Sáng 25/3, Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TPHCM phối hợp với Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam chi nhánh TPHCM và Viện Sáng kiến Việt Nam tổ chức hội thảo “Giải pháp ứng phó chính sách thuế tạm thời 150 ngày của Hoa Kỳ”.
“Khoảng đệm” 150 ngày và những tác động bước đầu
Phát biểu tại hội thảo, bà Cao Thị Phi Vân, Phó Giám đốc ITPC, cho biết sau khi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ bác bỏ một số biện pháp thuế đối ứng, chính quyền Tổng thống Donald Trump đã áp dụng mức thuế nhập khẩu tạm thời 10% đối với hàng hóa nhập khẩu trên diện rộng.
Chính sách này được triển khai theo Điều khoản 122 của Luật Thương mại Hoa Kỳ 1974, có hiệu lực trong 150 ngày (từ 24/2 đến khoảng tháng 7/2026), với mức thuế có thể điều chỉnh tối đa lên 15%.

Mỹ là thị trường lớn của nhiều mặt hàng thủy sản Việt Nam như cá ngừ, tôm, cá tra… (Ảnh: Huân Trần).
Theo bà Vân, đây là giai đoạn chuyển tiếp, khi thị trường có xu hướng rà soát hợp đồng, điều chỉnh điều khoản thương mại và tái cấu trúc chuỗi cung ứng để ứng phó với các thay đổi sau thời hạn 150 ngày.
Đáng chú ý, mức thuế mới giúp thu hẹp khoảng cách cạnh tranh trong khu vực ASEAN. Trước đó, hàng hóa Việt Nam chịu mức thuế 20%, cao hơn mặt bằng chung khoảng 19% của nhiều nước trong khu vực. Việc áp dụng mức trần 15% giúp môi trường cạnh tranh trở nên cân bằng hơn.
“Trong ngắn hạn, chính sách này tạo dư địa để doanh nghiệp duy trì biên lợi nhuận, giảm áp lực điều chỉnh giá bán và ổn định kế hoạch giao hàng”, bà Vân nhận định.
Tuy nhiên, việc áp dụng mức thuế đồng đều cũng làm giảm lợi thế tương đối của hàng Việt so với các đối thủ, đặc biệt ở các ngành có biên lợi nhuận thấp. Ngoài ra, sau giai đoạn 150 ngày, doanh nghiệp có thể đối mặt với yêu cầu giảm giá từ đối tác Mỹ để chia sẻ chi phí thuế, kéo theo nguy cơ giảm đơn hàng hoặc gián đoạn hợp đồng.
Bên cạnh đó, tính bất định về chính sách sau thời hạn này cũng có thể ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư, từ đó tác động đến dòng vốn FDI định hướng xuất khẩu và kế hoạch mở rộng sản xuất.
Rủi ro trung hạn và yêu cầu hành động sớm
Trao đổi tại hội thảo, TS Huỳnh Thế Du, Đại học Wisconsin Oshkosh (Mỹ) cho rằng, thị trường Mỹ hiện là một trong những điểm đến lớn nhất của hàng hóa Việt Nam, trải dài trên nhiều lĩnh vực như dệt may, đồ gỗ, điện tử, da giày và thủy sản.
May mặc là một trong những ngành hàng chịu tác động lớn trước chính sách thuế tạm thời 150 ngày tại thị trường Mỹ (Ảnh: Huân Trần).
Việc áp dụng mức thuế đồng nhất 10% tạo ra một “cơ hội” ngắn hạn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro phân hóa rõ rệt. Đặc biệt với các nhóm ngành biên lợi nhuận thấp như dệt may, da giày, thủy sản, việc bị áp thêm 10% thuế quan sẽ là một gánh nặng lớn, làm giảm năng lực cạnh tranh về giá, đặc biệt nếu doanh nghiệp không thể đàm phán để chuyển phần chi phí này sang cho đối tác mua hàng.
Theo TS Huỳnh Thế Du, một rủi ro cốt lõi trong trung hạn tại thị trường Mỹ hiện nay là việc Mỹ sẽ tăng cường giám sát chặt chẽ các hành vi lẩn tránh xuất xứ và chuyển tải bất hợp pháp.
Việc hàng hóa từ nước thứ ba trung chuyển qua Việt Nam để lẩn tránh thuế, nếu gia tăng trong giai đoạn này, sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín thương hiệu “Made in Vietnam”, kéo theo các lệnh điều tra sâu rộng trong tương lai.
Riêng với Việt Nam, GS Trần Ngọc Anh, Đại học Indiana (Mỹ) cho rằng, khoản thặng dư 178 tỷ USD có thể gây áp lực lớn cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Theo đó, năm 2025, Việt Nam ghi nhận mức thặng dư thương mại hàng hóa lên tới 178 tỷ USD. Con số này biến Việt Nam thành mục tiêu trọng điểm trong các cuộc điều tra “Dư thừa năng suất” của Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR), với lập luận rằng năng lực sản xuất của Việt Nam đang làm tác động đến cơ sở sản xuất nội địa của Mỹ.
Bên cạnh đó, cấu trúc xuất khẩu của Việt Nam đang có biểu hiện mất cân bằng rất lớn giữa khu vực FDI (chiếm tỷ trọng 77,3%, tăng 26,1%, thặng dư 49,5 tỷ USD) và khu vực trong nước (chỉ chiếm 22,7%, giảm 6,1%, thâm hụt 29,4 tỷ USD). Hệ quả là lợi ích kinh tế thuộc về các tập đoàn đa quốc gia, nhưng Việt Nam lại phải gánh chịu rủi ro pháp lý từ Mỹ.
Theo GS Trần Ngọc Anh, có 3 kịch bản chính yếu có thể xảy ra khi Chương 122 hết hiệu lực. Kịch bản 1 với xác suất khoảng 60%, được gọi là kịch bản leo thang. Theo kịch bản này, Mỹ sẽ kết thúc điều tra và áp thuế trừng phạt từ 20-30% thay cho mức 10%, tập trung áp dụng đối với thép, xe điện và linh kiện bán dẫn.
Ở kịch bản 2, Hoa Kỳ sẽ nới lỏng chính sách trong trường hợp rủi ro lạm phát cao. Kịch bản này xảy ra nếu giá dầu Brent vượt 140 USD/thùng hoặc Tòa án CIT phán quyết Chương 122 là lạm quyền, Quốc hội Mỹ có thể bãi bỏ đạo luật này. Mức thuế khi đó sẽ quay về mức cơ bản (MFN), tạo lợi thế cạnh tranh đột biến cho doanh nghiệp.
Ở kịch bản 3, Việt Nam và Hoa Kỳ có thể đạt các thỏa thuận hợp tác song phương, tạo điều kiện cho hàng hóa, sản phẩm của Mỹ được tăng cường nhập khẩu vào Việt Nam, qua đó, cân bằng cán cân thương mại. Doanh nghiệp Việt Nam cũng được hưởng các chính sách ưu tiên khi xuất khẩu vào Mỹ.
Công nhân làm việc tại một xưởng may xuất khẩu, ngành dệt may đang chịu áp lực từ biến động thuế quan tại thị trường Mỹ (Ảnh: Huân Trần).
Trên cơ sở đó, GS Trần Ngọc Anh đề xuất doanh nghiệp cần hành động khẩn cấp ngay trong tháng 3 này, bằng việc rà soát mã HTS 10 số để xác định mức thuế mà doanh nghiệp phải chịu. Hiện có 1.655 dòng thuế được miễn trừ 10% theo Phụ lục II (Annex II). Doanh nghiệp nên yêu cầu hoàn thuế hàng quá cảnh nếu vận đơn (B/L) bốc hàng trước ngày 24/02 và nhập cảnh trước ngày 28/02.
Tiếp đó, từ tháng 4 tới, các hiệp hội ngành hàng tại Việt Nam cần phối hợp với luật sư thương mại tại Washington, tham gia phiên điều trần Chương 301 để chứng minh năng lực sản xuất dựa trên cung cầu thực tế. Cuối cùng, giai đoạn từ tháng 7, doanh nghiệp thực hiện tái cấu trúc giá bán nếu thuế 301 chính thức có hiệu lực.
Theo Báo Dân Trí