UOB: Kinh tế Việt Nam đầu 2026 ổn định, giữ đà tăng trưởng

17/04/2026 - 20:09

Chuyên gia UOB dự báo kinh tế Việt Nam đầu năm 2026 duy trì đà tăng trưởng tích cực dù đối mặt với thách thức từ biến động năng lượng và rủi ro toàn cầu.


Chuyên gia UOB cho biết tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 122,93 tỷ USD, tăng 19,1% so với cùng kỳ. (Ảnh: Vietnam+)

Bước vào năm 2026, các chuyên gia UOB đánh giá kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì nền tảng tăng trưởng tích cực, cho thấy khả năng thích ứng và sức chống chịu đáng kể trong bối cảnh môi trường toàn cầu còn nhiều biến động. Dù nhịp độ có phần điều chỉnh theo yếu tố mùa vụ và các tác động bên ngoài, những động lực cốt lõi như sản xuất, xuất khẩu và đầu tư vẫn giữ được xu hướng đi lên, tạo tiền đề quan trọng cho các quý tiếp theo.

Hoạt động kinh tế quý 1 chậm lại theo dự báo

Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, tăng trưởng GDP quý 1/2026 đạt 7,83% so với cùng kỳ, thấp hơn mức 8,46% của quý 4/2025 nhưng vượt các dự báo trước đó (7,0% của UOB và 7,60% của Bloomberg). Diễn biến này phù hợp với quy luật thường thấy khi quý đầu năm chịu ảnh hưởng bởi số ngày làm việc giảm do kỳ nghỉ Tết, không chỉ tại Việt Nam mà còn ở nhiều nền kinh tế châu Á.

Động lực tăng trưởng tiếp tục đến từ các lĩnh vực chủ chốt như công nghiệp chế biến, chế tạo, xây dựng và dịch vụ. Đáng chú ý, sản lượng ngành chế biến, chế tạo tăng 9,73% so với cùng kỳ, gần tương đương mức 10,6% của quý trước và cao hơn cùng kỳ năm 2025. Điều này phản ánh sự ổn định của khu vực sản xuất - trụ cột chính của nền kinh tế.

Hoạt động thương mại quốc tế ghi nhận sự mở rộng mạnh mẽ. Tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 122,93 tỷ USD, tăng 19,1% so với cùng kỳ, trong khi nhập khẩu tăng 27,0% lên 126,57 tỷ USD. Việc nhập khẩu tăng nhanh hơn đã khiến cán cân thương mại chuyển sang thâm hụt 3,64 tỷ USD, đảo chiều so với mức thặng dư 3,09 tỷ USD của quý 4/2025. Tuy nhiên, xu hướng này phần nào phản ánh nhu cầu nhập khẩu đầu vào phục vụ sản xuất gia tăng - một tín hiệu tích cực cho triển vọng các quý sau.

Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt 33,9 tỷ USD, tăng 24,2% và chiếm khoảng 28% tổng kim ngạch xuất khẩu. Điều này cho thấy vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn được duy trì vững chắc.

Bên cạnh đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục tăng trưởng ổn định. Trong quý I/2026, vốn FDI thực hiện đạt 5,41 tỷ USD, tăng 9,1% so với cùng kỳ. Xu hướng này phản ánh niềm tin của nhà đầu tư quốc tế vào môi trường kinh doanh của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp toàn cầu đẩy mạnh đa dạng hóa chuỗi cung ứng.

Áp lực lạm phát gia tăng do chi phí năng lượng

Một điểm đáng chú ý trong quý 1 là sự gia tăng nhanh của lạm phát. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) toàn phần trong tháng 3/2026 tăng 4,65% so với cùng kỳ, vượt mục tiêu 4,5% và cao hơn đáng kể so với mức bình quân 2,94% của hai tháng đầu năm.

Nguyên nhân chính đến từ sự gia tăng của giá năng lượng, tác động lan tỏa đến nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ. Trong đó, chi phí vận tải - chiếm khoảng 9,7% rổ CPI - tăng 10,8% so với cùng kỳ, đảo chiều so với xu hướng giảm trước đó.

Trước áp lực này, Chính phủ đã triển khai nhiều biện pháp theo tinh thần Nghị quyết 70-NQ/TW của Bộ Chính trị để ổn định thị trường, đảm bảo an ninh năng lượng. Theo đó, Quỹ bình ổn giá xăng dầu được sử dụng để hạn chế biến động giá, trong khi một số loại thuế đối với nhiên liệu được tạm thời dừng áp dụng đến giữa tháng 4/2026 nhằm giảm bớt gánh nặng chi phí.

Song song đó, các giải pháp đảm bảo nguồn cung năng lượng cũng được thúc đẩy. Theo Bộ Công Thương, nguồn cung nhiên liệu trong nước vẫn đủ đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, những biến động từ bên ngoài – đặc biệt là căng thẳng tại Trung Đông – tiếp tục là yếu tố rủi ro cần theo dõi.

Về dài hạn, thực hiện Nghị quyết 70-NQ/TW của Bộ Chính trị, Chính phủ đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng, khuyến khích sử dụng xe điện và nhiên liệu sinh học nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Dù vậy, các giải pháp này cần thời gian để phát huy hiệu quả và chưa thể giải quyết ngay các gián đoạn ngắn hạn.

Điều chỉnh triển vọng tăng trưởng

Theo đánh giá của các chuyên gia, cú sốc năng lượng toàn cầu đang tạo áp lực đáng kể lên nhiều nền kinh tế, trong đó có Việt Nam. Giá dầu Brent duy trì ở mức cao (100-110 USD/thùng) không chỉ làm tăng chi phí vận tải và logistics mà còn ảnh hưởng đến nhiều ngành sản xuất.

Ngoài yếu tố giá, rủi ro về nguồn cung cũng trở nên đáng chú ý khi các tuyến vận tải quan trọng có thể bị gián đoạn. Trung Đông không chỉ là nguồn cung năng lượng mà còn cung cấp nhiều nguyên liệu đầu vào quan trọng như hóa dầu, phân bón, kim loại và vật liệu công nghiệp. Nếu tình trạng gián đoạn kéo dài, chuỗi cung ứng toàn cầu có thể chịu ảnh hưởng sâu rộng.

Trong bối cảnh đó, mục tiêu tăng trưởng 10% cho cả năm 2026 được đánh giá là nhiều thách thức. Để đạt được mục tiêu này, các quý còn lại của năm cần duy trì tốc độ tăng trưởng rất cao - điều không dễ trong điều kiện hiện tại.

Do đó, UOB đã điều chỉnh dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2026 xuống 7%, thấp hơn mức dự báo trước đó là 7,5%. Theo kịch bản này, tăng trưởng có thể chậm lại trong quý 2 và quý 3 (lần lượt khoảng 6,5% và 6,8%) trước khi cải thiện vào cuối năm.

Bên cạnh yếu tố năng lượng, chính sách thương mại của Mỹ cũng là một rủi ro tiềm ẩn. Việt Nam, với đặc thù là nền kinh tế định hướng xuất khẩu, có thể chịu tác động nếu các biện pháp phòng vệ thương mại được mở rộng. Tuy nhiên, kinh nghiệm ứng phó trong năm 2025 cho thấy khả năng thích nghi của Việt Nam là tương đối tốt.

Chính sách tiền tệ dự kiến duy trì ổn định

Trong bối cảnh lạm phát gia tăng nhưng chủ yếu do yếu tố chi phí đẩy, việc thắt chặt chính sách tiền tệ không được xem là giải pháp tối ưu. Các chuyên gia UOB nhận định Ngân hàng Nhà nước nhiều khả năng sẽ giữ nguyên các mức lãi suất điều hành, bao gồm lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5% trong năm 2026.

Thay vì sử dụng công cụ tiền tệ, trọng tâm ứng phó với lạm phát sẽ nghiêng về phía chính sách tài khóa và các biện pháp điều hành giá. Chính phủ sẽ đóng vai trò chủ đạo trong việc giảm thiểu tác động của chi phí đầu vào tăng cao, đồng thời đảm bảo nguồn cung hàng hóa thiết yếu.

Dù đối mặt với nhiều thách thức ngắn hạn, triển vọng trung và dài hạn của kinh tế Việt Nam vẫn được đánh giá tích cực nhờ các nỗ lực cải cách và đầu tư.

Theo ông Suan Teck Kin - Giám đốc Khối Nghiên cứu thị trường và Kinh tế toàn cầu, Ngân hàng UOB (Singapore): “Trong ngắn hạn, đặc biệt giai đoạn 2026-2027, Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn có thể cản trở việc đạt mục tiêu tăng trưởng 10% trở lên. Đáng chú ý nhất là nguy cơ Mỹ áp thuế vẫn hiện hữu và có thể gây tác động tiêu cực. Bên cạnh đó, xung đột tại Trung Đông đang ảnh hưởng mạnh đến giá năng lượng và, nghiêm trọng hơn, là khả năng bảo đảm nguồn cung. Điều này khiến doanh nghiệp phải chịu chi phí năng lượng và các đầu vào khác cao hơn, làm gia tăng chi phí vận hành và đặt hoạt động sản xuất-kinh doanh trước nhiều rủi ro.”

Tuy nhiên ở mặt tích cực, các chuyên gia UOB cũng đánh giá Chính phủ đã xác định rõ một trong những “nút thắt” lớn nhất kìm hãm tăng trưởng là hạ tầng. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất, hiệu quả và đồng thời thúc đẩy tổng cầu của nền kinh tế. Vì vậy, đầu tư công đang được đẩy mạnh trong nhiều lĩnh vực, từ giao thông, logistics, cảng biển và sân bay, điện, nước, hạ tầng số, y tế, giáo dục đến đào tạo nguồn nhân lực. Việc tinh gọn bộ máy hành chính trong năm qua, như sáp nhập các tỉnh và bộ ngành hay áp dụng tiếng Anh trong công vụ, cũng được xem là những bước đi tích cực, góp phần nâng cao hiệu quả và năng suất hoạt động.

Bước sang năm 2026, bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định với chi phí hợp lý đã trở thành ưu tiên hàng đầu, nhằm giúp các nhà máy, doanh nghiệp, người tiêu dùng và hoạt động logistics vận hành thông suốt, đồng thời duy trì tăng trưởng kinh tế và kiểm soát lạm phát. Chính phủ đã và đang triển khai nhiều biện pháp theo Nghị quyết 70-NQ/TW của Bộ Chính trị để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, giảm nguy cơ gián đoạn nguồn cung, trong đó có mục tiêu xây dựng dự trữ nhiên liệu đủ dùng trong 90 ngày.

Các giải pháp cụ thể bao gồm tạm dừng thuế nhiên liệu và thuế môi trường, sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu, tăng cường ngoại giao năng lượng để bảo đảm nguồn cung từ các đối tác như Nhật Bản, đặt mục tiêu tiết kiệm ít nhất 3% điện năng tiêu thụ trong năm 2026, đẩy nhanh việc triển khai xăng sinh học E10 từ tháng 4/2026, cũng như xây dựng thêm kho dự trữ dầu tại tỉnh Thanh Hóa.

Ngoài ra, Chính phủ cũng đang xem xét khả năng cho phép doanh nghiệp xăng dầu tự quyết giá bán lẻ trong hệ thống phân phối của mình, dưới sự giám sát của cơ quan quản lý. Biện pháp này được kỳ vọng giúp giá nhiên liệu phản ánh đúng cung-cầu và giá trị thực của sản phẩm, thay vì bị bóp méo bởi trợ cấp hay kiểm soát giá./.

Theo Vietnam+