Phương tiện vi phạm giao thông tại An Giang 16/10 đến ngày 31/10

08/11/2026 - 20:35

 - Công an tỉnh An Giang thông báo phương tiện vi phạm giao thông được phát hiện qua hệ thống camera giám sát trật tự, an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh An Giang (từ ngày 16/10/2026 đến ngày 31/10/2026).

STT

Biển số

Thời gian vi phạm

Loại phương tiện

Hành vi vi phạm

1

67B-015.60

16-10-2026 01:03

Ô tô khách

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

2

68AC-881.10

16-10-2026 14:34

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

3

60V2-1518

16-10-2026 16:20

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

4

68C-178.25

17-10-2026 09:13

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

5

68A-176.37

17-10-2026 09:29

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

6

67C1-890.77

17-10-2026 11:52

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

7

67B-02554

17-10-2026 12:31

Ô tô cứu thương

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

8

68A-285.84

17-10-2026 16:08

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

9

68A-653.15

18-10-2026 03:07

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

10

67B2-207.08

18-10-2026 09:48

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

11

67M1-856.33

18-10-2026 10:09

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

12

68A-253.33

18-10-2026 10:35

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

13

67B1-986.87

18-10-2026 10:50

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

14

68H-051.93

18-10-2026 11:39

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

15

67C1-719.76

18-10-2026 12:03

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

16

65F1-717.61

18-10-2026 12:35

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

17

65D1-57887

18-10-2026 12:56

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

18

68AA-972.34

18-10-2026 12:56

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

19

67AM-178.38

18-10-2026 13:10

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

20

65G1-279.70

18-10-2026 13:28

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

21

68H-029.73

18-10-2026 14:33

Ô tô tải có mui

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

22

12C-034.10

18-10-2026 15:23

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

23

51K-409.48

18-10-2026 16:19

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

24

68A-127.85

19-10-2026 06:27

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

25

68A-152.10

19-10-2026 06:27

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

26

68C1-631.30

19-10-2026 06:49

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

27

68A-732.36

19-10-2026 08:12

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

28

67L2-064.53

19-10-2026 09:32

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

29

68A-625.24

19-10-2026 10:13

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

30

68C-178.59

19-10-2026 11:09

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

31

30H-913.15

19-10-2026 11:25

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

32

67B2-747.32

19-10-2026 11:31

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

33

63B5-303.01

19-10-2026 15:06

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

34

68S1-544.94

19-10-2026 15:16

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

35

68X1-244.92

19-10-2026 15:27

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h

36

68D1-348.20

19-10-2026 15:35

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

37

68S1-293.69

19-10-2026 15:43

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

38

68S1-583.17

19-10-2026 15:43

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

39

68AA-653.91

19-10-2026 15:50

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

40

68A-677.99

19-10-2026 15:52

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

41

68H-141.70

19-10-2026 16:00

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

42

68AB-169.71

19-10-2026 16:01

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

43

68AA-684.11

19-10-2026 16:04

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

44

68AC-194.52

19-10-2026 16:41

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

45

68C1-150.56

19-10-2026 17:15

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

46

68T1-394.65

19-10-2026 17:22

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

47

65AB-427.34

20-10-2026 04:44

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

48

67K1-894.80

20-10-2026 09:24

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

49

30B-461.14

20-10-2026 12:16

Ô tô khách

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

50

51L-112.09

20-10-2026 15:34

Ô tô tải pickup cabin kép

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

51

68AB11877

21-10-2026 06:14

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

52

67A-479.37

21-10-2026 06:15

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

53

68AA72291

21-10-2026 06:15

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

54

68T173031

21-10-2026 06:21

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

55

68A-250.54

21-10-2026 06:23

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

56

68A-038.57

21-10-2026 06:31

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

57

68A-108.51

21-10-2026 06:33

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

58

68C166488

21-10-2026 06:36

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

59

68X142967

21-10-2026 06:52

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

60

51K-540.42

21-10-2026 07:02

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

61

67C172433

21-10-2026 07:02

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

62

68A-556.75

21-10-2026 07:09

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

63

68C131329

21-10-2026 07:11

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

64

68A-706.57

21-10-2026 07:21

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

65

68B-028.01

21-10-2026 07:24

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

66

68X159417

21-10-2026 07:40

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

67

68AA-939.28

21-10-2026 07:41

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

68

68D143202

21-10-2026 08:06

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

69

67K5-2367

21-10-2026 08:08

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

70

68X124802

21-10-2026 08:11

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

71

68A-331.52

21-10-2026 08:31

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

72

68X161160

21-10-2026 08:37

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

73

68C-090.89

21-10-2026 08:43

Ô tô tải

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

74

69A-085.85

21-10-2026 08:55

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

75

68A-726.03

21-10-2026 09:00

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

76

68A-538.03

21-10-2026 09:10

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

77

69M1-161.93

21-10-2026 09:12

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

78

51M-611.91

21-10-2026 09:16

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

79

68E1-518.06

21-10-2026 09:26

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

80

79A-486.60

21-10-2026 09:26

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

81

68AC81692

21-10-2026 09:32

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

82

68C-178.59

21-10-2026 09:45

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

83

68A-212.69

21-10-2026 09:47

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

84

68B-020.65

21-10-2026 09:50

Ô tô cứu thương

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

85

65A-568.93

21-10-2026 10:46

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

86

69A-100.51

21-10-2026 11:08

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

87

68A-300.07

21-10-2026 11:15

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

88

68A-213.16

21-10-2026 11:58

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

89

68A-220.26

21-10-2026 12:04

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

90

68A-620.15

21-10-2026 12:19

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

91

68A-659.06

21-10-2026 12:26

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

92

68C-029.83

21-10-2026 12:32

Ô tô tải pickup cabin kép

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

93

68A-043.88

21-10-2026 12:35

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

94

68A-234.94

21-10-2026 12:44

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

95

68A-212.69

21-10-2026 12:58

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

96

68A-343.61

21-10-2026 13:01

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

97

68A-228.02

21-10-2026 13:13

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

98

67C1-232.88

21-10-2026 13:14

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

99

68A-346.21

21-10-2026 14:06

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

100

68A-272.72

21-10-2026 14:31

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

101

93C-016.29

21-10-2026 14:48

Ô tô tải

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

102

68A-605.25

21-10-2026 15:07

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

103

60K-262.83

21-10-2026 15:11

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

104

68H-046.08

22-10-2026 09:13

Ô tô khách

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

105

68H-055.97

22-10-2026 09:19

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

106

30A-651.20

22-10-2026 09:23

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

107

68H-075.84

22-10-2026 10:03

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

108

68H-106.42

22-10-2026 10:25

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

109

65A-356.42

22-10-2026 10:33

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

110

68A-488.45

22-10-2026 11:36

Ô tô tải

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

111

67A-480.61

22-10-2026 11:40

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

112

68A-050.18

22-10-2026 12:34

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

113

68A-130.51

22-10-2026 13:11

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

114

68A-324.42

22-10-2026 16:06

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

115

68H-138.50

22-10-2026 16:13

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

116

51K-450.24

22-10-2026 16:15

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

117

68A-224.95

22-10-2026 16:46

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

118

51H-241.39

22-10-2026 17:47

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

119

68A-490.05

23-10-2026 06:02

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

120

68A-729.83

23-10-2026 06:02

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

121

67A-254.21

23-10-2026 07:09

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

122

68A-609.37

23-10-2026 07:12

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

123

68A-282.91

23-10-2026 07:34

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

124

68A-261.18

23-10-2026 08:01

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

125

67A-238.93

23-10-2026 09:06

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

126

68C-135.10

23-10-2026 09:18

Ô tô tải pickup cabin kép

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

127

50KT00263

23-10-2026 10:02

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

128

51L-659.11

23-10-2026 10:14

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

129

68A-324.42

23-10-2026 10:19

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

130

51L-883.60

23-10-2026 10:22

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

131

51L-053.76

23-10-2026 10:31

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

132

66B-017.08

23-10-2026 11:07

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

133

68A-188.91

23-10-2026 11:11

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

134

68A-649.41

23-10-2026 11:23

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

135

51K-290.97

23-10-2026 11:30

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

136

50H-642.00

23-10-2026 11:51

Ô tô khách giường

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

137

51K-290.97

23-10-2026 11:54

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

138

68C-073.10

23-10-2026 11:58

Ô tô tải

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

139

68A-188.91

23-10-2026 12:01

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

140

68A-616.50

23-10-2026 12:24

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

141

68C-181.33

23-10-2026 12:26

Ô tô tải thùng kín

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

142

68A-346.53

23-10-2026 12:30

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

143

66C-167.60

23-10-2026 12:59

Ô tô tải pickup cabin kép

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

144

68A-099.72

23-10-2026 13:04

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

145

63A-226.21

23-10-2026 13:05

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

146

70H-194.76

23-10-2026 13:21

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

147

68A-151.55

23-10-2026 13:23

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

148

68A-249.15

23-10-2026 13:40

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

149

68A-298.90

23-10-2026 13:45

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

150

50H-113.18

23-10-2026 13:46

Ô tô tải chở pallet chứa gỗ

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

151

50E-920.91

23-10-2026 13:51

Ô tô con

6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h

152

65A-655.93

23-10-2026 13:57

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

153

68A-360.94

23-10-2026 14:15

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

154

68C-120.04

23-10-2026 14:25

Ô tô tải

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

155

68C-137.65

23-10-2026 14:28

Ô tô tải

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

156

68A-252.97

23-10-2026 16:34

Ô tô tải pickup cabin kép

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

157

68A-163.20

24-10-2026 07:01

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

158

51L-381.50

24-10-2026 07:17

Ô tô tải tự đổ

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

159

68A-178.20

24-10-2026 08:03

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

160

68A-249.36

24-10-2026 08:34

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

161

51K-290.97

24-10-2026 08:45

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

162

68A-681.93

24-10-2026 08:48

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

163

61K-292.76

24-10-2026 09:48

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

164

68A-439.05

24-10-2026 10:40

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

165

68A-271.11

24-10-2026 11:15

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

166

68A-227.73

24-10-2026 11:18

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

167

68A-122.35

24-10-2026 11:21

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

168

68A-193.36

24-10-2026 11:27

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

169

67A-058.20

24-10-2026 11:37

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

170

68A-673.31

24-10-2026 11:39

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

171

68A-748.43

24-10-2026 11:51

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

172

68A-227.73

24-10-2026 11:53

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

173

95A-169.21

24-10-2026 12:48

Ô tô tải

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

174

65A-789.61

24-10-2026 13:27

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

175

36C-310.51

24-10-2026 13:59

Ô tô tải pickup cabin kép

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

176

51L-264.41

24-10-2026 14:32

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

177

68B-029.35

24-10-2026 14:32

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

178

36C-310.51

24-10-2026 14:49

Ô tô tải pickup cabin kép

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

179

60K-686.29

24-10-2026 15:27

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

180

68A-191.57

24-10-2026 15:29

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

181

68A-722.82

24-10-2026 15:51

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

182

68H-138.50

24-10-2026 15:52

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

183

64A-283.29

24-10-2026 16:04

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

184

68A-344.71

24-10-2026 16:17

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

185

68A-320.47

24-10-2026 16:24

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

186

51B-979.90

24-10-2026 16:35

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

187

15C-473.62

24-10-2026 17:27

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

188

68A-677.11

25-10-2026 08:11

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

189

51K-290.97

25-10-2026 09:38

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

190

51D-201.60

25-10-2026 09:39

Ô tô tải VAN

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

191

68C-109.44

25-10-2026 09:51

Ô tô tải thùng kín

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

192

69A-155.44

25-10-2026 09:56

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

193

51M-239.70

25-10-2026 10:25

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

194

68A-703.02

25-10-2026 10:45

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

195

68A-470.95

25-10-2026 12:19

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

196

68A-748.29

25-10-2026 12:26

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

197

64A-191.25

25-10-2026 12:44

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

198

68A-614.82

25-10-2026 13:02

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

199

68A-672.20

25-10-2026 13:23

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

200

68A-277.91

25-10-2026 13:24

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

201

51B-733.23

25-10-2026 13:30

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

202

64A-121.92

25-10-2026 14:00

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

203

68A-250.59

25-10-2026 14:01

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

204

68A-087.22

25-10-2026 14:13

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

205

67A-203.77

25-10-2026 14:20

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

206

69A-084.51

25-10-2026 14:27

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

207

68H-054.23

25-10-2026 14:43

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

208

68A-339.16

25-10-2026 14:55

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

209

95A-046.85

25-10-2026 15:00

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

210

68A-725.05

25-10-2026 15:09

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

211

65A-773.56

25-10-2026 15:13

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

212

65A-485.22

25-10-2026 15:14

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

213

68A-535.27

25-10-2026 15:33

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

214

51L-289.62

25-10-2026 15:34

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

215

67A-208.04

25-10-2026 15:38

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

216

73A-260.26

25-10-2026 16:05

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

217

68A-298.62

26-10-2026 06:07

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

218

68A-439.29

26-10-2026 07:04

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

219

60K-747.84

26-10-2026 08:11

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

220

68A-137.50

26-10-2026 08:41

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

221

68A-663.70

26-10-2026 08:48

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

222

95A-037.52

26-10-2026 09:28

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

223

65A-732.48

26-10-2026 09:37

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

224

68A-470.80

26-10-2026 09:48

Ô tô tải có mui

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

225

17B-009.55

26-10-2026 10:30

Ô tô khách giường

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

226

69E-002.76

26-10-2026 10:33

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

227

68A-635.37

26-10-2026 11:42

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

228

68A-418.67

26-10-2026 11:55

Ô tô cứu thương

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

229

94A-165.28

26-10-2026 12:26

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

230

83A-184.53

26-10-2026 12:55

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

231

67A-235.86

26-10-2026 13:19

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

232

68A-342.28

26-10-2026 13:20

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

233

65A-434.19

26-10-2026 13:44

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

234

68A-251.99

26-10-2026 13:44

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

235

60K-686.29

26-10-2026 14:17

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

236

67A-250.06

26-10-2026 14:21

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

237

67B109262

26-10-2026 14:25

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

238

68A-655.46

26-10-2026 14:34

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

239

68C-013.85

26-10-2026 14:53

Ô tô tải có mui

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

240

68A-112.01

26-10-2026 15:04

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

241

68A-003.64

26-10-2026 15:33

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

242

94A-097.46

26-10-2026 16:10

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

243

68A-441.77

26-10-2026 16:28

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

244

69A-220.09

26-10-2026 16:36

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

245

68NA-138.27

27-10-2026 06:25

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

246

68C1-168.87

27-10-2026 06:32

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

247

68C1-757.83

27-10-2026 06:37

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

248

67D1-776.16

27-10-2026 07:38

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

249

68A-260.90

27-10-2026 08:15

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

250

68T1-034.90

27-10-2026 08:27

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

251

68AA-641.01

27-10-2026 08:49

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

252

68H-029.43

27-10-2026 09:00

Ô tô tải có mui

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

253

68AB-337.63

27-10-2026 09:27

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

254

68A-612.85

27-10-2026 09:45

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

255

68AC-411.91

27-10-2026 09:49

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

256

68G1-384.13

27-10-2026 09:52

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

257

68A-120.92

27-10-2026 09:58

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

258

70E1-403.21

27-10-2026 10:13

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

259

68S1-684.30

27-10-2026 10:14

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

260

66H-037.10

27-10-2026 10:34

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

261

68T1-338.24

27-10-2026 10:39

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

262

94F1-315.90

27-10-2026 10:57

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

263

68HA-049.65

27-10-2026 11:17

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

264

67AA-185.10

27-10-2026 11:24

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

265

69A-100.58

27-10-2026 11:26

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

266

68AC-835.51

27-10-2026 11:41

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

267

68S1-801.30

27-10-2026 11:50

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

268

68C1-742.17

27-10-2026 11:51

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

269

68AA-076.56

27-10-2026 11:58

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

270

67A-142.12

27-10-2026 12:00

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

271

68AB-729.49

27-10-2026 12:08

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

272

61A-163.00

27-10-2026 12:09

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

273

65A-289.69

27-10-2026 12:10

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

274

68C1-460.31

27-10-2026 12:17

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

275

68A-440.59

27-10-2026 12:22

Ô tô tải có mui

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

276

68T1-297.80

27-10-2026 12:48

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

277

59C1-589.81

27-10-2026 12:51

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

278

68A-494.19

27-10-2026 12:56

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

279

65A-501.83

27-10-2026 12:57

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

280

77F1-272.20

27-10-2026 13:17

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

281

68AB-081.98

27-10-2026 13:20

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h

282

68AB-182.10

27-10-2026 13:31

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

283

68X1-210.45

27-10-2026 13:36

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

284

14A-765.11

27-10-2026 13:38

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

285

68AB-373.96

27-10-2026 13:44

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

286

68S1-583.99

27-10-2026 13:45

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

287

68S1-708.98

27-10-2026 13:49

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

288

68X1-085.00

27-10-2026 13:55

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

289

69AA-769.61

27-10-2026 14:06

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

290

67A-198.62

27-10-2026 14:16

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

291

68A-568.26

27-10-2026 14:18

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

292

65A-743.32

27-10-2026 14:37

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

293

68S1-494.73

27-10-2026 14:50

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

294

68A-123.92

27-10-2026 14:55

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

295

68S1-761.92

27-10-2026 14:56

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

296

68A-198.10

27-10-2026 15:03

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

297

68A-609.37

27-10-2026 15:06

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

298

68D1-882.59

27-10-2026 15:12

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

299

68X1-273.73

27-10-2026 15:13

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

300

68A-318.62

27-10-2026 15:21

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

301

68S1-660.73

27-10-2026 15:21

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

302

68X1-603.11

27-10-2026 15:41

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

303

68AA-653.91

27-10-2026 15:52

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

304

68AC-816.72

27-10-2026 15:53

Mô tô điện

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

305

68CA-075.34

27-10-2026 15:55

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

306

68A-656.33

27-10-2026 15:58

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

307

68C1-277.79

27-10-2026 16:46

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h

308

79AB-052.23

27-10-2026 16:52

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

309

68A-468.61

28-10-2026 06:02

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

310

70H-211.82

28-10-2026 06:02

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

311

68A-291.01

28-10-2026 06:05

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

312

60H-332.19

28-10-2026 07:25

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

313

68A-199.45

28-10-2026 07:28

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

314

68A-181.76

28-10-2026 07:38

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

315

68C-180.04

28-10-2026 07:42

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

316

68A-143.98

28-10-2026 09:31

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

317

68A-153.70

28-10-2026 09:35

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

318

63A-068.99

28-10-2026 10:10

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

319

92A-087.53

28-10-2026 10:53

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

320

51L-282.36

28-10-2026 11:43

Ô tô con

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

321

68A-197.02

28-10-2026 11:43

Ô tô con

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

322

68A-196.98

28-10-2026 11:46

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

323

67A-315.72

28-10-2026 11:50

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

324

95A-088.78

28-10-2026 11:50

Ô tô con

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

325

68C-179.51

28-10-2026 11:51

Ô tô con

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

326

68A-249.87

28-10-2026 11:58

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

327

68A-230.54

28-10-2026 12:00

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

328

67B-023.44

28-10-2026 12:10

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

329

68H-084.96

28-10-2026 12:30

Ô tô con

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

330

68H-125.12

28-10-2026 12:37

Ô tô con

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

331

68H-053.85

28-10-2026 12:42

Ô tô con

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

332

68D-003.37

28-10-2026 12:45

Ô tô con

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

333

68A-143.98

28-10-2026 12:48

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

334

68A-193.32

28-10-2026 13:00

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

335

51L-659.11

28-10-2026 13:07

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

336

68C-155.11

28-10-2026 13:07

Ô tô tải

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

337

67A-026.20

28-10-2026 13:25

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

338

66A-414.47

28-10-2026 13:30

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

339

67A-203.77

28-10-2026 13:35

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

340

68A-199.45

28-10-2026 13:40

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

341

68A-635.07

28-10-2026 13:51

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

342

69A-233.88

28-10-2026 13:59

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

343

67A-482.61

28-10-2026 14:22

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

344

68A-654.43

28-10-2026 15:01

Ô tô tải pickup cabin kép

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

345

83G-000.25

28-10-2026 15:02

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

346

83A-166.19

28-10-2026 15:45

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

347

68A-068.38

28-10-2026 15:50

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

348

68C-133.71

28-10-2026 15:59

Ô tô tải pickup cabin kép

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

349

68B-028.82

28-10-2026 16:20

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

350

68A-495.66

28-10-2026 16:26

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

351

69A-137.81

28-10-2026 16:28

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

352

51M-103.06

28-10-2026 16:29

Ô tô tải pickup cabin kép

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

353

50LD17886

28-10-2026 16:31

Ô tô tải pickup cabin kép

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

354

93A-399.68

28-10-2026 16:31

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

355

68C1-757.83

29-10-2026 06:11

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h

356

68AA-078.71

29-10-2026 06:12

Mô tô hai bánh dưới 50cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

357

68P1-306.37

29-10-2026 06:15

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

358

68T1-704.87

29-10-2026 06:22

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

359

68AC-741.14

29-10-2026 06:42

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

360

68F-009.59

29-10-2026 06:51

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

361

68H1-193.11

29-10-2026 06:53

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

362

65A-558.84

29-10-2026 06:55

Ô tô tải pickup cabin kép

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

363

68AC-482.77

29-10-2026 07:08

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

364

68A-709.73

29-10-2026 07:09

Ô tô tải pickup cabin kép

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

365

68A-120.30

29-10-2026 07:20

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

366

68C-164.89

29-10-2026 07:26

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

367

68BA-104.38

29-10-2026 08:08

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

368

68A-434.75

29-10-2026 08:17

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

369

68C-097.45

29-10-2026 08:55

Ô tô tải thùng kín

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

370

68AA-827.38

29-10-2026 08:58

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

371

68AB-072.54

29-10-2026 09:07

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

372

68AA-206.40

29-10-2026 10:05

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

373

68A-546.01

29-10-2026 10:15

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

374

68A-324.60

29-10-2026 10:19

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

375

68A-113.57

29-10-2026 10:21

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

376

66H-063.65

29-10-2026 10:30

Ô tô tải có mui

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

377

68A-369.09

29-10-2026 10:50

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

378

94AH-083.60

29-10-2026 10:54

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

379

68C-047.70

29-10-2026 11:13

Ô tô tải thùng kín

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

380

95A-018.36

29-10-2026 11:14

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

381

51N-028.63

29-10-2026 11:16

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

382

50AC-203.54

29-10-2026 11:18

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

383

68AC-402.80

29-10-2026 11:21

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

384

68A-366.29

29-10-2026 11:27

Ô tô tải

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

385

68G1-960.89

29-10-2026 11:43

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

386

68A-655.92

29-10-2026 11:52

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

387

68A-137.50

29-10-2026 11:55

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

388

95A-081.45

29-10-2026 12:03

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

389

68AB-141.47

29-10-2026 12:05

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

390

68AC-243.54

29-10-2026 12:11

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h

391

68C1-678.10

29-10-2026 12:16

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

392

68A-624.07

29-10-2026 12:17

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

393

68A-732.15

29-10-2026 12:18

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

394

68X1-560.32

29-10-2026 12:18

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

395

68AA-350.26

29-10-2026 12:24

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

396

68X1-587.43

29-10-2026 12:29

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

397

67A-145.76

29-10-2026 12:32

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

398

68AC-612.39

29-10-2026 12:58

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

399

68AB-201.46

29-10-2026 13:00

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

400

69A-278.44

29-10-2026 13:04

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

401

68C1-523.85

29-10-2026 13:05

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

402

68H-156.13

29-10-2026 13:07

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

403

68C1-554.45

29-10-2026 13:10

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

404

68AC-047.68

29-10-2026 13:20

Mô tô điện

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

405

68A-416.04

29-10-2026 13:21

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

406

68X1-349.88

29-10-2026 13:30

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

407

68X1-610.76

29-10-2026 13:32

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

408

68G1-078.08

29-10-2026 13:37

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

409

71A-122.22

29-10-2026 13:38

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

410

51G-281.93

29-10-2026 13:48

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

411

68X1-244.92

29-10-2026 13:48

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

412

65A-006.21

29-10-2026 14:03

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

413

68AC-563.49

29-10-2026 14:05

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

414

65A-574.93

29-10-2026 14:16

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

415

68AA-431.61

29-10-2026 14:23

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

416

66F1-956.25

29-10-2026 14:28

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

417

68BA-167.71

29-10-2026 14:29

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

418

68S1-660.41

29-10-2026 14:29

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

419

68S1-714.33

29-10-2026 14:29

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

420

68A-434.75

29-10-2026 14:30

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

421

68A-045.45

29-10-2026 14:38

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

422

68S1-454.62

29-10-2026 14:54

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

423

69A-044.26

29-10-2026 14:56

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

424

95A-113.31

29-10-2026 14:58

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

425

68A-566.78

29-10-2026 15:04

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

426

68A-544.47

29-10-2026 15:08

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

427

68A-680.27

29-10-2026 15:12

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

428

68A-278.59

29-10-2026 15:15

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

429

51A-599.74

29-10-2026 15:17

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

430

68A-698.64

29-10-2026 15:19

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

431

68S1-544.94

29-10-2026 15:33

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

432

68K1-198.64

29-10-2026 15:40

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

433

68A-147.10

29-10-2026 15:59

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

434

68H-125.32

29-10-2026 16:08

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

435

68X1-367.85

29-10-2026 16:09

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

436

68A-241.55

29-10-2026 16:30

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

437

65B1-852.09

29-10-2026 16:49

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

438

68BA-168.88

29-10-2026 16:52

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

439

68A-282.73

29-10-2026 16:55

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

440

68A-230.74

29-10-2026 17:31

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

441

68S1-738.17

29-10-2026 17:31

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

442

68H-127.77

30-10-2026 06:42

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

443

68A-100.13

30-10-2026 06:57

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

444

67A-207.35

30-10-2026 08:00

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

445

68K1-336.49

30-10-2026 08:17

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

446

68A-248.03

30-10-2026 08:22

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

447

95A-029.62

30-10-2026 08:43

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

448

70L1-812.38

30-10-2026 08:47

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

449

68AC-337.98

30-10-2026 09:17

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

450

68A-289.18

30-10-2026 09:38

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

451

68C1-802.06

30-10-2026 09:44

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

452

68S1-612.73

30-10-2026 09:46

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

453

68S1-651.38

30-10-2026 09:46

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

454

52P-6068

30-10-2026 09:52

Ô tô con

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

455

72G1-514.91

30-10-2026 09:55

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

456

68AD-188.17

30-10-2026 09:59

Mô tô điện

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

457

65A-732.48

30-10-2026 10:02

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

458

68A-249.15

30-10-2026 10:12

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

459

68X1-194.15

30-10-2026 10:23

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

460

50E-819.67

30-10-2026 10:26

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

461

77A-443.06

30-10-2026 11:02

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

462

68A-147.86

30-10-2026 11:13

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

463

68A-551.08

30-10-2026 11:14

Ô tô con

6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h

464

68AA-358.72

30-10-2026 11:25

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

465

68KA-200.07

30-10-2026 11:39

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

466

67A-328.51

30-10-2026 11:59

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

467

68AC-507.53

30-10-2026 12:08

Mô tô điện

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

468

68AB-201.46

30-10-2026 12:11

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

469

68H-155.35

30-10-2026 12:14

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

470

50E-808.54

30-10-2026 12:31

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

471

68A-347.06

30-10-2026 12:42

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

472

68AC-600.46

30-10-2026 12:45

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

473

68C1-619.96

30-10-2026 12:45

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

474

68L1-328.89

30-10-2026 12:47

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

475

68A-043.88

30-10-2026 12:48

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

476

68A-282.73

30-10-2026 12:50

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

477

68A-548.98

30-10-2026 13:17

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

478

68AC-244.67

30-10-2026 13:24

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

479

68A-653.34

30-10-2026 13:34

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

480

69AA-484.68

30-10-2026 13:42

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

481

68A-603.81

30-10-2026 13:58

Ô tô tải pickup cabin kép

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

482

68A-147.86

30-10-2026 14:02

Ô tô con

6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h

483

68E1-617.28

30-10-2026 14:08

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

484

68C1-500.85

30-10-2026 14:10

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

485

68BA-081.22

30-10-2026 14:16

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

486

68C1-462.03

30-10-2026 14:26

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

487

68A-345.27

30-10-2026 14:33

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

488

51C-559.87

30-10-2026 14:43

Ô tô tải pickup cabin kép

6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông

489

64A-283.58

30-10-2026 14:48

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

490

68AB-066.41

30-10-2026 14:53

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

491

68G1-303.14

30-10-2026 15:07

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

492

70A-800.00

30-10-2026 15:17

Ô tô tải pickup cabin kép

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

493

51G-625.96

30-10-2026 15:27

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

494

64H-071.06

30-10-2026 16:10

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

495

68A-459.77

30-10-2026 16:11

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

496

64B1-899.45

30-10-2026 16:38

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

497

68A-699.24

30-10-2026 16:44

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

498

68AB-086.77

30-10-2026 17:20

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

499

68D1-837.27

30-10-2026 17:29

Mô tô hai bánh từ 50-175cm3

7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

500

93A-503.28

31-10-2026 04:14

Ô tô tải có mui

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

501

68A-733.31

31-10-2026 06:21

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

502

81A-809.84

31-10-2026 06:37

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

503

65A-215.81

31-10-2026 07:01

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

504

68A-218.13

31-10-2026 07:03

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

505

51L-699.65

31-10-2026 07:07

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

506

68A-249.26

31-10-2026 07:13

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

507

95A-028.09

31-10-2026 07:25

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

508

61A-015.63

31-10-2026 07:40

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

509

67A-133.59

31-10-2026 08:45

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

510

51L-840.00

31-10-2026 08:48

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

511

68A-250.54

31-10-2026 08:57

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

512

68A-276.22

31-10-2026 09:26

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

513

65H-074.76

31-10-2026 11:04

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

514

95A-131.30

31-10-2026 11:09

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

515

68A-354.80

31-10-2026 11:15

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

516

68A-278.33

31-10-2026 11:25

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

517

61A-024.50

31-10-2026 11:39

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

518

68A-100.10

31-10-2026 11:52

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

519

68A-094.83

31-10-2026 11:56

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

520

65A-771.21

31-10-2026 12:00

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

521

68A-657.19

31-10-2026 12:01

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

522

95A-131.30

31-10-2026 12:01

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

523

65C-209.61

31-10-2026 12:24

Ô tô tải pickup cabin kép

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

524

61A-024.50

31-10-2026 12:29

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

525

66A-380.63

31-10-2026 12:31

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

526

64A-160.63

31-10-2026 12:34

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

527

68A-654.00

31-10-2026 12:35

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

528

94A-086.98

31-10-2026 12:37

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

529

64A-374.00

31-10-2026 13:46

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

530

68D-006.89

31-10-2026 14:02

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

531

67C-025.74

31-10-2026 14:06

Ô tô tải pickup cabin kép

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

532

68A-354.80

31-10-2026 14:30

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

533

68A-708.34

31-10-2026 14:46

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

534

69A-298.69

31-10-2026 14:49

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

535

68A-630.96

31-10-2026 15:12

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

536

68C-181.84

31-10-2026 15:14

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

537

84A-035.92

31-10-2026 15:18

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

538

68A-113.59

31-10-2026 15:23

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

539

62A-484.60

31-10-2026 15:34

Ô tô tải pickup cabin kép

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

540

67A-225.02

31-10-2026 15:44

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

541

65A-656.28

31-10-2026 16:07

Ô tô con

6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h

542

67A-198.62

31-10-2026 16:49

Ô tô con

6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h

HOÀNG ĐÔ