
Sơ chế sản phẩm cá ngừ xuất khẩu tại nhà máy của Công ty Cổ phần Bá Hải (Phú Yên). Ảnh minh họa: Vũ Sinh/TTXVN
Thông tấn xã Việt Nam trân trọng giới thiệu bài viết của TS Lê Quang Minh, Trường Đại học Kinh tế (Đại học Quốc gia Hà Nội), phân tích sâu ý nghĩa của Nghị quyết 59-NQ/TW khi hội nhập kinh tế quốc tế chuyển sang giai đoạn mới; chỉ rõ những nút thắt lớn trong thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) của Việt Nam, qua đó gợi mở các giải pháp căn cơ nhằm chuyển từ “tham gia” sang “định hình”, nâng cao hiệu quả hội nhập và giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Năm 2026 là một năm đặc biệt, năm đánh dấu kỳ tích 40 năm Việt Nam đổi mới (1986 - 2026), Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ quan trọng của tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, sở hữu số lượng hiệp định FTA thuộc nhóm đầu khu vực, nhưng giá trị gia tăng và hiệu quả thực thi vẫn còn nhiều dư địa chưa được khai phá. Làm thế nào để chuyển hóa các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thành lợi ích thực tế cho doanh nghiệp? Làm sao để nền kinh tế không chỉ “tham gia sân chơi” mà còn đủ sức “định hình luật chơi”? Lời giải cho bài toán này nằm ở tinh thần Nghị quyết 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế trong tình hình mới và những định hướng được đặt ra tại Đại hội XIV về nâng cao chất lượng, hiệu quả hội nhập quốc tế.
Để hiện thực hóa khát vọng đó, trước hết cần nhận diện rõ những biến chuyển sâu sắc của bối cảnh toàn cầu - nơi mà khái niệm 'hội nhập' đang được định nghĩa lại bởi những tiêu chuẩn khắt khe.
Nhận diện tình hình mới
Nếu như trước đây, thước đo thành công của hội nhập kinh tế chủ yếu nằm ở việc ký kết bao nhiêu FTA và lộ trình cắt giảm thuế quan sâu rộng đến đâu, thì nay, tư duy đó đã trở nên chật hẹp. Tình hình mới mà Nghị quyết 59-NQ/TW nhận định chính là sự biến đổi về chất của toàn cầu hóa.
Thế giới đang chứng kiến sự chuyển dịch trọng tâm từ các cam kết thương mại truyền thống sang các cam kết phi thương mại nhưng mang tính ràng buộc pháp lý cao. Các FTA thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hay Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu-Việt Nam (EVFTA) không chỉ dừng lại ở việc mở cửa thị trường hàng hóa, mà đi sâu vào các vấn đề phi truyền thống: lao động, môi trường, minh bạch hóa và sở hữu trí tuệ. Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh truyền thống của Việt Nam như giá nhân công rẻ, tài nguyên sẵn có hay các ưu đãi thuế quan đang dần mất đi sức hấp dẫn. Thuế về 0% không còn là "cây đũa thần" nếu hàng hóa không vượt qua được "cánh cửa hẹp" của các hàng rào kỹ thuật (TBT) và các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) ngày càng tinh vi. Nói cách khác, cuộc chơi đã thay đổi, từ việc cạnh tranh bằng giá cả sang cạnh tranh bằng sự tuân thủ và minh bạch.
Một đặc điểm nổi bật khác của tình hình mới là sự lên ngôi của các tiêu chuẩn xanh và phát triển bền vững. Đây là thách thức lớn nhất nhưng cũng là phép thử chính xác nhất cho năng lực hội nhập của nền kinh tế trong giai đoạn tới.
Các thị trường xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam như EU, Mỹ, Nhật Bản đang ráo riết thiết lập những luật chơi xanh. Điển hình là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu (EU) hay Quy định chống mất rừng (EUDR). Những cơ chế này, về bản chất, là những hàng rào kỹ thuật xanh buộc các nhà sản xuất phải chuyển đổi mô hình nếu muốn duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đối với các ngành hàng chủ lực của Việt Nam như cafe, dệt may, da giày, thủy sản, gỗ, hay sắt thép, đây là một áp lực hiện hữu. Nếu không đáp ứng được các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), doanh nghiệp Việt không chỉ đối mặt với nguy cơ bị áp thuế bổ sung mà còn đứng trước rủi ro bị loại khỏi cuộc chơi ngay từ vòng "gửi xe". Tư duy "làm trước, sửa sau" hay phát triển kinh tế bằng mọi giá đã hoàn toàn lỗi thời trước những tấm khiên xanh này.
Cuối cùng, không thể không nhắc đến yếu tố địa chính trị - một biến số khó lường trong hành trình hội nhập hiện nay. Nghị quyết 59 ra đời trong bối cảnh thế giới chia tách, xu hướng bảo hộ mậu dịch quay trở lại và sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt.
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái cấu trúc mạnh mẽ theo hướng "Friend-shoring" (dịch chuyển sản xuất sang các quốc gia thân thiện) hoặc "Near-shoring" (sản xuất gần thị trường tiêu thụ) để đảm bảo an ninh nguồn cung. Điều này đặt Việt Nam vào một vị thế vừa thuận lợi vừa rủi ro. Thuận lợi là dòng vốn FDI đang tìm đến Việt Nam như một điểm đến an toàn để đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Nhưng rủi ro nằm ở chỗ, nếu năng lực nội tại không đủ mạnh để hấp thụ và tham gia vào các công đoạn giá trị cao, Việt Nam không thể thoát ra khỏi được bẫy gia công và trở thành "bãi đáp" cho công nghệ cũ hoặc bị cuốn vào các tranh chấp thương mại không mong muốn. Do đó, hội nhập trong tình hình mới đòi hỏi một bản lĩnh chính trị vững vàng và sự linh hoạt trong sách lược kinh tế để giữ vững sự tự chủ trong bối cảnh vạn biến.
Từ "tham dự" sang "kiến tạo"

May hàng xuất khẩu sang thị trường Mỹ, EU tại Công ty may Maxport Thái Bình. Ảnh: Trần Việt/TTXVN
Trước những biến chuyển mang tính thời đại ấy, Nghị quyết 59-NQ/TW của Bộ Chính trị không chỉ đơn thuần là sự kế thừa các chủ trương trước đây, mà là một bước phát triển vượt bậc về tư duy đối ngoại. Điểm cốt lõi trong tinh thần của Nghị quyết 59 và của Đại hội XIV, chính là sự chuyển dịch tâm thế: Từ quốc gia "tham dự" sang quốc gia "kiến tạo".
Chúng ta đã qua thời kỳ chỉ loay hoay tìm cách tuân thủ luật chơi quốc tế. Với thế và lực mới của đất nước sau 40 năm Đổi mới, Đảng ta xác định Việt Nam phải chủ động tham gia đóng góp, xây dựng và định hình các cơ chế đa phương. Tư duy này đòi hỏi sự chuyển hóa mạnh mẽ từ nhận thức đến hành động: Không thụ động chờ đợi sóng gió của thị trường thế giới, mà phải chủ động dự báo, nắm bắt thời cơ để "đi tắt đón đầu". Việc nâng tầm đối ngoại đa phương, chủ động đề xuất các sáng kiến tại ASEAN, APEC hay Liên Hợp Quốc chính là biểu hiện sinh động của tư duy làm chủ cuộc chơi này. Đây là sự khẳng định bản lĩnh của một dân tộc đang bước vào kỷ nguyên vươn mình, dám chấp nhận cạnh tranh sòng phẳng để khẳng định giá trị Việt.
Một điểm nhấn đặc sắc trong tư duy chỉ đạo của Nghị quyết 59 là việc làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa "Hội nhập quốc tế" và "Độc lập, tự chủ". Đại hội XIV tiếp tục nhấn mạnh quan điểm: Hội nhập là phương thức phát triển quan trọng, nhưng nội lực mới là yếu tố quyết định.
Chúng ta hội nhập sâu rộng nhưng không hòa tan. Mở cửa thị trường không đồng nghĩa với việc buông lỏng quản lý hay để mất an ninh kinh tế. Tư duy mới nhấn mạnh việc xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ ngay trong quá trình hội nhập. Điều này có nghĩa là phải đa dạng hóa thị trường để tránh lệ thuộc vào một đối tác duy nhất; phải xây dựng được các chuỗi cung ứng tự cường mà doanh nghiệp Việt nắm giữ các mắt xích quan trọng. Sự lãnh đạo tuyệt đối, toàn diện của Đảng và sự quản lý thống nhất của Nhà nước chính là chìa khóa để con tàu kinh tế Việt Nam vươn ra biển lớn mà không bị chệch hướng, đảm bảo hội nhập kinh tế luôn phục vụ lợi ích tối cao của quốc gia - dân tộc.
Cuối cùng, tư duy chiến lược trong Nghị quyết 59 đánh dấu sự thay đổi về thước đo hiệu quả hội nhập. Nếu trước đây, chúng ta thường nhìn vào các con số vĩ mô như tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hay vốn FDI đăng ký, thì nay, Đảng xác định rõ: Người dân và doanh nghiệp phải là trung tâm, là chủ thể và là người hưởng lợi đích thực.
Hội nhập chỉ thực sự thành công khi nó mang lại công việc, thu nhập tốt hơn cho người dân, tạo ra cơ hội việc làm bền vững và giúp doanh nghiệp Việt lớn mạnh ngay trên sân nhà. Mọi chủ trương, chính sách hội nhập phải xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp, lấy sự hài lòng của người dân và sức cạnh tranh của doanh nghiệp làm thước đo đánh giá. Đây là quan điểm nhân văn sâu sắc, quán triệt tinh thần "Dân là gốc", đảm bảo rằng thành quả của quá trình toàn cầu hóa được phân phối công bằng, góp phần thực hiện khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.
"Chìa khóa" nằm ở năng lực hấp thụ

Hỗ trợ toàn diện quá trình sản xuất thử chip bán dẫn. Ảnh tư liệu: Quốc Dũng/TTXVN
Ký kết FTA thành công mới chỉ là sở hữu "tấm vé thông hành". Để biến tấm vé đó thành lợi nhuận thực tế, chúng ta cần nhìn thẳng vào một nghịch lý đang tồn tại là độ phủ sóng của hàng hóa Việt Nam rất rộng, nhưng "độ sâu" về giá trị gia tăng lại khiêm tốn.
Thực tế cho thấy, tỷ lệ tận dụng Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) ưu đãi trong nhiều FTA dù có cải thiện nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Đáng lo ngại hơn là tình trạng "lệch pha" trong cơ cấu xuất khẩu: Khối doanh nghiệp FDI vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 70-74% kim ngạch xuất khẩu), trong khi doanh nghiệp nội địa chủ yếu tham gia ở các công đoạn gia công, lắp ráp có giá trị thặng dư thấp.
Lợi ích từ việc cắt giảm thuế quan, do đó, phần lớn chảy về túi các nhà đầu tư nước ngoài hoặc người tiêu dùng tại thị trường nhập khẩu, thay vì làm giàu cho túi tiền quốc gia. Nếu không cải thiện năng lực hấp thụ, chúng ta có nguy cơ trở thành "trạm trung chuyển" hàng hóa hoặc rơi vào bẫy gia công giá rẻ đời mới.
Để hóa giải nghịch lý trên, Nghị quyết 59 chỉ rõ yêu cầu cấp bách phải phát triển đồng bộ các ngành công nghiệp nền tảng. Trong các FTA thế hệ mới như CPTPP hay EVFTA, "Quy tắc xuất xứ" (Rules of Origin) là chốt chặn quan trọng nhất. Quy tắc "từ sợi trở đi" (yarn-forward) trong dệt may hay các yêu cầu về hàm lượng giá trị khu vực là những rào cản kỹ thuật khiến nhiều doanh nghiệp Việt "đứng nhìn" ưu đãi thuế 0% trôi qua tay.
Giải pháp căn cơ không thể là nhập khẩu nguyên liệu giá rẻ mãi, mà là xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ đủ mạnh. Nhà nước cần có chính sách đòn bẩy để khuyến khích đầu tư vào các ngành thượng nguồn (sản xuất vải, hóa chất, linh kiện điện tử, con giống, thức ăn chăn nuôi...). Chỉ khi chủ động được nguồn nguyên liệu đầu vào, doanh nghiệp Việt mới thực sự làm chủ chuỗi cung ứng và hưởng trọn vẹn ưu đãi thuế quan. Đây chính là cách nâng cao "nội lực" thiết thực nhất.
Thực tiễn đã chứng minh, nơi nào có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chất lượng, nơi đó hội nhập thành công. Câu chuyện của con tôm Việt Nam là một minh chứng sống động. Từng gặp rất nhiều khó khăn vì các rào cản kỹ thuật, thuế chống bán phá giá và thuế đối ứng tại thị trường Mỹ, nhưng nhờ sự chuyển mình mạnh mẽ trong quy trình nuôi trồng, kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng kháng sinh và truy xuất nguồn gốc, con tôm Việt đã ngoạn mục vượt qua những "khe cửa hẹp" khắt khe nhất. Theo số liệu Hải quan Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam sang Mỹ năm 2025 đạt 796 triệu USD, tăng 5,4% so với năm 2024, đánh dấu một năm thành công rực rỡ. Thành công này không đến từ sự may mắn, mà đến từ tư duy "lấy chất lượng làm tấm khiên bảo vệ", biến áp lực của hàng rào kỹ thuật thành động lực để nâng cấp chuỗi giá trị ngành thủy sản.

Hoạt động bốc xếp hàng nhập khẩu tại cảng biển Hải Phòng. Ảnh minh họa: An Đăng/TTXVN
Hiệu quả thực thi FTA trong giai đoạn tới không còn nằm ở việc bán được nhiều hàng, mà là bán được hàng "sạch". Các thị trường lớn đang dựng lên những hàng rào kỹ thuật xanh (ESG, CBAM) dày đặc. Đây là một cuộc sàng lọc khắc nghiệt, doanh nghiệp không chuyển đổi xanh sẽ tự động bị loại khỏi cuộc chơi.
Ngành dệt may - đầu tầu của xuất khẩu - đang đối diện với những thách thức sống còn từ bài toán xanh hóa. Tại thị trường EU, các quy định mới về thiết kế sinh thái (Eco-design) và chiến lược dệt may bền vững và tuần hoàn đang buộc các doanh nghiệp Việt phải thay đổi nếu không muốn bị mất thị phần. Không ít đơn hàng đã dịch chuyển sang các quốc gia đối thủ có nền sản xuất xanh hơn (như Bangladesh).
Thực tế này là hồi chuông cảnh tỉnh, lợi thế nhân công giá rẻ đã lùi vào quá khứ, giờ đây, tấm vé thông hành vào các thị trường lớn chính là chứng chỉ xanh, là trách nhiệm môi trường được lượng hóa cụ thể trên từng mét vải.
Do đó, thực thi FTA hiệu quả đồng nghĩa với việc đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng, áp dụng kinh tế tuần hoàn và sản xuất phát thải thấp. Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo thông qua các gói tín dụng xanh, hỗ trợ công nghệ, đồng thời xây dựng hệ thống tiêu chuẩn quốc gia hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế. Doanh nghiệp cần coi chi phí cho môi trường và trách nhiệm xã hội không phải là gánh nặng, mà là khoản đầu tư cho "giấy phép thông hành" vào thị trường cao cấp.
Cuối cùng, nâng cao hiệu quả thực thi FTA đòi hỏi một bước tiến về thể chế. Thay vì chỉ thụ động nội luật hóa các cam kết (sửa đổi luật trong nước cho phù hợp quốc tế), Việt Nam cần chủ động xây dựng các công cụ pháp lý để bảo vệ lợi ích chính đáng của doanh nghiệp nội địa.
Trong bối cảnh xu hướng bảo hộ gia tăng, các vụ kiện chống bán phá giá, chống trợ cấp nhằm vào hàng hóa Việt Nam ngày càng nhiều. Hệ thống cảnh báo sớm nguy cơ phòng vệ thương mại cần được vận hành hiệu quả hơn, đi kèm với đó là đội ngũ luật sư, chuyên gia đàm phán thương mại quốc tế đủ năng lực để hỗ trợ doanh nghiệp tranh tụng trên trường quốc tế. Đồng thời, cần xây dựng các rào cản kỹ thuật hợp pháp ngay tại sân nhà để ngăn chặn hàng hóa kém chất lượng nước ngoài tràn vào, bảo vệ thị phần cho doanh nghiệp trong nước. Đây chính là tư duy làm chủ trong thực thi hội nhập.
Nghị quyết 59-NQ/TW đã mở ra một chương mới trong tư duy đối ngoại và hội nhập của Đảng ta, nhưng để những chủ trương đúng đắn ấy đi vào cuộc sống, cần một sự chuyển động đồng bộ và quyết liệt từ cả hệ thống chính trị đến cộng đồng doanh nghiệp. Bài toán nâng cao chất lượng, hiệu quả hội nhập kinh tế chỉ có lời giải khi chúng ta thực sự coi trọng thực chất hơn hình thức, coi trọng giá trị gia tăng hơn số lượng kim ngạch. Đã đến lúc biến những áp lực từ các tiêu chuẩn khắt khe của thế giới thành động lực để tự làm mới mình. Sự thành công trong việc thực thi các FTA thế hệ mới sẽ là thước đo chính xác nhất cho năng lực quản trị quốc gia và sức sống của doanh nghiệp Việt, tạo nền tảng vững chắc để đất nước vững bước tiến vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Theo TTXVN