Cơ hội song hành áp lực thích nghi
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng được ứng dụng sâu rộng vào hoạt động sản xuất – kinh doanh, thị trường việc làm Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển dịch quan trọng. Dữ liệu khảo sát do Cốc Cốc Research mới đây cho thấy, AI không còn là xu hướng tương lai mà đã trở thành một phần hiện hữu trong đời sống công việc của đa số người lao động. Tuy nhiên, song hành với kỳ vọng nâng cao năng suất là những lo ngại về kỹ năng, vai trò con người và bản sắc môi trường làm việc.
.JPG)
Trung tâm điều khiển giao thông ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI).
Kết quả khảo sát cho thấy, 36% người lao động nhìn nhận việc AI được ứng dụng rộng rãi trong công việc là cơ hội tích cực để phát triển bản thân. Đây là nhóm lao động có xu hướng chủ động tiếp cận công nghệ, sẵn sàng học hỏi và coi AI như công cụ hỗ trợ nhằm nâng cao hiệu quả làm việc, mở rộng năng lực cá nhân.
Tuy vậy, bức tranh tâm lý của lực lượng lao động không hoàn toàn đồng thuận. Có tới 27,5% người lao động lo ngại công việc trở nên máy móc, mất đi tính “con người” và sự tương tác vốn có trong môi trường làm việc; gần 20% bày tỏ lo lắng không đủ kỹ năng để sử dụng AI hiệu quả, trong khi 16,6% lo ngại nguy cơ bị AI thay thế. Những con số này phản ánh rõ trạng thái vừa kỳ vọng, vừa dè chừng trước làn sóng công nghệ mới.
Thực tế sử dụng AI cũng cho thấy khoảng cách nhất định giữa chính sách và hành vi. Hơn 80% người lao động cho biết đã và đang sử dụng AI trong công việc, ở các mức độ khác nhau. Trong đó, gần 43% làm việc tại các doanh nghiệp khuyến khích và tạo điều kiện sử dụng AI; hơn 40% tự tìm hiểu và sử dụng do doanh nghiệp chưa có quy định cụ thể. Đáng chú ý, vẫn tồn tại một nhóm nhỏ người lao động “lén” dùng AI dù doanh nghiệp hạn chế hoặc cấm, cho thấy nhu cầu thực tế đang đi trước khung quản lý.
Khi bàn đến ranh giới giữa con người và máy móc, đa số người lao động thể hiện quan điểm khá rõ ràng. Các nhiệm vụ liên quan đến giải quyết xung đột, ra quyết định chiến lược, đánh giá năng lực và cảm xúc nhân sự được xem là những “vùng lõi” mà AI không nên can thiệp sâu. Điều này cho thấy, dù sẵn sàng tiếp nhận công nghệ, người lao động vẫn mong muốn giữ lại các giá trị nhân văn trong công việc.
Không chỉ quan tâm đến việc AI được sử dụng ra sao, người lao động còn đặt ra những kỳ vọng cụ thể đối với doanh nghiệp trong kỷ nguyên AI. Hơn 50% mong muốn AI được ứng dụng nhằm giảm bớt các công việc lặp lại, nhàm chán, từ đó giúp họ tập trung vào các nhiệm vụ mang tính sáng tạo và chiến lược hơn.
Bên cạnh đó, nhu cầu minh bạch về lộ trình áp dụng AI và tác động của công nghệ tới vai trò cá nhân cũng được đặt lên hàng đầu. Gần 40% người lao động kỳ vọng doanh nghiệp tổ chức các chương trình đào tạo, nâng cao kỹ năng sử dụng AI. Với lao động nữ, nhu cầu này còn rõ nét hơn, xuất phát từ nỗi lo bị tụt hậu nếu không được trang bị kỹ năng phù hợp.
Ngoài yếu tố kỹ năng, việc duy trì các hoạt động gắn kết, bảo đảm văn hóa “con người” trong môi trường làm việc cũng được xem là điều kiện quan trọng để cân bằng tác động của công nghệ. Những kỳ vọng này cho thấy, người lao động không phản đối AI, mà mong muốn được đồng hành cùng AI trong một hệ sinh thái làm việc hài hòa, nơi công nghệ hỗ trợ thay vì thay thế con người.
Bài toán nhân sự trong kỷ nguyên AI
Ở phía doanh nghiệp, thái độ đối với AI nhìn chung khá cởi mở. Hơn một nửa số doanh nghiệp tham gia khảo sát cho biết ủng hộ việc nhân viên sử dụng AI trong công việc; trong đó, một tỷ lệ đáng kể đã chủ động mua tài khoản bản quyền cho nhân sự. Chỉ một số ít doanh nghiệp vẫn dè dặt hoặc hạn chế do lo ngại về bảo mật dữ liệu.
Đáng chú ý, khi AI ngày càng đảm nhiệm tốt các tác vụ kỹ thuật và xử lý thông tin, các nhà tuyển dụng lại có xu hướng đánh giá cao hơn những kỹ năng “khó thay thế”. Các kỹ năng như khả năng thích nghi và tự học, tư duy chiến lược, sáng tạo nguyên bản, đạo đức nghề nghiệp, thấu cảm và quản trị cảm xúc được xem là yếu tố khiến doanh nghiệp sẵn sàng trả lương cao hơn cho ứng viên.
Điều này phản ánh sự dịch chuyển trong chiến lược nhân sự: AI có thể nâng cao năng suất, nhưng chính con người mới tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Doanh nghiệp không chỉ cần nhân sự biết sử dụng công nghệ, mà còn cần những cá nhân có tư duy độc lập, khả năng ra quyết định phức tạp và duy trì các giá trị nhân văn trong tổ chức.
Dữ liệu khảo sát cũng cho thấy tâm lý hai chiều rõ nét của người lao động trước sự phát triển của AI. Trong khi 36% bày tỏ sự lạc quan về tác động tích cực của AI đối với công việc, thì 16,6% vẫn lo ngại nguy cơ bị thay thế; đáng chú ý, 64% cho rằng AI có thể làm suy giảm sự kết nối giữa con người với con người trong môi trường làm việc.
Chia sẻ về kết quả này, bà Lê Thị Thanh Bình, Giám đốc Kinh doanh khu vực miền Nam của Cốc Cốc, cho rằng phản ứng hai chiều là điều dễ hiểu. Khi AI chỉ được nhìn nhận như công cụ thay thế, áp lực tâm lý sẽ gia tăng, kéo theo cảm giác mất kết nối và mờ nhạt vai trò cá nhân. Ngược lại, nếu được sử dụng như công cụ hỗ trợ, AI có thể giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn mà vẫn giữ được những giá trị mang tính con người.
Một phát hiện đáng chú ý khác là tốc độ thích nghi của cá nhân đang diễn ra nhanh hơn tổ chức. Khoảng 80% người lao động chủ động sử dụng AI, trong khi nhiều doanh nghiệp vẫn chưa có hướng dẫn hoặc chiến lược quản trị rõ ràng. Khi thiếu định hướng, AI có nguy cơ chỉ dừng lại ở vai trò “làm nhanh hơn”, thay vì trở thành đòn bẩy nâng tầm năng lực cốt lõi của đội ngũ nhân sự.
Khi hơn 80% người lao động đã tiếp cận và sử dụng AI, việc doanh nghiệp chậm xây dựng chiến lược AI bài bản có thể khiến họ đánh mất lợi thế trong thu hút và giữ chân nhân tài. Thách thức đặt ra không nằm ở việc có hay không sử dụng AI, mà ở cách công nghệ được tích hợp vào môi trường làm việc.
Chuyển đổi số trong nhân sự vì thế cần đi cùng chuyển đổi tư duy: Từ coi AI là công cụ tiết kiệm thời gian sang xem AI là đòn bẩy nâng cao năng lực con người. Chỉ khi công nghệ và giá trị nhân văn được đặt trong thế cân bằng, thị trường lao động mới có thể phát triển theo hướng bền vững, linh hoạt và thích ứng với tương lai.
Theo TTXVN