-2026 14:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
438 |
68S1-449.41 |
08-09-2026 14:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
439 |
68C1-660.33 |
08-09-2026 14:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
440 |
68S1-391.82 |
08-09-2026 15:02 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
441 |
68S1-225.47 |
08-09-2026 15:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
442 |
68S1-166.74 |
08-09-2026 15:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
443 |
68G1-135.48 |
08-09-2026 15:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
444 |
68S1-746.76 |
08-09-2026 15:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
445 |
68A-311.47 |
08-09-2026 15:23 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
446 |
68S1-120.40 |
08-09-2026 15:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
447 |
68T1-443.52 |
08-09-2026 15:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
448 |
68S1-435.22 |
08-09-2026 15:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
449 |
68S1-529.85 |
08-09-2026 15:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
450 |
68S8-5579 |
08-09-2026 15:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
451 |
68X1-616.48 |
08-09-2026 15:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
452 |
68AA-152.62 |
08-09-2026 15:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
453 |
68C1-538.46 |
08-09-2026 15:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
454 |
68X1-621.25 |
08-09-2026 16:03 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
455 |
68AB-088.79 |
08-09-2026 16:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
456 |
68K1-296.24 |
08-09-2026 16:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
457 |
68AA-072.86 |
08-09-2026 16:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
458 |
59S3-110.58 |
08-09-2026 16:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
459 |
68X1-575.92 |
08-09-2026 16:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
460 |
68X1-386.65 |
08-09-2026 16:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
461 |
83P1-209.66 |
08-09-2026 16:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
462 |
68KA-124.40 |
08-09-2026 16:22 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
463 |
68P1-762.06 |
08-09-2026 16:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
464 |
68X1-506.52 |
08-09-2026 16:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
465 |
68G1-448.32 |
08-09-2026 16:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
466 |
68AA-653.70 |
08-09-2026 16:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
467 |
68C1-150.40 |
08-09-2026 16:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
468 |
67A-155.81 |
08-09-2026 16:55 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
469 |
68S1-635.00 |
08-09-2026 17:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
470 |
68T1-446.28 |
08-09-2026 17:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
471 |
68AB-948.22 |
08-09-2026 17:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
472 |
68B1-135.44 |
08-09-2026 17:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
473 |
68D1-882.59 |
08-09-2026 17:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
474 |
67AA-977.52 |
08-09-2026 17:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
475 |
68X1-416.15 |
08-09-2026 17:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
476 |
65H-062.23 |
09-09-2026 00:10 |
Ô tô tải có mui |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
477 |
68H-064.85 |
09-09-2026 00:11 |
Ô tô tải có mui |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
478 |
67A-009.26 |
09-09-2026 00:16 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
479 |
68A-336.34 |
09-09-2026 00:42 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
480 |
68H-087.77 |
09-09-2026 01:07 |
Ô tô tải có mui |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
481 |
50F-098.47 |
09-09-2026 01:20 |
Đầu kéo |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
482 |
68A-294.09 |
09-09-2026 01:31 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
483 |
68C-171.00 |
09-09-2026 02:08 |
Ô tô tải bảo ôn |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
484 |
36K-827.32 |
09-09-2026 02:10 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
485 |
68H-114.51 |
09-09-2026 02:16 |
Ô tô tải có mui |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
486 |
50H-053.32 |
09-09-2026 02:24 |
Ô tô tải có mui |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
487 |
75H-025.70 |
09-09-2026 02:31 |
Ô tô tải đông lạnh |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
488 |
65A-461.68 |
09-09-2026 02:35 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
489 |
68H-038.33 |
09-09-2026 02:37 |
Ô tô con pickup |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
490 |
65H-014.88 |
09-09-2026 03:04 |
Đầu kéo |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
491 |
15B-268.37 |
09-09-2026 03:48 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
492 |
60H-193.59 |
09-09-2026 04:03 |
Ô tô khách |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
493 |
68C-122.92 |
09-09-2026 04:08 |
Ô tô tải |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
494 |
68A-680.18 |
09-09-2026 04:08 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
495 |
51D-651.15 |
09-09-2026 04:17 |
Ô tô tải thùng kín |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
496 |
51L-601.77 |
09-09-2026 04:18 |
Ô tô tải có mui |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
497 |
68A-439.46 |
09-09-2026 04:21 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
498 |
67C-044.61 |
09-09-2026 04:31 |
Ô tô tải |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
499 |
68A-112.80 |
09-09-2026 05:26 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
500 |
66A-272.29 |
09-09-2026 05:47 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
501 |
51K-845.65 |
09-09-2026 05:48 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
502 |
51L-699.65 |
09-09-2026 05:55 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
503 |
68A-611.36 |
09-09-2026 07:36 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
504 |
68M-000.74 |
09-09-2026 09:00 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
505 |
67A-322.36 |
09-09-2026 09:17 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
506 |
68A-750.64 |
09-09-2026 09:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
507 |
67N1-261.80 |
09-09-2026 09:53 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
508 |
66C-086.13 |
09-09-2026 10:32 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
509 |
68A-630.03 |
09-09-2026 10:33 |
Ô tô tải đông lạnh |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
510 |
67D1-682.94 |
09-09-2026 10:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
511 |
51M-449.74 |
09-09-2026 10:45 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
512 |
68AC-245.97 |
09-09-2026 10:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
513 |
68C-176.74 |
09-09-2026 12:19 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
514 |
67A-009.02 |
09-09-2026 12:36 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
515 |
61K-551.78 |
09-09-2026 12:50 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
516 |
75A-484.33 |
09-09-2026 12:51 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
517 |
68A-002.50 |
09-09-2026 13:03 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
518 |
67B1-076.33 |
09-09-2026 13:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
519 |
67M1-016.08 |
09-09-2026 13:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
520 |
67F4-2687 |
09-09-2026 13:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
521 |
95A-069.73 |
09-09-2026 14:07 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
522 |
95A-032.78 |
09-09-2026 14:10 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
523 |
95C-028.52 |
09-09-2026 14:17 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
524 |
68A-230.74 |
09-09-2026 14:22 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
525 |
68A-705.27 |
09-09-2026 14:36 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
526 |
68G-003.08 |
09-09-2026 14:44 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
527 |
67A-153.10 |
09-09-2026 14:51 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
528 |
68A-230.74 |
09-09-2026 15:34 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
529 |
68A-126.24 |
09-09-2026 15:36 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
530 |
68A-676.98 |
09-09-2026 15:55 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
531 |
60K-986.45 |
09-09-2026 16:45 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
532 |
50H-322.42 |
09-09-2026 17:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
533 |
51K-495.22 |
09-09-2026 18:33 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
534 |
51D-873.25 |
09-09-2026 18:36 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
535 |
84A-133.64 |
09-09-2026 18:55 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
536 |
51H-392.38 |
09-09-2026 19:02 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
537 |
67A-415.06 |
09-09-2026 20:57 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
538 |
68A-336.34 |
09-09-2026 20:58 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
539 |
65A-453.48 |
09-09-2026 21:20 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
540 |
68A-143.46 |
09-09-2026 21:26 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
541 |
66A-272.29 |
09-09-2026 21:40 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
542 |
68A-676.02 |
09-09-2026 21:41 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
543 |
68C-084.98 |
09-09-2026 21:46 |
Ô tô tải chở gia súc |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
544 |
68A-002.41 |
09-09-2026 21:51 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
545 |
67A-003.68 |
09-09-2026 21:51 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
546 |
68A-004.66 |
09-09-2026 21:51 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
547 |
67A-009.26 |
09-09-2026 21:56 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
548 |
68A-009.76 |
09-09-2026 21:56 |
Ô tô con |
6.7.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 35 km/h |
|
549 |
68A-010.68 |
09-09-2026 22:14 |
Ô tô con |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
550 |
68T9-5979 |
10-09-2026 06:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
551 |
68S1-602.48 |
10-09-2026 06:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
552 |
68X1-316.84 |
10-09-2026 06:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
553 |
68X1-547.37 |
10-09-2026 06:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
554 |
68S1-438.99 |
10-09-2026 07:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
555 |
68X1-3333 |
10-09-2026 07:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
556 |
65T1-9652 |
10-09-2026 07:34 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
557 |
68B1-588.03 |
10-09-2026 07:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
558 |
68X1-228.83 |
10-09-2026 08:02 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
559 |
68S1-605.04 |
10-09-2026 08:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
560 |
68D1-644.14 |
10-09-2026 08:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
561 |
68S1-540.67 |
10-09-2026 08:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
562 |
60B2-095.01 |
10-09-2026 08:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
563 |
68A-080.16 |
10-09-2026 08:51 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
564 |
68BA-039.77 |
10-09-2026 09:18 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
565 |
68S1-338.45 |
10-09-2026 09:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
566 |
68B1-121.52 |
10-09-2026 09:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
567 |
68M1-481.11 |
10-09-2026 09:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
568 |
68LA-084.19 |
10-09-2026 09:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
569 |
68X1-321.44 |
10-09-2026 09:34 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
570 |
68AB-113.99 |
10-09-2026 09:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
571 |
65B1-376.92 |
10-09-2026 09:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
572 |
68T1-261.32 |
10-09-2026 09:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
573 |
68X1-666.22 |
10-09-2026 10:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
574 |
68AB-125.98 |
10-09-2026 10:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
575 |
68AA-340.21 |
10-09-2026 10:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
576 |
68AC-533.34 |
10-09-2026 10:40 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
577 |
68AB-077.07 |
10-09-2026 10:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
578 |
68KA-153.80 |
10-09-2026 10:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
579 |
68P1-590.54 |
10-09-2026 10:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
580 |
61K-351.44 |
10-09-2026 10:55 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
581 |
68AB-077.07 |
10-09-2026 11:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
582 |
68X1-578.87 |
10-09-2026 11:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
583 |
68AA-806.26 |
10-09-2026 11:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
584 |
68AB-383.93 |
10-09-2026 11:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
585 |
67AM-031.28 |
10-09-2026 11:49 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
586 |
68AA-341.77 |
10-09-2026 11:50 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
587 |
63P1-266.44 |
10-09-2026 11:50 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
588 |
68AB-313.21 |
10-09-2026 11:53 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
589 |
68AB-954.44 |
10-09-2026 11:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
590 |
68AB-175.38 |
10-09-2026 12:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
591 |
68AA-946.47 |
10-09-2026 12:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
592 |
68E1-143.09 |
10-09-2026 12:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
593 |
68X1-575.19 |
10-09-2026 12:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
594 |
68D1-866.80 |
10-09-2026 12:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
595 |
67K2-002.15 |
10-09-2026 12:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
596 |
68B1-597.86 |
10-09-2026 12:42 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
597 |
68G1-703.20 |
10-09-2026 12:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
598 |
68H1-9702 |
10-09-2026 13:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
599 |
83E1-075.65 |
10-09-2026 13:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
600 |
67B1-410.49 |
10-09-2026 13:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
601 |
68MĐ1-001.53 |
10-09-2026 13:20 |
Xe máy điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
602 |
68AA-481.88 |
10-09-2026 13:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
603 |
68AC-689.30 |
10-09-2026 13:33 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
604 |
68S1-714.30 |
10-09-2026 13:34 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
605 |
67AE-066.26 |
10-09-2026 13:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
606 |
68AB-748.38 |
10-09-2026 13:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
607 |
68T1-318.41 |
10-09-2026 13:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
608 |
68G1-857.13 |
10-09-2026 13:51 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
609 |
71C2-708.25 |
10-09-2026 14:03 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
610 |
67K2-002.15 |
10-09-2026 14:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
611 |
68AB-188.74 |
10-09-2026 14:12 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
612 |
68N1-356.53 |
10-09-2026 14:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
613 |
59P1-034.11 |
10-09-2026 14:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
614 |
68D1-125.71 |
10-09-2026 14:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
615 |
68X1-664.80 |
10-09-2026 14:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
616 |
68S1-605.76 |
10-09-2026 14:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
617 |
68AA-483.76 |
10-09-2026 15:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
618 |
68X1-415.85 |
10-09-2026 15:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
619 |
68AC-028.66 |
10-09-2026 15:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
620 |
68X1-622.72 |
10-09-2026 15:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
621 |
68X1-149.90 |
10-09-2026 15:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
622 |
68AA-340.21 |
10-09-2026 15:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
623 |
68AA-248.80 |
10-09-2026 15:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
624 |
68X1-462.06 |
10-09-2026 15:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
625 |
68S148327 |
10-09-2026 15:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
626 |
68T5-7447 |
10-09-2026 15:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
627 |
68T1-244.31 |
10-09-2026 15:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
628 |
68S1-172.37 |
10-09-2026 15:45 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
629 |
68C1-527.91 |
10-09-2026 15:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
630 |
61C1-199.77 |
10-09-2026 16:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
631 |
68S1-790.14 |
10-09-2026 16:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
632 |
68C1-505.36 |
10-09-2026 16:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
633 |
68M1-387.88 |
10-09-2026 16:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
634 |
68D1-273.62 |
10-09-2026 16:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
635 |
68S1-000.73 |
10-09-2026 16:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
636 |
68S1-728.65 |
10-09-2026 16:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
637 |
68G1-213.42 |
10-09-2026 16:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
638 |
68LA-040.07 |
10-09-2026 16:34 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
639 |
68X1-267.14 |
10-09-2026 16:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
640 |
68HN-2211 |
10-09-2026 16:39 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
641 |
68HN-2211 |
10-09-2026 16:42 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
642 |
68S1-791.46 |
10-09-2026 16:42 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
643 |
68X1-461.17 |
10-09-2026 16:44 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
644 |
68AA-340.21 |
10-09-2026 16:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
645 |
50AC-665.78 |
10-09-2026 16:51 |
Xe máy điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
646 |
68AB-040.35 |
10-09-2026 16:58 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
647 |
68AA-058.61 |
10-09-2026 17:08 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
648 |
67AA-285.44 |
10-09-2026 17:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
649 |
68A-551.08 |
11-09-2026 06:23 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
650 |
61A-406.76 |
11-09-2026 06:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
651 |
68A-089.18 |
11-09-2026 06:30 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
652 |
67A-219.61 |
11-09-2026 06:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
653 |
67B2-319.80 |
11-09-2026 07:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
654 |
67A-274.63 |
11-09-2026 07:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
655 |
68A-632.15 |
11-09-2026 07:54 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
656 |
68A-732.15 |
11-09-2026 07:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
657 |
68A-682.93 |
11-09-2026 07:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
658 |
68C-194.60 |
11-09-2026 08:10 |
Ô tô tải |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
659 |
68A-312.43 |
11-09-2026 08:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
660 |
68A-314.97 |
11-09-2026 09:12 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
661 |
68A-342.60 |
11-09-2026 09:13 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
662 |
67A-307.47 |
11-09-2026 10:04 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
663 |
68A-340.63 |
11-09-2026 10:04 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
664 |
68A-340.63 |
11-09-2026 10:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
665 |
68A-467.81 |
11-09-2026 10:50 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
666 |
68C-090.62 |
11-09-2026 11:36 |
Ô tô tải có cần cẩu |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
667 |
67A-352.85 |
11-09-2026 11:38 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
668 |
60E-002.89 |
11-09-2026 11:47 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
669 |
68A-056.22 |
11-09-2026 11:59 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
670 |
68A-541.18 |
11-09-2026 12:04 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
671 |
68A-261.49 |
11-09-2026 12:04 |
Ô tô con |
6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
672 |
68A-330.66 |
11-09-2026 12:06 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
673 |
51L-053.76 |
11-09-2026 12:07 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
674 |
67B2-766.58 |
11-09-2026 12:11 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
675 |
66V1-243.37 |
11-09-2026 12:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
676 |
67C-143.17 |
11-09-2026 12:47 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
677 |
51F-975.16 |
11-09-2026 13:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
678 |
68A-293.06 |
11-09-2026 13:43 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
679 |
68A-341.59 |
11-09-2026 14:16 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
680 |
68A-203.27 |
11-09-2026 14:19 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
681 |
65N1-4836 |
11-09-2026 14:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
682 |
68A-193.36 |
11-09-2026 15:39 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
683 |
50H-533.92 |
11-09-2026 16:10 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
684 |
68A-053.34 |
11-09-2026 16:44 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
685 |
68A-748.18 |
11-09-2026 16:47 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
686 |
68C-164.64 |
11-09-2026 17:18 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
687 |
68A-652.30 |
11-09-2026 17:31 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
688 |
68A-468.26 |
11-09-2026 17:33 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
689 |
68A-160.83 |
11-09-2026 17:51 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
690 |
67B2-724.52 |
11-09-2026 19:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
691 |
67A-447.57 |
11-09-2026 21:22 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
692 |
68A-605.59 |
12-09-2026 06:18 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
693 |
94A-137.29 |
12-09-2026 06:50 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
694 |
68A-006.99 |
12-09-2026 06:50 |
Ô tô tải pickup cabin kép |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
695 |
68H-096.03 |
12-09-2026 07:10 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
696 |
68A-748.06 |
12-09-2026 07:39 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
697 |
68A-251.52 |
12-09-2026 07:47 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
698 |
50H-525.38 |
12-09-2026 09:44 |
Ô tô khách giường |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
699 |
68A-244.70 |
12-09-2026 10:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
700 |
68C-026.60 |
12-09-2026 10:47 |
Ô tô tải |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
701 |
68A-317.05 |
12-09-2026 10:55 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
702 |
67A-154.73 |
12-09-2026 11:05 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
703 |
68A-627.07 |
12-09-2026 11:46 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
704 |
68A-098.24 |
12-09-2026 11:55 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
705 |
68A-617.07 |
12-09-2026 12:20 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
706 |
68A-336.87 |
12-09-2026 12:29 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
707 |
68A-614.73 |
12-09-2026 13:13 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
708 |
65A-741.81 |
12-09-2026 13:15 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
709 |
68A-156.90 |
12-09-2026 13:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
710 |
67A-221.24 |
12-09-2026 13:31 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
711 |
67A-318.71 |
12-09-2026 13:35 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
712 |
51M-194.20 |
12-09-2026 14:13 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
713 |
68A-296.61 |
12-09-2026 14:44 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
714 |
68A-296.72 |
12-09-2026 14:51 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
715 |
68A-439.36 |
12-09-2026 15:16 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
716 |
67A-141.92 |
12-09-2026 15:31 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
717 |
68H-015.13 |
12-09-2026 16:15 |
Ô tô tải thùng kín |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
718 |
68A-513.24 |
12-09-2026 16:26 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
719 |
66A-193.21 |
12-09-2026 16:47 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
720 |
68A-364.11 |
12-09-2026 17:02 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
721 |
68A-336.87 |
12-09-2026 17:03 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
722 |
65A-292.67 |
12-09-2026 17:40 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
723 |
94A-081.79 |
12-09-2026 17:49 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
724 |
67B2-846.68 |
13-09-2026 03:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
725 |
68X1-267.23 |
13-09-2026 06:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
726 |
63C1-433.31 |
13-09-2026 06:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
727 |
94F1-477.74 |
13-09-2026 06:35 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
728 |
63C1-433.31 |
13-09-2026 06:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
729 |
68LA-059.41 |
13-09-2026 06:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
730 |
68BA-069.08 |
13-09-2026 06:56 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
731 |
68X1-505.67 |
13-09-2026 06:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
732 |
48B1-227.57 |
13-09-2026 07:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
733 |
68S1-123.80 |
13-09-2026 07:05 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
734 |
68X1-281.71 |
13-09-2026 07:22 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
735 |
75B1-447.42 |
13-09-2026 07:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
736 |
95B2-056.21 |
13-09-2026 07:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
737 |
68X1-474.96 |
13-09-2026 08:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
738 |
68X1-468.13 |
13-09-2026 09:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
739 |
68T1-395.42 |
13-09-2026 09:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
740 |
68C1-516.74 |
13-09-2026 09:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
741 |
68AA-301.50 |
13-09-2026 09:29 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
742 |
68X1-617.08 |
13-09-2026 09:34 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
743 |
68X1-085.88 |
13-09-2026 09:57 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
744 |
90AC-012.27 |
13-09-2026 09:58 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
745 |
68AA-623.25 |
13-09-2026 10:15 |
Mô tô điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
746 |
68C1-226.14 |
13-09-2026 10:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
747 |
68AB-077.07 |
13-09-2026 10:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
748 |
68AA-952.06 |
13-09-2026 10:59 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
749 |
68P1-025.54 |
13-09-2026 11:03 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
750 |
68AA-369.35 |
13-09-2026 11:28 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
751 |
68AB-031.38 |
13-09-2026 12:12 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
752 |
64B2-577.50 |
13-09-2026 12:51 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
753 |
68B1-447.16 |
13-09-2026 12:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
754 |
67B1-146.15 |
13-09-2026 12:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
755 |
68A-218.21 |
13-09-2026 13:07 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
756 |
60R7-2361 |
13-09-2026 13:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
757 |
68H1-041.31 |
13-09-2026 13:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
758 |
68X1-083.53 |
13-09-2026 13:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
759 |
68H1-041.31 |
13-09-2026 13:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
760 |
68GA-044.84 |
13-09-2026 13:15 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
761 |
65AA-067.27 |
13-09-2026 13:24 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
762 |
68M1-311.10 |
13-09-2026 13:26 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
763 |
68G1-573.11 |
13-09-2026 13:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
764 |
68B1-146.61 |
13-09-2026 13:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
765 |
68C1-481.95 |
13-09-2026 13:41 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
766 |
68AB-145.13 |
13-09-2026 13:42 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
767 |
68S1-678.88 |
13-09-2026 13:50 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
768 |
68X1-630.77 |
13-09-2026 14:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
769 |
68X1-338.55 |
13-09-2026 14:07 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
770 |
68KA-030.38 |
13-09-2026 14:22 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
771 |
68S1-032.69 |
13-09-2026 14:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
772 |
68X1-472.41 |
13-09-2026 14:38 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
773 |
68C1-191.44 |
13-09-2026 15:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
774 |
68T2-5382 |
13-09-2026 15:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
775 |
68AB-087.73 |
13-09-2026 15:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
776 |
68AB-156.05 |
13-09-2026 15:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
777 |
68X1-570.03 |
13-09-2026 15:12 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
778 |
72C1-862.30 |
13-09-2026 15:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
779 |
92F1-148.95 |
13-09-2026 15:34 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
780 |
68X1-545.58 |
13-09-2026 15:48 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
781 |
68D1-753.84 |
13-09-2026 16:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
782 |
68T1-471.14 |
13-09-2026 17:04 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
783 |
68AB-279.32 |
13-09-2026 17:54 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
784 |
67A-268.76 |
14-09-2026 06:13 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
785 |
68H-139.04 |
14-09-2026 06:29 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
786 |
64H-030.66 |
14-09-2026 07:04 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
787 |
64A-420.32 |
14-09-2026 08:19 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
788 |
68H-096.24 |
14-09-2026 08:37 |
Ô tô khách |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
789 |
68H-103.18 |
14-09-2026 08:57 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
790 |
68A-128.54 |
14-09-2026 09:35 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
791 |
68A-348.86 |
14-09-2026 09:38 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
792 |
68A-279.14 |
14-09-2026 10:01 |
Ô tô con |
6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
793 |
69H-028.26 |
14-09-2026 10:28 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
794 |
83A-073.83 |
14-09-2026 10:46 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
795 |
68H-121.02 |
14-09-2026 10:50 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
796 |
68A-364.47 |
14-09-2026 11:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
797 |
68B-029.14 |
14-09-2026 11:25 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
798 |
68H-096.03 |
14-09-2026 12:11 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
799 |
68B-030.45 |
14-09-2026 12:26 |
Ô tô cứu thương |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
800 |
68A-470.08 |
14-09-2026 12:39 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
801 |
60E-007.61 |
14-09-2026 13:06 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
802 |
67A-268.76 |
14-09-2026 13:15 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
803 |
68B-030.45 |
14-09-2026 13:15 |
Ô tô cứu thương |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
804 |
69A-298.69 |
14-09-2026 13:33 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
805 |
68C-181.92 |
14-09-2026 13:58 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
806 |
68A-529.78 |
14-09-2026 14:23 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
807 |
68B-026.61 |
14-09-2026 14:44 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
808 |
65A-668.27 |
14-09-2026 14:52 |
Ô tô tải thùng kín |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
809 |
63A-437.40 |
14-09-2026 14:53 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
810 |
61B-015.73 |
14-09-2026 15:00 |
Ô tô cứu thương |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
811 |
68H-021.92 |
14-09-2026 15:32 |
Ô tô tải |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
812 |
68A-661.02 |
14-09-2026 15:33 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
813 |
68A-220.47 |
14-09-2026 15:50 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
814 |
68A-614.24 |
14-09-2026 15:57 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
815 |
68A-249.27 |
14-09-2026 16:17 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
816 |
65A-516.26 |
14-09-2026 16:19 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
817 |
68A-248.92 |
14-09-2026 16:31 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
818 |
60E-001.34 |
14-09-2026 17:08 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
819 |
68A-100.58 |
14-09-2026 17:17 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
820 |
60E-009.27 |
14-09-2026 17:42 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
821 |
67A-113.94 |
14-09-2026 23:18 |
Ô tô con |
6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
822 |
68P1-684.69 |
15-09-2026 07:06 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
823 |
83C1-278.87 |
15-09-2026 07:32 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
824 |
68S1-658.20 |
15-09-2026 07:37 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
825 |
68S1-667.89 |
15-09-2026 07:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
826 |
68AA-483.76 |
15-09-2026 07:55 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
827 |
68X1-555.86 |
15-09-2026 08:00 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
828 |
68X1-649.45 |
15-09-2026 08:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
829 |
68D1-726.71 |
15-09-2026 08:21 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
830 |
59C2-446.34 |
15-09-2026 08:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
831 |
68AC-180.73 |
15-09-2026 08:25 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
832 |
94K1-467.37 |
15-09-2026 09:09 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
833 |
68X1-343.76 |
15-09-2026 09:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
834 |
68X1-020.51 |
15-09-2026 09:13 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
835 |
68AC-905.67 |
15-09-2026 09:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
836 |
68M6-0895 |
15-09-2026 09:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
837 |
68X1-419.68 |
15-09-2026 09:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
838 |
68T3-6629 |
15-09-2026 09:42 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
839 |
69AL-014.32 |
15-09-2026 09:42 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
840 |
94AH-138.49 |
15-09-2026 09:57 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
841 |
68F1-123.81 |
15-09-2026 10:01 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
842 |
68G1-229.68 |
15-09-2026 10:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
843 |
68X1-403.39 |
15-09-2026 10:20 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
844 |
68M1-116.28 |
15-09-2026 10:23 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
845 |
68AC-614.01 |
15-09-2026 10:36 |
Xe máy điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
846 |
68X1-639.07 |
15-09-2026 10:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
847 |
68AA-687.18 |
15-09-2026 11:08 |
Mô tô điện |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
848 |
68S1-461.50 |
15-09-2026 11:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
849 |
68X1-401.77 |
15-09-2026 12:02 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
850 |
68X1-603.46 |
15-09-2026 12:36 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
851 |
68X1-604.89 |
15-09-2026 12:40 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
852 |
68D1-538.76 |
15-09-2026 12:43 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
853 |
68X1-590.90 |
15-09-2026 12:47 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
854 |
68C1-422.84 |
15-09-2026 12:52 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
855 |
68AB-201.19 |
15-09-2026 12:53 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
856 |
68LA-059.41 |
15-09-2026 12:54 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
857 |
68X1-346.42 |
15-09-2026 13:33 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
858 |
68AC-324.64 |
15-09-2026 13:34 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
|
859 |
68AB-200.30 |
15-09-2026 13:39 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
860 |
68C1-123.49 |
15-09-2026 14:08 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
861 |
50AB-493.30 |
15-09-2026 14:19 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
862 |
68LA-136.34 |
15-09-2026 14:30 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
863 |
68C1-527.91 |
15-09-2026 14:31 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
864 |
68B1-477.99 |
15-09-2026 15:10 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
865 |
67K2-002.15 |
15-09-2026 16:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
866 |
59S1-773.56 |
15-09-2026 16:50 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
867 |
67AA-317.29 |
15-09-2026 17:00 |
Mô tô hai bánh dưới 50cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
868 |
68C1-162.97 |
15-09-2026 17:14 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
869 |
68AB-765.11 |
15-09-2026 17:16 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
870 |
68X1-314.74 |
15-09-2026 17:17 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
871 |
68AB-154.07 |
15-09-2026 17:18 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
872 |
68AB-169.72 |
15-09-2026 17:28 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
873 |
67L2-594.80 |
15-09-2026 17:46 |
Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 |
7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h |
CÔNG AN TỈNH AN GIANG
Mọi phản ánh, ý kiến, tin, bài và hình ảnh cộng tác của độc giả có thể gửi đến Báo An Giang theo địa chỉ:
Email: baoangiangonline@gmail.com
Hotline: 02963.89.8888



Đọc nhiều